(Top Banner Ad)
scopophilia
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Nghiên cứu giới tính

scopophilia

UK: /ˌskɒp.əˈfɪl.i.ə/ • US: /ˌskoʊ.pəˈfɪl.i.ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng thích nhìn sự ham muốn nhìn ngắm khoái cảm nhìn ngắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual pleasure derived primarily from looking; erotic pleasure in watching.

Vietnamese Meaning

Khoái cảm tình dục chủ yếu có được từ việc nhìn ngắm; khoái cảm tình dục khi quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His art was often interpreted as an expression of scopophilia."

    "Nghệ thuật của anh ấy thường được hiểu là một biểu hiện của scopophilia."

  • "Scopophilia is a key concept in Laura Mulvey's feminist film theory."

    "Scopophilia là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết phim nữ quyền của Laura Mulvey."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ scopophilia thị dâm (sự thỏa mãn hoặc khoái cảm khi nhìn ngắm người khác)
Danh từ, Tính từ scopophiliac người thị dâm; liên quan đến thị dâm
Tính từ scopophilic có tính thị dâm; thuộc về thị dâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκοπέω (skopéō, I look, I observe)
Ancient Greek
φιλία (philía, love, affection)
Modern English
scopophilia (coined term)

Nguồn gốc từ 'Nhìn' và 'Yêu'

Scopophilia là một thuật ngữ tâm lý học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Skopein' (nghĩa là nhìn, quan sát) và 'philia' (nghĩa là tình yêu, sự hấp dẫn). Thuật ngữ này mô tả niềm vui hoặc sự thỏa mãn khi nhìn ngắm người khác, đặc biệt là theo cách bí mật hoặc để thỏa mãn khoái cảm thị giác cá nhân.

Usage Note

Scopophilia, đôi khi còn được gọi là voyeurism (mặc dù voyeurism thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến việc lén lút quan sát), ám chỉ sự thích thú khi nhìn ngắm người khác hoặc các hoạt động tình dục. Scopophilia có thể xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ sự ngưỡng mộ đơn thuần đến sự thôi thúc mãnh liệt.

Prepositions

of for

"Scopophilia of" thường được sử dụng để chỉ đối tượng cụ thể của sự ham muốn nhìn ngắm. Ví dụ: scopophilia of the female form (sự ham muốn nhìn ngắm hình thể phụ nữ). "Scopophilia for" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một sự ham muốn tổng quát hơn đối với việc nhìn ngắm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + scopophilia
  • pathological pathological scopophilia
    (chứng thị dâm bệnh lý)
  • cinematic cinematic scopophilia
    (thị dâm trong ngữ cảnh điện ảnh)
  • latent latent scopophilia
    (thị dâm tiềm ẩn)
Động từ + scopophilia
  • exhibit to exhibit scopophilia
    (biểu hiện thị dâm)
  • indulge in to indulge in scopophilia
    (chìm đắm trong thị dâm)
  • analyze to analyze scopophilia
    (phân tích thị dâm)

Idioms

  • the pleasure of scopophilia

    niềm vui thị dâm

    "For some, the pleasure of scopophilia is derived from observing without being seen."

    (Đối với một số người, niềm vui thị dâm đến từ việc quan sát mà không bị nhìn thấy.)

  • a form of scopophilia

    một hình thức thị dâm

    "Paparazzi photography can be seen as a form of scopophilia."

    (Nhiếp ảnh của paparazzi có thể được coi là một hình thức thị dâm.)

  • the male gaze and scopophilia

    cái nhìn nam giới và thị dâm

    "In film theory, the concept of the male gaze is often linked to scopophilia."

    (Trong lý thuyết điện ảnh, khái niệm cái nhìn nam giới thường được liên kết với thị dâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scopophilia

Danh từ
Lật mặt

Khoái cảm tình dục chủ yếu có được từ việc nhìn ngắm; khoái cảm tình dục khi quan sát.

"His art was often interpreted as an expression of scopophilia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His scopophilia, a fascination with watching, led him to become a dedicated filmmaker.
Chứng scopophilia của anh ấy, một sự say mê với việc quan sát, đã dẫn anh ấy trở thành một nhà làm phim tận tâm.
Phủ định
Scopophilia, although interesting to study, isn't always understood by those who don't experience it.
Chứng scopophilia, mặc dù thú vị để nghiên cứu, không phải lúc nào cũng được hiểu bởi những người không trải qua nó.
Nghi vấn
Considering his scopophilic tendencies, does he prefer creating visual art, or does he enjoy analyzing existing pieces?
Xem xét xu hướng scopophilic của anh ấy, anh ấy thích tạo ra nghệ thuật thị giác hơn hay anh ấy thích phân tích các tác phẩm hiện có?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been studying scopophilia for years before he became a film critic.
Anh ấy đã nghiên cứu chứng scopophilia hàng năm trời trước khi trở thành một nhà phê bình phim.
Phủ định
She hadn't been exhibiting scopophilic tendencies before the incident.
Cô ấy đã không thể hiện những xu hướng scopophilic trước sự cố.
Nghi vấn
Had they been engaging in scopophilia before the police arrived?
Họ đã tham gia vào hành vi scopophilia trước khi cảnh sát đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scopophilia".

Thị dâm trong phân tâm học

Trong phân tâm học của Freud, scopophilia (thị dâm) được xem là một bản năng tính dục nguyên thủy, liên quan đến sự thỏa mãn có được từ việc nhìn ngắm. Nó là một phần của phổ khoái cảm thị giác, thường được đối chiếu với exhibitionism (phô dâm), nơi khoái cảm đến từ việc được người khác nhìn ngắm.

Thị dâm và cái nhìn nam giới trong điện ảnh

Nhà lý thuyết điện ảnh Laura Mulvey đã phát triển khái niệm 'cái nhìn nam giới' (the male gaze), nơi scopophilia được dùng để phân tích cách phụ nữ thường được trình bày trong điện ảnh chủ đạo như một đối tượng thụ động để nam giới và khán giả nhìn ngắm, qua đó thỏa mãn niềm vui thị giác.