(Top Banner Ad)
wade
B1
Động từ B1 Tổng quát

wade

UK: /weɪd/ • US: /weɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lội đi lội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk through water or mud that is not very deep.

Vietnamese Meaning

Đi bộ lội qua nước hoặc bùn không sâu lắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to wade through a stream to get to the other side."

    "Chúng tôi phải lội qua một con suối để sang bờ bên kia."

  • "He waded into the river to cool off."

    "Anh ấy lội xuống sông để hạ nhiệt."

  • "The children were wading in the shallows."

    "Những đứa trẻ đang lội ở vùng nước nông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wade lội, đi bộ qua nước
Noun waders ủng lội nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadaną
Old English
wadan

Nguồn gốc của 'Wade'

Từ 'wade' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wadaną', có nghĩa là 'đi qua nước'. Tổ tiên chúng ta đã sử dụng từ này để mô tả việc lội qua sông, suối, hoặc vùng nước nông. Nó gợi nhớ đến những cuộc hành trình gian khổ và sự kết nối mạnh mẽ giữa con người với thiên nhiên.

Usage Note

Từ 'wade' thường được dùng để chỉ hành động đi bộ chậm và khó khăn qua nước hoặc bùn. Nó khác với 'swim' (bơi) vì nước không đủ sâu để bơi. Nó cũng khác với 'walk' (đi bộ) thông thường vì có sự cản trở của nước hoặc bùn. 'Paddle' (khua nước) ám chỉ việc di chuyển nhẹ nhàng trong nước nông, thường là bằng tay hoặc chân.

Prepositions

in through

Wade 'in' (vào) dùng để chỉ việc bắt đầu lội vào một vùng nước hoặc bùn. Wade 'through' (xuyên qua) dùng để chỉ việc lội qua một khoảng cách nhất định trong nước hoặc bùn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wade
  • carefully wade
    (lội cẩn thận)
  • slowly wade
    (lội chậm rãi)
  • gingerly wade
    (lội một cách rón rén)
Verb + wade
  • begin to wade
    (bắt đầu lội)
  • have to wade
    (phải lội qua)
  • struggle to wade
    (vật lộn để lội qua)
wade + Preposition
  • wade through
    (lội qua)
  • wade in
    (lội trong)

Idioms

  • wade through something

    vật lộn, cố gắng vượt qua (một lượng lớn công việc/thông tin)

    "I had to wade through piles of paperwork."

    (Tôi đã phải vật lộn với đống giấy tờ.)

  • wade into something

    bắt đầu làm gì một cách hấp tấp, không suy nghĩ kỹ

    "He waded into the argument without knowing the facts."

    (Anh ta đã lao vào cuộc tranh cãi mà không hề biết sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wade

Động từ
Lật mặt

Đi bộ lội qua nước hoặc bùn không sâu lắm.

"We had to wade through a stream to get to the other side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to wade in the shallow stream on a hot day.
Tôi thích lội trong dòng suối cạn vào một ngày nóng.
Phủ định
They decided not to wade through the muddy field after the rain.
Họ quyết định không lội qua cánh đồng lầy lội sau cơn mưa.
Nghi vấn
Why do you want to wade across the river instead of using the bridge?
Tại sao bạn muốn lội qua sông thay vì sử dụng cầu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been wading through the shallow river for hours before they found the lost ring.
Họ đã lội qua con sông cạn hàng giờ trước khi tìm thấy chiếc nhẫn bị mất.
Phủ định
She hadn't been wading in the lake when the storm started.
Cô ấy đã không lội trong hồ khi cơn bão bắt đầu.
Nghi vấn
Had he been wading in the water before he realized it was contaminated?
Có phải anh ấy đã lội trong nước trước khi nhận ra nó bị ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wade".

Hình ảnh 'Lội nước' trong Văn hóa

Hình ảnh lội nước thường được sử dụng để tượng trưng cho sự khó khăn, gian khổ nhưng cũng là sự kiên trì và quyết tâm vượt qua thử thách. Nó có thể xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, và thậm chí cả trong đời sống hàng ngày.