(Top Banner Ad)
ford
B1
noun B1 Địa lý, Giao thông vận tải, Lịch sử, Công nghiệp ô tô

ford

UK: /fɔːd/ • US: /fɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ nước nông (qua sông) vượt sông chỗ nước nông xe Ford
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow place in a river or stream that allows one to walk or drive across.

Vietnamese Meaning

Một chỗ nông trên sông hoặc suối cho phép người ta đi bộ hoặc lái xe qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We crossed the river at the ford."

    "Chúng tôi đã vượt sông tại chỗ nước nông."

  • "The pioneers had to ford many rivers on their journey west."

    "Những người tiên phong phải vượt qua nhiều con sông trên hành trình về phía tây."

  • "Ford is one of the largest automobile manufacturers in the world."

    "Ford là một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ford chỗ cạn (trên sông, suối, có thể lội qua được)
Verb ford lội qua (sông, suối, chỗ cạn)
Adjective fordable có thể lội qua được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông vận tải, Lịch sử, Công nghiệp ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ford
Proto-Germanic
*furduz
Proto-Indo-European
*pr̥tús

Nguồn gốc của 'ford'

Từ 'ford' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ford', mô tả một nơi nông trên sông hoặc suối mà người và động vật có thể đi bộ qua. Gốc từ này có thể truy ngược về Proto-Germanic (*furduz) và xa hơn nữa là Proto-Indo-European (*pr̥tús), đều có nghĩa là 'một lối đi' hoặc 'sự vượt qua'. Điều này phản ánh tầm quan trọng của các điểm băng qua sông trong lịch sử giao thông và định cư của con người.

Usage Note

Chỉ vị trí nông tự nhiên, không phải cầu hay công trình nhân tạo khác. Thường mang tính lịch sử hoặc địa lý.

Prepositions

across through

Across: để chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia. Through: nhấn mạnh việc đi xuyên qua dòng nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ford
  • cross cross a ford
    (vượt qua chỗ cạn)
  • find find a ford
    (tìm chỗ cạn để lội qua)
  • ford ford a river/stream
    (lội qua sông/suối)
Adjective + ford
  • shallow shallow ford
    (chỗ cạn nông)
  • dangerous dangerous ford
    (chỗ cạn nguy hiểm)
  • natural natural ford
    (chỗ cạn tự nhiên)

Idioms

  • to ford a river/stream

    lội qua sông/suối (tại một điểm cạn)

    "The adventurers had to ford the icy mountain stream to reach the camp."

    (Những nhà thám hiểm đã phải lội qua con suối núi băng giá để đến trại.)

  • to find a ford

    tìm một chỗ cạn (để băng qua)

    "They spent hours trying to find a safe ford across the wide river."

    (Họ đã dành hàng giờ để cố gắng tìm một chỗ cạn an toàn để lội qua con sông rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ford

noun
Lật mặt

Một chỗ nông trên sông hoặc suối cho phép người ta đi bộ hoặc lái xe qua.

"We crossed the river at the ford."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must ford the river before nightfall.
Chúng ta phải lội qua sông trước khi trời tối.
Phủ định
They should not ford the stream during the storm.
Họ không nên lội qua suối trong cơn bão.
Nghi vấn
Could we ford the creek in this vehicle?
Chúng ta có thể lội qua lạch bằng chiếc xe này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pioneers decided to ford the river: it was the quickest way to reach their destination.
Những người tiên phong quyết định lội qua sông: đó là cách nhanh nhất để đến đích.
Phủ định
They didn't ford the stream: it was too deep and fast flowing.
Họ đã không lội qua dòng suối: nó quá sâu và chảy xiết.
Nghi vấn
Will they ford the river, or take the longer route around?: the water level is rising due to recent rain.
Họ sẽ lội qua sông hay đi đường vòng dài hơn?: mực nước đang dâng cao do mưa gần đây.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river is low enough, we will ford it easily.
Nếu sông đủ cạn, chúng ta sẽ dễ dàng lội qua nó.
Phủ định
If the river rises tonight, we won't ford it tomorrow.
Nếu sông dâng lên đêm nay, chúng ta sẽ không lội qua nó vào ngày mai.
Nghi vấn
Will we ford the stream if the water level drops by morning?
Chúng ta có lội qua dòng suối không nếu mực nước giảm vào buổi sáng?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pioneers forded the river with their wagons.
Những người tiên phong đã lội qua sông bằng xe ngựa của họ.
Phủ định
Never had they forded such a dangerous river before.
Chưa bao giờ họ lội qua một con sông nguy hiểm như vậy trước đây.
Nghi vấn
Had they forded the river, they would have arrived sooner?
Nếu họ đã lội qua sông, họ có lẽ đã đến sớm hơn phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the villagers will have been fording the river for hours to reach safety.
Đến thời điểm đội cứu hộ đến, dân làng sẽ đã đang lội qua sông hàng giờ để đến nơi an toàn.
Phủ định
By next year, they won't have been fording the river for long, as the bridge construction will be complete.
Đến năm sau, họ sẽ không còn phải lội qua sông lâu nữa, vì việc xây dựng cầu sẽ hoàn thành.
Nghi vấn
Will they have been fording the stream when the storm hits?
Liệu họ có đang lội qua suối khi cơn bão ập đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They forded the river in their truck yesterday.
Hôm qua họ đã lội qua sông bằng xe tải của họ.
Phủ định
She didn't ford the stream because it was too deep.
Cô ấy đã không lội qua suối vì nó quá sâu.
Nghi vấn
Did you ford the river near the old mill?
Bạn đã lội qua sông gần nhà máy xay cũ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ford".

Henry Ford và Biểu Tượng Ô tô Mỹ

Mặc dù không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của từ 'ford' (chỗ cạn), Henry Ford là một nhân vật mang tính biểu tượng trong văn hóa phương Tây. Ông là người sáng lập Công ty Ford Motor, đã cách mạng hóa ngành sản xuất công nghiệp bằng cách áp dụng dây chuyền lắp ráp, khiến ô tô trở nên phải chăng và dễ tiếp cận với đại chúng. Điều này đã định hình đáng kể xã hội hiện đại và lối sống của người Mỹ.

Ý Nghĩa Lịch Sử của 'Ford' trong Tên Địa Danh

Trong lịch sử, các 'ford' (chỗ cạn) là những điểm băng qua sông cực kỳ quan trọng đối với việc đi lại và thương mại. Do đó, nhiều khu định cư và thị trấn đã được đặt tên theo những điểm này. Ví dụ điển hình bao gồm Oxford (chỗ cạn dành cho bò) và Stratford-upon-Avon (chỗ cạn trên sông Avon), phản ánh tầm quan trọng chiến lược của chúng trong việc hình thành các cộng đồng và tuyến đường giao thông thời xưa.