(Top Banner Ad)
deep
B1
tính từ B1 Tổng quát

deep

UK: /diːp/ • US: /diːp/

Nghĩa tiếng Việt

sâu sâu sắc trầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending far down from the top or surface.

Vietnamese Meaning

Xa về chiều sâu, từ trên xuống hoặc từ bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is very deep."

    "Hồ nước rất sâu."

  • "The deep sea is a mysterious place."

    "Biển sâu là một nơi huyền bí."

  • "He has a deep understanding of physics."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb deeply một cách sâu sắc, sâu đậm
Noun depth độ sâu
Verb deepen làm sâu sắc thêm, trở nên sâu hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeub-
Proto-Germanic
*diupaz
Old English
dēop

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'deep' bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Ấn-Âu, *dʰeub-, có nghĩa là 'sâu, rỗng'. Từ này sau đó phát triển thành *diupaz trong tiếng German cổ, và cuối cùng là dēop trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi thấy từ này đã tồn tại và thay đổi qua hàng ngàn năm!

Usage Note

Chỉ độ sâu về mặt vật lý (ví dụ: deep water) hoặc trừu tượng (ví dụ: deep sleep). Khác với 'profound' thường chỉ sự sâu sắc về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc. 'Intense' nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc trải nghiệm.

Prepositions

in into

'In' thường được dùng để chỉ vị trí: 'deep in the forest'. 'Into' thường được dùng để chỉ sự xâm nhập hoặc đi vào một trạng thái: 'deep into thought'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep
  • deep sleep
    (ngủ say)
  • deep water
    (nước sâu)
  • deep voice
    (giọng trầm)
Verb + deep
  • dig deep
    (đào sâu)
  • cut deep
    (cắt sâu)
  • go deep
    (đi sâu)

Idioms

  • in deep water

    trong tình huống khó khăn

    "He's in deep water with the tax authorities."

    (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

  • go off the deep end

    trở nên mất kiểm soát, hành động dại dột

    "He went off the deep end when he heard he'd lost his job."

    (Anh ta mất kiểm soát khi nghe tin mình bị mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep

tính từ
Lật mặt

Xa về chiều sâu, từ trên xuống hoặc từ bề mặt.

"The lake is very deep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake is very deep.
Hồ nước này rất sâu.
Phủ định
The river isn't as deep as I thought.
Con sông không sâu như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Is the water deep enough to swim?
Nước có đủ sâu để bơi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean is deep, isn't it?
Đại dương sâu thẳm, phải không?
Phủ định
She doesn't breathe deeply, does she?
Cô ấy không thở sâu, phải không?
Nghi vấn
You haven't thought deeply about this, have you?
Bạn chưa suy nghĩ sâu sắc về điều này, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers will go deep into the jungle next month.
Các nhà thám hiểm sẽ đi sâu vào rừng rậm vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to deeply regret her decision later.
Cô ấy sẽ không hối hận sâu sắc về quyết định của mình sau này.
Nghi vấn
Will the river be deep enough for us to swim in tomorrow?
Ngày mai sông có đủ sâu để chúng ta bơi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had deeply regretted her decision to quit before she understood the full potential.
Cô ấy đã vô cùng hối hận về quyết định bỏ cuộc trước khi hiểu hết tiềm năng.
Phủ định
They had not gone deep enough into the forest to find the rare orchids before nightfall.
Họ đã không đi đủ sâu vào rừng để tìm thấy những cây lan quý hiếm trước khi trời tối.
Nghi vấn
Had he deeply considered the consequences before he accepted the offer?
Anh ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng những hậu quả trước khi chấp nhận lời đề nghị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep".

Deep Ecology

Sinh thái học sâu (Deep ecology) là một phong trào triết học và xã hội nhấn mạnh sự gắn kết nội tại của con người với thiên nhiên và kêu gọi một sự thay đổi sâu sắc trong cách chúng ta tương tác với môi trường. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề môi trường bề mặt mà còn khám phá các nguyên nhân sâu xa của chúng.