slice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lát mỏng, phẳng của thức ăn hoặc chất khác đã được cắt ra từ một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Would you like a slice of cake?"
"Bạn có muốn một lát bánh không?"
-
"He took a slice of bread and butter."
"Anh ấy lấy một lát bánh mì và bơ."
-
"The pizza was sliced into eight pieces."
"Chiếc pizza được cắt thành tám miếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần cắt ra từ một khối lớn hơn. Sự khác biệt với 'piece' là 'slice' thường mỏng và phẳng hơn, được cắt ra bằng dao hoặc dụng cụ cắt. 'Portion' lại chỉ phần ăn được chia.
Prepositions
'Slice of': một lát của (ví dụ: a slice of bread). 'Slice from': một lát cắt ra từ (ví dụ: a slice from the loaf).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a thin a thin slice (of bread) (một lát (bánh mì) mỏng)
-
a thick a thick slice (of meat) (một miếng (thịt) dày)
-
a generous a generous slice (of cake) (một miếng (bánh) lớn, hào phóng)
-
the last the last slice (lát/miếng cuối cùng)
-
cut a cut a slice (cắt một lát/miếng)
-
have a have a slice (of pizza) (ăn một miếng (pizza))
-
take a take a slice (lấy một lát/miếng)
-
serve a serve a slice (phục vụ một lát/miếng)
-
slice of a slice of bread (một lát bánh mì)
-
slice of a slice of cake (một miếng bánh kem)
-
slice of a slice of pizza (một miếng pizza)
-
slice of a slice of ham (một lát giăm bông)
Idioms
-
a slice of life
Một lát cắt cuộc sống; một phần chân thực, điển hình của cuộc sống thực tế, thường được thể hiện trong nghệ thuật hoặc văn học.
"The movie offers a raw and authentic slice of life in rural Ireland."
(Bộ phim mang đến một lát cắt cuộc sống chân thực và trần trụi ở vùng nông thôn Ireland.)
-
a slice of the pie
Một phần của chiếc bánh; một phần hoặc một tỷ lệ lợi nhuận, lợi ích, quyền lực từ một thứ gì đó.
"Everyone wants a slice of the pie when a company makes huge profits."
(Mọi người đều muốn một phần của chiếc bánh khi một công ty đạt lợi nhuận khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slice
Danh từMột lát mỏng, phẳng của thức ăn hoặc chất khác đã được cắt ra từ một vật gì đó.
"Would you like a slice of cake?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slice".
