(Top Banner Ad)
slice
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Toán học, Công nghệ thông tin

slice

UK: /slaɪs/ • US: /slaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lát miếng (mỏng) phần (cắt ra) đoạn (trong tin học)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, flat piece of food or other substance that has been cut off something.

Vietnamese Meaning

Một lát mỏng, phẳng của thức ăn hoặc chất khác đã được cắt ra từ một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Would you like a slice of cake?"

    "Bạn có muốn một lát bánh không?"

  • "He took a slice of bread and butter."

    "Anh ấy lấy một lát bánh mì và bơ."

  • "The pizza was sliced into eight pieces."

    "Chiếc pizza được cắt thành tám miếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slice Lát cắt, miếng mỏng (của bánh mì, thịt, v.v.); một phần nhỏ
Verb slice Cắt thành lát mỏng; thái lát
Noun slicer Dụng cụ/máy cắt lát; người cắt lát
Adjective sliced Đã được cắt lát (ví dụ: 'sliced bread' – bánh mì cắt lát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Toán học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*sklifjan
Old French
esclicier
Middle English
sclice
Modern English
slice

Nguồn gốc của 'slice'

Từ 'slice' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esclicier', mang nghĩa 'làm vỡ ra thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'cắt lát'. Từ tiếng Pháp này lại được cho là xuất phát từ gốc tiếng Frankish cổ '*sklifjan', có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'chia cắt'. Điều này cho thấy 'slice' ban đầu đã gắn liền với hành động chia một vật lớn thành các phần nhỏ hơn, mỏng hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần cắt ra từ một khối lớn hơn. Sự khác biệt với 'piece' là 'slice' thường mỏng và phẳng hơn, được cắt ra bằng dao hoặc dụng cụ cắt. 'Portion' lại chỉ phần ăn được chia.

Prepositions

of from

'Slice of': một lát của (ví dụ: a slice of bread). 'Slice from': một lát cắt ra từ (ví dụ: a slice from the loaf).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slice
  • a thin a thin slice (of bread)
    (một lát (bánh mì) mỏng)
  • a thick a thick slice (of meat)
    (một miếng (thịt) dày)
  • a generous a generous slice (of cake)
    (một miếng (bánh) lớn, hào phóng)
  • the last the last slice
    (lát/miếng cuối cùng)
Verb + slice
  • cut a cut a slice
    (cắt một lát/miếng)
  • have a have a slice (of pizza)
    (ăn một miếng (pizza))
  • take a take a slice
    (lấy một lát/miếng)
  • serve a serve a slice
    (phục vụ một lát/miếng)
Slice + of + Noun
  • slice of a slice of bread
    (một lát bánh mì)
  • slice of a slice of cake
    (một miếng bánh kem)
  • slice of a slice of pizza
    (một miếng pizza)
  • slice of a slice of ham
    (một lát giăm bông)

Idioms

  • a slice of life

    Một lát cắt cuộc sống; một phần chân thực, điển hình của cuộc sống thực tế, thường được thể hiện trong nghệ thuật hoặc văn học.

    "The movie offers a raw and authentic slice of life in rural Ireland."

    (Bộ phim mang đến một lát cắt cuộc sống chân thực và trần trụi ở vùng nông thôn Ireland.)

  • a slice of the pie

    Một phần của chiếc bánh; một phần hoặc một tỷ lệ lợi nhuận, lợi ích, quyền lực từ một thứ gì đó.

    "Everyone wants a slice of the pie when a company makes huge profits."

    (Mọi người đều muốn một phần của chiếc bánh khi một công ty đạt lợi nhuận khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slice

Danh từ
Lật mặt

Một lát mỏng, phẳng của thức ăn hoặc chất khác đã được cắt ra từ một vật gì đó.

"Would you like a slice of cake?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slice".

Văn hóa chia sẻ món ăn theo từng lát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các món ăn như bánh pizza, bánh kem, hoặc bánh mì thường được cắt thành từng 'slice' để dễ dàng chia sẻ. Điều này không chỉ giúp việc ăn uống tiện lợi hơn mà còn thể hiện tinh thần cộng đồng, mọi người cùng nhau thưởng thức và chia sẻ phần của mình.

'Một lát cắt cuộc sống' trong nghệ thuật và giải trí

Thuật ngữ 'a slice of life' không chỉ là một thành ngữ mà còn là một thể loại phổ biến trong văn học, điện ảnh và truyền hình. Nó mô tả những câu chuyện tập trung vào việc khắc họa cuộc sống hàng ngày, chân thực, không có cốt truyện kịch tính cao trào, mà chỉ đơn giản là những khoảnh khắc đời thường, gần gũi và dễ đồng cảm.