crisp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giòn, khô và dễ vỡ; dễ gãy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lettuce was crisp and fresh."
"Rau diếp giòn và tươi."
-
"The crisp autumn leaves crunched under our feet."
"Những chiếc lá thu giòn tan kêu răng rắc dưới chân chúng tôi."
-
"She likes her bacon crisp."
"Cô ấy thích thịt xông khói của mình giòn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | crisp | 1. Giòn (thức ăn). 2. Mát và khô (thời tiết). 3. Phẳng phiu (quần áo). 4. Rõ ràng, sắc nét (hình ảnh, âm thanh). 5. Gọn gàng, dứt khoát (lời nói). |
| Adjective | crispy | Giòn rụm, có lớp vỏ ngoài giòn (thường dùng cho đồ ăn). |
| Verb | crisp / crisp up | Làm cho giòn hoặc trở nên giòn (thường bằng cách nướng hoặc chiên). |
| Noun | crispness | Độ giòn, sự tươi mát, sự phẳng phiu, sự sắc nét. |
| Adverb | crisply | Một cách gọn gàng, dứt khoát, rõ ràng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crisp' thường dùng để mô tả thức ăn có kết cấu giòn tan, hoặc các vật liệu có cảm giác khô, mới và sạch sẽ. Nó khác với 'crunchy' (cũng là giòn) ở chỗ 'crisp' ám chỉ một độ giòn mỏng manh hơn, dễ vỡ hơn, trong khi 'crunchy' thường chỉ độ giòn chắc, cần lực để cắn vỡ. 'Fresh' có thể liên quan nhưng chỉ sự tươi mới, không nhất thiết phải giòn.
Prepositions
Thường đi với 'with' để chỉ cái gì đó có đặc tính giòn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully crisp (giòn tan một cách tuyệt hảo)
-
wonderfully crisp (giòn một cách tuyệt vời)
-
perfectly crisp (giòn một cách hoàn hảo)
-
bake until crisp (nướng cho đến khi giòn)
-
fry until crisp (chiên cho đến khi giòn)
-
turn crisp (trở nên giòn)
-
crisp air / morning (không khí / buổi sáng trong lành, se lạnh)
-
crisp apple / lettuce (táo / xà lách tươi giòn)
-
crisp shirt (áo sơ mi được là ủi phẳng phiu)
-
crisp white wine (rượu vang trắng có vị thanh mát)
-
crisp image / sound (hình ảnh / âm thanh sắc nét)
Idioms
-
to burn (something) to a crisp
Cháy thành than, cháy khét.
"He fell asleep while sunbathing and his back was burnt to a crisp."
(Anh ấy ngủ quên khi đang tắm nắng và lưng anh ấy đã bị cháy nắng đen thui.)
-
as crisp as a new banknote
Mới tinh, sạch sẽ và phẳng phiu.
"She handed me a report that was as crisp as a new banknote."
(Cô ấy đưa cho tôi một bản báo cáo mới tinh và phẳng phiu như một tờ tiền mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crisp
Tính từGiòn, khô và dễ vỡ; dễ gãy.
"The lettuce was crisp and fresh."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisp".
