(Top Banner Ad)
crisp
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

crisp

UK: /krɪsp/ • US: /krɪsp/

Nghĩa tiếng Việt

giòn mát mẻ, trong lành tươi mới khoai tây chiên lát mỏng (tại Anh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm, dry, and brittle; easily broken.

Vietnamese Meaning

Giòn, khô và dễ vỡ; dễ gãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lettuce was crisp and fresh."

    "Rau diếp giòn và tươi."

  • "The crisp autumn leaves crunched under our feet."

    "Những chiếc lá thu giòn tan kêu răng rắc dưới chân chúng tôi."

  • "She likes her bacon crisp."

    "Cô ấy thích thịt xông khói của mình giòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crisp 1. Giòn (thức ăn). 2. Mát và khô (thời tiết). 3. Phẳng phiu (quần áo). 4. Rõ ràng, sắc nét (hình ảnh, âm thanh). 5. Gọn gàng, dứt khoát (lời nói).
Adjective crispy Giòn rụm, có lớp vỏ ngoài giòn (thường dùng cho đồ ăn).
Verb crisp / crisp up Làm cho giòn hoặc trở nên giòn (thường bằng cách nướng hoặc chiên).
Noun crispness Độ giòn, sự tươi mát, sự phẳng phiu, sự sắc nét.
Adverb crisply Một cách gọn gàng, dứt khoát, rõ ràng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crispus
Old English
crisp
Middle English
crisp
Modern English
crisp

Từ Tóc Xoăn đến Đồ Ăn Giòn

Từ 'crisp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crispus', ban đầu có nghĩa là 'xoăn' hoặc 'gợn sóng', thường dùng để tả tóc. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những thứ có bề mặt gợn sóng và dễ gãy khi khô, như lá cây khô hoặc đồ ăn chiên. Cuối cùng, cảm giác 'dễ gãy' và âm thanh 'rôm rốp' khi vỡ trở thành nghĩa chính của từ này.

Âm Thanh 'Sắc Nét'

Âm thanh khi bạn cắn một miếng táo giòn hay một lát khoai tây chiên là một tiếng 'rắc' ngắn, gọn và rõ ràng. Đặc tính này đã giúp từ 'crisp' phát triển thêm nghĩa bóng, dùng để mô tả những thứ rõ ràng, dứt khoát và hiệu quả, chẳng hạn như một câu trả lời 'crisp' (gọn gàng) hay một hình ảnh 'crisp' (sắc nét).

Usage Note

Từ 'crisp' thường dùng để mô tả thức ăn có kết cấu giòn tan, hoặc các vật liệu có cảm giác khô, mới và sạch sẽ. Nó khác với 'crunchy' (cũng là giòn) ở chỗ 'crisp' ám chỉ một độ giòn mỏng manh hơn, dễ vỡ hơn, trong khi 'crunchy' thường chỉ độ giòn chắc, cần lực để cắn vỡ. 'Fresh' có thể liên quan nhưng chỉ sự tươi mới, không nhất thiết phải giòn.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ cái gì đó có đặc tính giòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crisp
  • beautifully crisp
    (giòn tan một cách tuyệt hảo)
  • wonderfully crisp
    (giòn một cách tuyệt vời)
  • perfectly crisp
    (giòn một cách hoàn hảo)
Verb + crisp
  • bake until crisp
    (nướng cho đến khi giòn)
  • fry until crisp
    (chiên cho đến khi giòn)
  • turn crisp
    (trở nên giòn)
crisp + Noun
  • crisp air / morning
    (không khí / buổi sáng trong lành, se lạnh)
  • crisp apple / lettuce
    (táo / xà lách tươi giòn)
  • crisp shirt
    (áo sơ mi được là ủi phẳng phiu)
  • crisp white wine
    (rượu vang trắng có vị thanh mát)
  • crisp image / sound
    (hình ảnh / âm thanh sắc nét)

Idioms

  • to burn (something) to a crisp

    Cháy thành than, cháy khét.

    "He fell asleep while sunbathing and his back was burnt to a crisp."

    (Anh ấy ngủ quên khi đang tắm nắng và lưng anh ấy đã bị cháy nắng đen thui.)

  • as crisp as a new banknote

    Mới tinh, sạch sẽ và phẳng phiu.

    "She handed me a report that was as crisp as a new banknote."

    (Cô ấy đưa cho tôi một bản báo cáo mới tinh và phẳng phiu như một tờ tiền mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crisp

Tính từ
Lật mặt

Giòn, khô và dễ vỡ; dễ gãy.

"The lettuce was crisp and fresh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisp".

'Crisps' (Anh) và 'Chips' (Mỹ)

Ở Anh, 'crisps' là những lát khoai tây mỏng, giòn, được đóng gói và bán như một món ăn vặt. Đây là món ăn cực kỳ phổ biến với vô số hương vị. Tuy nhiên, ở Mỹ, món này được gọi là '(potato) chips'. Từ 'chips' trong tiếng Anh-Anh lại có nghĩa là khoai tây chiên kiểu sợi dày (mà người Mỹ gọi là 'french fries'). Sự khác biệt này là một điểm nhầm lẫn ngôn ngữ kinh điển giữa hai quốc gia.

Sự 'Sắc Nét' trong Văn Hóa Công Sở

Trong văn hóa công sở phương Tây, một chiếc áo sơ mi trắng 'crisp' (phẳng phiu, sạch sẽ) thể hiện sự chuyên nghiệp và chỉn chu. Tương tự, một bài thuyết trình hay một lập luận 'crisp' (mạch lạc, súc tích) được đánh giá rất cao. Nó có nghĩa là ý tưởng được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và không có những từ ngữ thừa thãi, thể hiện tư duy nhạy bén của người nói.