(Top Banner Ad)
microchip
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

microchip

UK: /ˈmaɪ.krəʊ.tʃɪp/ • US: /ˈmaɪ.kroʊ.tʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

vi mạch chip điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny wafer of semiconductor material used to make an integrated circuit.

Vietnamese Meaning

Một tấm bán dẫn cực nhỏ được sử dụng để tạo ra một mạch tích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a new microchip for mobile devices."

    "Công ty đã phát triển một microchip mới cho các thiết bị di động."

  • "The microchip controls the device's functions."

    "Microchip điều khiển các chức năng của thiết bị."

  • "Each modern electronic device contains many microchips."

    "Mỗi thiết bị điện tử hiện đại chứa nhiều microchip."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microchip vi mạch, chip máy tính
Verb (transitive) microchip cấy vi mạch (vào động vật, người)
Adjective microchipped đã được cấy vi mạch
Noun microchipping việc cấy vi mạch
Noun chip mảnh vụn, con chip (nói chung)
Prefix micro- tiền tố chỉ kích thước rất nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
Old English
cipp
English
microchip

Sự ra đời của một phát minh tí hon

Từ 'microchip' là sự kết hợp của tiền tố 'micro-' (từ tiếng Hy Lạp 'mikros' nghĩa là 'nhỏ') và từ 'chip' (ban đầu trong tiếng Anh cổ nghĩa là 'mẩu gỗ nhỏ', sau này mở rộng thành 'mẩu vật liệu nhỏ'). Bản thân từ 'microchip' xuất hiện vào cuối những năm 1950, khi các kỹ sư Jack Kilby và Robert Noyce độc lập phát minh ra mạch tích hợp, một phát minh cách mạng đã thu nhỏ toàn bộ mạch điện tử vào một 'con chip' silicon bé tí, mở ra kỷ nguyên điện tử hiện đại.

Usage Note

Microchip thường được sử dụng để chỉ các mạch tích hợp nhỏ được sử dụng trong các thiết bị điện tử. Thường được dùng thay thế cho 'chip' nhưng 'microchip' nhấn mạnh kích thước nhỏ bé của nó. So với 'integrated circuit', 'microchip' phổ biến và dễ hiểu hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí của microchip bên trong một thiết bị lớn hơn (ví dụ: ‘The microchip is in the phone.’). ‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của microchip trên một bảng mạch (ví dụ: ‘The microchip is on the circuit board.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microchip
  • tiny tiny microchip
    (vi mạch cực nhỏ)
  • silicon silicon microchip
    (vi mạch silicon)
  • embedded embedded microchip
    (vi mạch nhúng, vi mạch được cấy vào)
  • advanced advanced microchip
    (vi mạch tiên tiến)
Verb + microchip
  • design design a microchip
    (thiết kế một vi mạch)
  • manufacture manufacture microchips
    (sản xuất vi mạch)
  • implant implant a microchip
    (cấy một vi mạch)
  • develop develop new microchips
    (phát triển các vi mạch mới)
Noun + microchip
  • microchip microchip technology
    (công nghệ vi mạch)
  • microchip microchip implant
    (thiết bị cấy ghép vi mạch)
  • microchip microchip industry
    (ngành công nghiệp vi mạch)

Idioms

  • to implant a microchip in/into

    cấy một vi mạch vào (người, động vật, thiết bị)

    "Many pet owners choose to implant a microchip into their dogs for identification."

    (Nhiều chủ nuôi chọn cấy một vi mạch vào chó của họ để nhận dạng.)

  • an embedded microchip

    một vi mạch nhúng (được tích hợp sẵn)

    "Modern smartphones rely on several embedded microchips to function."

    (Điện thoại thông minh hiện đại dựa vào một số vi mạch nhúng để hoạt động.)

  • the microchip shortage

    tình trạng thiếu hụt vi mạch

    "The global microchip shortage has affected various industries, from automotive to electronics."

    (Tình trạng thiếu hụt vi mạch toàn cầu đã ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp, từ ô tô đến điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microchip

Danh từ
Lật mặt

Một tấm bán dẫn cực nhỏ được sử dụng để tạo ra một mạch tích hợp.

"The company developed a new microchip for mobile devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microchip".

Cách mạng công nghệ

Vi mạch (microchip) là trái tim của cuộc cách mạng kỹ thuật số, biến đổi mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Từ máy tính, điện thoại thông minh đến ô tô và thiết bị gia dụng, chúng là nền tảng cho sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, internet vạn vật (IoT) và nhiều công nghệ tiên tiến khác.

Vấn đề đạo đức và quyền riêng tư

Trong khi vi mạch mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt trong y tế và nhận dạng, việc cấy ghép vi mạch vào người đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu và khả năng bị theo dõi. Điều này đã trở thành một chủ đề tranh luận sôi nổi trong các nền văn hóa phương Tây về ranh giới giữa tiện lợi và tự do cá nhân.