(Top Banner Ad)
wage garnishment (involuntary)
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật pháp

wage garnishment (involuntary)

UK: /ˈweɪdʒ ˈɡɑːnɪʃmənt/ • US: /ˈweɪdʒ ˈɡɑːrnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khấu trừ lương theo lệnh của tòa án trích lương bắt buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal procedure in which a person's earnings are required by court order to be withheld by an employer for the payment of a debt such as child support, taxes, or unpaid loans. The 'involuntary' designation emphasizes that the employee does not consent to the garnishment.

Vietnamese Meaning

Một thủ tục pháp lý trong đó thu nhập của một người bị yêu cầu, theo lệnh của tòa án, phải được chủ lao động giữ lại để thanh toán một khoản nợ, chẳng hạn như tiền cấp dưỡng nuôi con, thuế hoặc các khoản vay chưa thanh toán. Chỉ định 'bắt buộc' nhấn mạnh rằng người lao động không đồng ý với việc khấu trừ lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ordered a wage garnishment to collect the unpaid taxes."

    "Tòa án đã ra lệnh khấu trừ lương để thu các khoản thuế chưa thanh toán."

  • "He received a notice of wage garnishment due to unpaid medical bills."

    "Anh ấy nhận được thông báo về việc khấu trừ lương do các hóa đơn y tế chưa thanh toán."

  • "The company must comply with the wage garnishment order and withhold a portion of her salary."

    "Công ty phải tuân thủ lệnh khấu trừ lương và giữ lại một phần tiền lương của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage Tiền công, lương
Noun garnishment Sự tịch thu tài sản/tiền lương (theo lệnh tòa án)
Noun garnishee Người bị tịch thu tiền/tài sản (bị trừ lương)
Verb garnish Tịch thu (tiền lương/tài sản) theo lệnh tòa án; trang trí (món ăn)
Adjective garnished Bị tịch thu; được trang trí

Synonyms

wage attachment (khấu trừ lương)earnings withholding order (lệnh giữ lại thu nhập)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadja-
Old North French
wagiere
Middle English
wage
English
wage
Old French
garnir
Anglo-Norman
garnir
Middle English
garnishen
English
garnishment

Nguồn gốc của 'wage' (tiền công)

Từ 'wage' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wadja-' mang nghĩa 'lời cam kết, vật bảo đảm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ (wagiere) với nghĩa 'lời cam kết' hoặc 'khoản thanh toán', rồi đến tiếng Anh trung đại và tiếng Anh hiện đại để chỉ khoản tiền công hoặc lương được trả cho công việc.

Hành trình của 'garnishment' (lệnh tịch thu)

Thuật ngữ 'garnishment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'garnir', ban đầu có nghĩa là 'cảnh báo, trang bị' hoặc 'trang trí'. Trong tiếng Anglo-Norman, nó phát triển nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'triệu tập'. Đến tiếng Anh trung đại, 'garnishen' có nghĩa là 'thông báo, triệu tập' và sau này, 'garnishment' trong pháp luật Anh mang nghĩa 'lệnh tịch thu tài sản' hoặc 'lệnh thu giữ tiền' của người mắc nợ theo quyết định của tòa án.

Usage Note

Wage garnishment là một quá trình pháp lý chính thức. 'Involuntary' ở đây làm rõ rằng đây không phải là một thỏa thuận tự nguyện giữa người lao động và chủ nợ. Nó thường xảy ra khi các nỗ lực thu nợ khác đã thất bại. Sự khác biệt với các hình thức trừ lương tự nguyện (ví dụ: đóng góp hưu trí) là quan trọng.

Prepositions

for of

'Wage garnishment for' dùng để chỉ mục đích của việc khấu trừ lương (ví dụ: 'wage garnishment for child support'). 'Wage garnishment of' dùng để chỉ phần trăm hoặc số tiền bị khấu trừ (ví dụ: 'wage garnishment of 25% of wages').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wage garnishment (involuntary)
  • court-ordered court-ordered wage garnishment (involuntary)
    (Lệnh tịch thu tiền lương (không tự nguyện) theo quyết định của tòa án)
  • federal federal wage garnishment (involuntary)
    (Lệnh tịch thu tiền lương (không tự nguyện) của liên bang)
  • excessive excessive wage garnishment (involuntary)
    (Lệnh tịch thu tiền lương (không tự nguyện) quá mức)
Verb + wage garnishment (involuntary)
  • impose impose wage garnishment (involuntary)
    (Áp đặt lệnh tịch thu tiền lương (không tự nguyện))
  • face face wage garnishment (involuntary)
    (Đối mặt với việc bị tịch thu tiền lương (không tự nguyện))
  • lift lift wage garnishment (involuntary)
    (Dỡ bỏ lệnh tịch thu tiền lương (không tự nguyện))
Noun + wage garnishment (involuntary)
  • child support child support wage garnishment (involuntary)
    (Lệnh tịch thu tiền lương (không tự nguyện) để cấp dưỡng con cái)
  • tax tax wage garnishment (involuntary)
    (Lệnh tịch thu tiền lương (không tự nguyện) để thu hồi nợ thuế)

Idioms

  • Be subject to wage garnishment

    Phải chịu việc bị tịch thu tiền lương

    "If you don't pay your debts, you could be subject to wage garnishment."

    (Nếu bạn không thanh toán các khoản nợ, bạn có thể phải chịu việc bị tịch thu tiền lương.)

  • Under wage garnishment

    Đang trong tình trạng bị tịch thu tiền lương

    "Many people struggle financially when they are under wage garnishment."

    (Nhiều người gặp khó khăn tài chính khi họ đang trong tình trạng bị tịch thu tiền lương.)

  • Facing wage garnishment

    Đối mặt với nguy cơ bị tịch thu tiền lương

    "The debtor is now facing wage garnishment due to unpaid student loans."

    (Người mắc nợ hiện đang đối mặt với nguy cơ bị tịch thu tiền lương do các khoản vay sinh viên chưa thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage garnishment (involuntary)

Danh từ
Lật mặt

Một thủ tục pháp lý trong đó thu nhập của một người bị yêu cầu, theo lệnh của tòa án, phải được chủ lao động giữ lại để thanh toán một khoản nợ, chẳng hạn như tiền cấp dưỡng nuôi con, thuế hoặc các khoản vay chưa thanh toán. Chỉ định 'bắt buộc' nhấn mạnh rằng người lao động không đồng ý với việc khấu trừ lương.

"The court ordered a wage garnishment to collect the unpaid taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't manage your debts properly, wage garnishment will become a serious concern.
Nếu bạn không quản lý nợ đúng cách, việc trừ lương (wage garnishment) sẽ trở thành một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
If you file for bankruptcy, involuntary wage garnishment won't be allowed unless it's for child support or alimony.
Nếu bạn nộp đơn phá sản, việc trừ lương (wage garnishment) bắt buộc sẽ không được phép trừ khi đó là để hỗ trợ con cái hoặc cấp dưỡng.
Nghi vấn
Will wage garnishment affect your credit score if the debt is not paid?
Việc trừ lương (wage garnishment) có ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn nếu khoản nợ không được thanh toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage garnishment (involuntary)".

Mục đích và các nguyên nhân phổ biến

Tịch thu tiền lương là một công cụ pháp lý quan trọng được sử dụng để thu hồi các khoản nợ chưa thanh toán. Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc tịch thu tiền lương bao gồm: nợ cấp dưỡng con cái, nợ thuế (của chính phủ), nợ vay sinh viên, và các khoản nợ tiêu dùng khác như nợ thẻ tín dụng hoặc các khoản vay cá nhân. Nó là một biện pháp cuối cùng khi các nỗ lực thu nợ khác không thành công.

Giới hạn và sự bảo vệ người lao động

Để bảo vệ người lao động khỏi bị tước đoạt hoàn toàn thu nhập, nhiều quốc gia (bao gồm cả Hoa Kỳ) có luật giới hạn tỷ lệ phần trăm tiền lương có thể bị tịch thu. Ví dụ, luật pháp liên bang ở Hoa Kỳ giới hạn việc tịch thu tiền lương ở mức 25% thu nhập khả dụng của người lao động hoặc số tiền mà thu nhập khả dụng của họ vượt quá 30 lần mức lương tối thiểu liên bang, tùy theo mức nào nhỏ hơn. Điều này nhằm đảm bảo người lao động vẫn có đủ tiền để trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản.