(Top Banner Ad)
wakeboarding
B2
noun B2 Thể thao dưới nước

wakeboarding

UK: /ˈweɪkˌbɔːdɪŋ/ • US: /ˈweɪkˌbɔrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt ván nước ván trượt sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of riding a wakeboard behind a motorboat.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao trượt ván trên sóng do một chiếc thuyền máy tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wakeboarding is a popular summer sport."

    "Wakeboarding là một môn thể thao mùa hè phổ biến."

  • "He's really good at wakeboarding."

    "Anh ấy thực sự giỏi wakeboarding."

  • "We went wakeboarding on the lake."

    "Chúng tôi đã đi wakeboarding trên hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wakeboard Ván trượt dùng cho môn wakeboarding
Verb wakeboard Trượt ván trên sóng do thuyền tạo ra
Noun wakeboarder Người chơi wakeboarding

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

English
wake
English
board
English
wakeboarding

Nguồn gốc của Wakeboarding

Wakeboarding ra đời vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990, khi các vận động viên lướt ván tìm kiếm một cách mới để tận hưởng cảm giác lướt sóng mà không cần phải ra biển. Họ bắt đầu thử nghiệm bằng cách được kéo đi trên mặt nước bằng thuyền, tạo ra một làn sóng (wake) để thực hiện các động tác nhào lộn. Cái tên 'wakeboarding' đơn giản là sự kết hợp giữa 'wake' (làn sóng do thuyền tạo ra) và 'boarding' (ván trượt).

Usage Note

Wakeboarding là một môn thể thao mạo hiểm kết hợp trượt ván, lướt sóng và trượt tuyết trên nước. Người chơi đứng trên một ván (wakeboard) và được kéo bởi một chiếc thuyền máy, sử dụng sóng do thuyền tạo ra để thực hiện các động tác nhào lộn và kỹ thuật.

Prepositions

on at

On: Dùng để chỉ việc tham gia vào hoạt động wakeboarding. At: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ địa điểm thực hiện wakeboarding.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wakeboarding
  • professional professional wakeboarding
    (wakeboarding chuyên nghiệp)
  • competitive competitive wakeboarding
    (wakeboarding thi đấu)
Động từ + wakeboarding
  • try try wakeboarding
    (thử chơi wakeboarding)
  • enjoy enjoy wakeboarding
    (thích chơi wakeboarding)
  • master master wakeboarding
    (làm chủ kỹ thuật wakeboarding)

Idioms

  • get on board with wakeboarding

    tham gia hoặc ủng hộ wakeboarding

    "Many extreme sports enthusiasts are getting on board with wakeboarding."

    (Nhiều người đam mê thể thao mạo hiểm đang tham gia vào wakeboarding.)

  • wakeboarding is a way of life

    wakeboarding là một phần quan trọng trong cuộc sống của ai đó

    "For some, wakeboarding is more than just a hobby; it's a way of life."

    (Đối với một số người, wakeboarding không chỉ là một sở thích; nó là một cách sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wakeboarding

noun
Lật mặt

Môn thể thao trượt ván trên sóng do một chiếc thuyền máy tạo ra.

"Wakeboarding is a popular summer sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wakeboarding is a popular water sport.
Wakeboarding là một môn thể thao dưới nước phổ biến.
Phủ định
Wakeboarding isn't allowed in this lake.
Wakeboarding không được phép ở hồ này.
Nghi vấn
Is wakeboarding your favorite summer activity?
Wakeboarding có phải là hoạt động mùa hè yêu thích của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced wakeboarding more often last summer, I would be much better at it now.
Nếu tôi đã tập wakeboarding thường xuyên hơn vào mùa hè năm ngoái, tôi sẽ giỏi hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been afraid of the water, she would be wakeboarding like a pro by now.
Nếu cô ấy không sợ nước, cô ấy đã wakeboarding như một vận động viên chuyên nghiệp vào lúc này.
Nghi vấn
If you had taken that wakeboarding course, would you be able to perform advanced tricks now?
Nếu bạn đã tham gia khóa học wakeboarding đó, bạn có thể thực hiện các thủ thuật nâng cao bây giờ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been wakeboarding for hours before the storm arrived.
Anh ấy đã chơi wakeboarding hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been wakeboarding long when she fell and hurt her ankle.
Cô ấy đã không chơi wakeboarding được lâu thì bị ngã và bị thương ở mắt cá chân.
Nghi vấn
Had they been wakeboarding all morning before the competition started?
Có phải họ đã chơi wakeboarding cả buổi sáng trước khi cuộc thi bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wakeboarding".

Văn hóa Wakeboarding

Wakeboarding không chỉ là một môn thể thao, mà còn là một phong cách sống. Nó gắn liền với tinh thần tự do, mạo hiểm và kết nối cộng đồng. Những người chơi wakeboarding thường xuyên tụ tập, chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau phát triển kỹ năng.

Wakeboarding trong Văn hóa Đại chúng

Wakeboarding thường xuất hiện trong các bộ phim, video âm nhạc và quảng cáo, góp phần quảng bá môn thể thao này đến với công chúng. Các vận động viên wakeboarding nổi tiếng cũng trở thành những hình mẫu cho giới trẻ.