(Top Banner Ad)
boat
A1
danh từ A1

boat

UK: /bəʊt/ • US: /boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền ghe xuồng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small vessel for travel on water, typically propelled by oars, sails, or an engine.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện nhỏ để di chuyển trên mặt nước, thường được đẩy bằng mái chèo, buồm hoặc động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a boat out on the lake."

    "Chúng tôi đã chèo thuyền ra hồ."

  • "The fishing boat returned to the harbor."

    "Chiếc thuyền đánh cá đã trở về bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boating hoạt động đi thuyền, chèo thuyền (để giải trí)
Noun boater người đi thuyền, người chơi thuyền
Noun boatman người lái đò, người cho thuê thuyền
Noun boatload lượng hàng/người đầy một thuyền; (nghĩa bóng) rất nhiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baitaz
Old English
bāt
Middle English
boot, bot
Modern English
boat

Nguồn gốc của từ 'boat'

Từ 'boat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'bāt', và xa hơn nữa là từ ngôn ngữ German nguyên thủy. Đây là một trong những từ rất cổ trong tiếng Anh, phản ánh tầm quan trọng của việc đi lại bằng đường thủy đối với các dân tộc German và người Anh thời sơ khai. Điều này cho thấy 'thuyền' đã là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ từ hàng nghìn năm trước.

Usage Note

Từ 'boat' thường được dùng để chỉ những phương tiện nhỏ hơn 'ship'. 'Boat' có thể dùng cho các hoạt động giải trí, đánh bắt cá, hoặc vận chuyển trên các quãng đường ngắn. Trong khi đó, 'ship' thường lớn hơn và được sử dụng cho các hành trình dài trên biển hoặc đại dương.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng khi nói về việc ở trên một chiếc thuyền lớn, nơi bạn có thể đi lại: 'He is on the boat.' 'In' thường được sử dụng cho những chiếc thuyền nhỏ, kín, nơi bạn 'ở trong' nó: 'He is in the boat.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boat
  • fishing boat
    (thuyền đánh cá)
  • leaky boat
    (thuyền bị dột, bị rò rỉ)
  • motor boat
    (thuyền máy, ca nô)
  • small boat
    (thuyền nhỏ)
Verb + boat
  • row a boat
    (chèo thuyền (bằng mái chèo))
  • sail a boat
    (lái thuyền buồm)
  • get in/on a boat
    (lên thuyền)
  • rock the boat
    (làm thuyền chòng chành)
Noun + boat
  • boat trip
    (chuyến đi bằng thuyền)
  • boat race
    (cuộc đua thuyền)
  • boat tour
    (chuyến du ngoạn bằng thuyền)

Idioms

  • in the same boat

    cùng chung cảnh ngộ, cùng hội cùng thuyền

    "None of us has any money, so we're all in the same boat."

    (Không ai trong chúng tôi có tiền cả, vì vậy tất cả đều chung một hoàn cảnh.)

  • miss the boat

    bỏ lỡ một cơ hội tốt

    "There were tickets available last week, but he waited too long and missed the boat."

    (Tuần trước vẫn còn vé, nhưng anh ấy đã chần chừ quá lâu và bỏ lỡ cơ hội.)

  • rock the boat

    gây xáo trộn, phá vỡ sự ổn định

    "She was told to keep her opinions to herself and not rock the boat."

    (Cô ấy được yêu cầu giữ kín ý kiến của mình và không gây ra xáo trộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boat

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện nhỏ để di chuyển trên mặt nước, thường được đẩy bằng mái chèo, buồm hoặc động cơ.

"We took a boat out on the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boat".

Nghi thức Hạ thủy Tàu thuyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một truyền thống là 'rửa tội' (christening) cho một con tàu mới để cầu may mắn. Nghi lễ này thường bao gồm việc một người (thường là phụ nữ) đập một chai sâm panh vào mũi tàu trước khi nó được hạ thủy lần đầu tiên.

Văn hóa đi thuyền giải trí

Đi thuyền giải trí (chèo thuyền buồm, đi thuyền máy) là một thú tiêu khiển và môn thể thao rất phổ biến ở các nước phương Tây có nhiều hồ hoặc đường bờ biển. Đối với nhiều người, sở hữu một chiếc thuyền là biểu tượng của sự thành công và là cách để tận hưởng thời gian rảnh rỗi với gia đình và bạn bè.