(Top Banner Ad)
cable park
B1
noun B1 Thể thao dưới nước

cable park

UK: /ˈkeɪ.bəl pɑːk/ • US: /ˈkeɪ.bəl pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên cáp hồ trượt ván cáp khu vui chơi wakeboard cáp treo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recreational facility that uses an overhead cable system to pull wakeboarders or water skiers across a body of water.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở giải trí sử dụng hệ thống cáp trên cao để kéo người chơi wakeboard hoặc trượt nước trên một vùng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cable park offers a variety of obstacles for advanced riders."

    "Công viên cáp cung cấp nhiều chướng ngại vật khác nhau cho những người chơi có trình độ cao."

  • "We spent the afternoon at the cable park learning to wakeboard."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở công viên cáp để học chơi wakeboard."

  • "Many cable parks are located near major cities, making them easily accessible."

    "Nhiều công viên cáp nằm gần các thành phố lớn, giúp chúng dễ dàng tiếp cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cable skiing Môn trượt nước bằng cáp treo.
Verb to cable ski Hành động trượt nước bằng hệ thống cáp treo.
Noun cable skier Người chơi/vận động viên trượt nước bằng cáp treo.
Noun (Synonym) wakepark Công viên lướt ván (một dạng công viên cáp treo, thường tập trung vào môn lướt ván wakeboarding).

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > Middle English
cable
Proto-Germanic > Old French > Middle English
park
Modern English (ca. 1960s)
cable park

Sự Ra Đời Của Công Viên Cáp Treo

Thuật ngữ 'cable park' ra đời vào những năm 1960 khi kỹ sư người Đức Bruno Rixen phát minh ra hệ thống trượt nước bằng cáp đầu tiên. Ông muốn tạo ra một cách trượt nước hiệu quả hơn, dễ tiếp cận hơn mà không cần đến thuyền máy. Sáng chế này đã tạo ra một cuộc cách mạng cho các môn thể thao dưới nước, biến chúng trở thành một hoạt động cộng đồng thay vì chỉ là một môn thể thao cá nhân.

Usage Note

Cable park thường là một hồ nước nhân tạo hoặc một phần của hồ tự nhiên, nơi lắp đặt hệ thống cáp để thay thế cho việc sử dụng thuyền máy kéo. Nó cung cấp một môi trường an toàn và dễ tiếp cận hơn cho người mới bắt đầu, đồng thời cũng cho phép người chơi có kinh nghiệm thực hiện các kỹ thuật phức tạp hơn.

Prepositions

at in

'At a cable park' dùng để chỉ địa điểm cụ thể mà hoạt động diễn ra. 'In a cable park' dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động bên trong khu vực đó. Ví dụ: 'He enjoys wakeboarding at the cable park.' hoặc 'She spent the day in the cable park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cable park
  • go to the cable park
    (đi đến công viên cáp treo)
  • visit a cable park
    (ghé thăm một công viên cáp treo)
  • ride at the cable park
    (chơi/trượt tại công viên cáp treo)
  • build a cable park
    (xây dựng một công viên cáp treo)
Adjective + cable park
  • local cable park
    (công viên cáp treo địa phương)
  • full-size cable park
    (công viên cáp treo kích thước đầy đủ (hệ thống nhiều trụ))
  • new cable park
    (công viên cáp treo mới)
  • popular cable park
    (công viên cáp treo nổi tiếng/phổ biến)
Noun + cable park
  • cable park session
    (một buổi/suất chơi tại công viên cáp treo)
  • cable park features
    (các chướng ngại vật tại công viên cáp treo)
  • cable park operator
    (nhà điều hành công viên cáp treo)

Idioms

  • to hit the cable park

    Đi chơi ở công viên cáp treo (cách nói thân mật, giống như 'hit the road' - lên đường).

    "The weather is perfect! Let's hit the cable park this afternoon."

    (Thời tiết đẹp quá! Chiều nay đi công viên cáp treo chơi thôi.)

  • to shred the cable park

    (Tiếng lóng) Lướt cực đỉnh, thể hiện kỹ năng điêu luyện tại công viên cáp treo.

    "She was absolutely shredding the cable park today, landing every trick perfectly."

    (Hôm nay cô ấy đã có một màn trình diễn cực cháy tại công viên cáp treo, thực hiện hoàn hảo mọi kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cable park

noun
Lật mặt

Một cơ sở giải trí sử dụng hệ thống cáp trên cao để kéo người chơi wakeboard hoặc trượt nước trên một vùng nước.

"The cable park offers a variety of obstacles for advanced riders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good this weekend, we will go to the cable park.
Nếu thời tiết đẹp vào cuối tuần này, chúng ta sẽ đi đến công viên cáp treo.
Phủ định
If you don't wear a helmet at the cable park, you will not be allowed to ride.
Nếu bạn không đội mũ bảo hiểm tại công viên cáp treo, bạn sẽ không được phép trượt.
Nghi vấn
Will you have fun if you visit the cable park?
Bạn có vui không nếu bạn đến thăm công viên cáp treo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable park".

Văn Hóa Cộng Đồng

Các công viên cáp treo không chỉ là nơi chơi thể thao mà còn là trung tâm của cộng đồng. Người chơi thường tụ tập, giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm và cổ vũ lẫn nhau, tạo ra một không khí xã hội thoải mái và thân thiện, tương tự như văn hóa ở các công viên trượt ván (skate park).

Giải Pháp Bền Vững

Hệ thống cáp treo được xem là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn so với các môn thể thao dưới nước truyền thống dùng thuyền máy. Chúng sử dụng điện, không gây ô nhiễm trực tiếp trên mặt nước, ít tiếng ồn và có thể phục vụ nhiều người cùng lúc, giúp giảm lượng khí thải carbon trên mỗi người chơi.