(Top Banner Ad)
waterskiing
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí

waterskiing

UK: /ˈwɔːtəˌskiːɪŋ/ • US: /ˈwɔːtərˌskiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt nước môn trượt nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of being pulled over water on one or two skis.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao trượt nước bằng ván, trong đó người chơi được kéo đi trên mặt nước bằng một hoặc hai ván trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Waterskiing is a popular summer activity at the lake."

    "Trượt nước là một hoạt động mùa hè phổ biến ở hồ."

  • "He is very good at waterskiing."

    "Anh ấy rất giỏi trượt nước."

  • "Waterskiing requires a lot of balance and strength."

    "Trượt nước đòi hỏi rất nhiều sự cân bằng và sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water ski ván trượt nước
Verb waterski trượt nước (bằng ván)
Noun waterskier người trượt nước (bằng ván)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
skiing
English
waterskiing

Nguồn gốc của Waterskiing

Waterskiing ra đời vào năm 1922, khi Ralph Samuelson ở Minnesota, Hoa Kỳ, thử nghiệm trượt trên mặt nước bằng ván trượt tuyết và dây thừng. Ông đã tìm ra cách giữ thăng bằng và được kéo đi bởi một chiếc thuyền. Waterskiing nhanh chóng trở nên phổ biến như một môn thể thao giải trí.

Usage Note

Waterskiing thường được coi là một hoạt động giải trí và thể thao mạo hiểm. Nó đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng giữ thăng bằng và sức khỏe tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterskiing
  • exhilarating waterskiing
    (trượt nước đầy hứng khởi)
  • dangerous waterskiing
    (trượt nước nguy hiểm)
  • professional waterskiing
    (trượt nước chuyên nghiệp)
Verb + waterskiing
  • go waterskiing
    (đi trượt nước)
  • try waterskiing
    (thử trượt nước)
  • enjoy waterskiing
    (thích trượt nước)

Idioms

  • Life is not all beer and waterskiing

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn niềm vui và thú vị (như uống bia và trượt nước).

    "He thought he'd be promoted quickly, but life is not all beer and waterskiing."

    (Anh ta nghĩ sẽ được thăng chức nhanh chóng, nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng toàn niềm vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterskiing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao trượt nước bằng ván, trong đó người chơi được kéo đi trên mặt nước bằng một hoặc hai ván trượt.

"Waterskiing is a popular summer activity at the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterskiing".

Waterskiing trong văn hóa phương Tây

Waterskiing là một môn thể thao phổ biến trong các kỳ nghỉ hè ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở các vùng có hồ nước và biển. Nó thường được coi là một hoạt động giải trí gia đình hoặc bạn bè.