walk briskly
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Adverb + walk briskly
-
Often walk briskly (Thường đi bộ nhanh nhẹn)
-
Always walk briskly (Luôn đi bộ nhanh nhẹn)
-
Frequently walk briskly (Đi bộ nhanh nhẹn thường xuyên)
Verb + walk briskly
-
Try to walk briskly (Cố gắng đi bộ nhanh nhẹn)
-
Start to walk briskly (Bắt đầu đi bộ nhanh nhẹn)
-
Continue to walk briskly (Tiếp tục đi bộ nhanh nhẹn)
Idioms
-
Take a walk
Đi dạo
"I need to take a walk to clear my head."
(Tôi cần đi dạo để đầu óc được thư giãn.)
-
Walk all over someone
Chà đạp lên ai đó
"He lets his colleagues walk all over him."
(Anh ta để đồng nghiệp chà đạp lên mình.)
-
Walk on eggshells
Đi nhẹ nói khẽ (sợ làm phật lòng ai)
"I have to walk on eggshells around my boss."
(Tôi phải đi nhẹ nói khẽ khi ở gần sếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk briskly
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk briskly".
Đi bộ và Sức khỏe
Ở nhiều nước phương Tây, đi bộ nhanh được khuyến khích như một hình thức tập thể dục để cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm cân. Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên 'walk briskly' ít nhất 30 phút mỗi ngày.
Đi bộ trong Văn hóa
Đi bộ nhanh cũng có thể liên quan đến việc khám phá các thành phố và địa điểm du lịch. Thay vì đi xe, nhiều người chọn 'walk briskly' để trải nghiệm trọn vẹn hơn văn hóa và cảnh quan địa phương.
