(Top Banner Ad)
walk
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày

walk

UK: /wɔːk/ • US: /wɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ đi dạo tản bộ cuộc đi bộ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move at a regular and fairly slow pace by lifting and setting down each foot in turn.

Vietnamese Meaning

Đi bộ, di chuyển bằng cách bước đi một cách chậm rãi và đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I walk to work every day."

    "Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày."

  • "The doctor advised him to walk more for his health."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi bộ nhiều hơn vì sức khỏe."

  • "The walk to the store takes about 15 minutes."

    "Việc đi bộ đến cửa hàng mất khoảng 15 phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walkable có thể đi bộ được (có thể đi lại bằng cách đi bộ)
Noun walker người đi bộ; khung tập đi
Noun walkway lối đi bộ
Verb walk out bỏ đi (để phản đối); đình công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*walk- (to roll, turn)
Old English
wealcan (to roll, toss, move about)

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'walk' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'lăn, xoay'. Hãy tưởng tượng những người tiền sử khám phá thế giới bằng cách đi bộ, lăn những hòn đá lớn, và cách những hành động này liên kết với sự phát triển của từ 'walk' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Chỉ hành động di chuyển bằng chân với tốc độ vừa phải, chậm hơn chạy. Thường dùng để chỉ việc di chuyển có chủ đích hoặc vì mục đích cụ thể (ví dụ: đi dạo, đi làm). Khác với 'run' (chạy), 'crawl' (bò), 'stroll' (đi dạo). 'Hike' cũng là đi bộ, nhưng thường là đi bộ đường dài, leo núi.

Prepositions

to around along across

to: đi đến đâu (walk to school). around: đi xung quanh (walk around the park). along: đi dọc theo (walk along the beach). across: đi ngang qua (walk across the street).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walk
  • long walk
    (đi bộ đường dài)
  • brisk walk
    (đi bộ nhanh)
  • leisurely walk
    (đi bộ thong thả)
Verb + walk
  • take a walk
    (đi dạo)
  • go for a walk
    (đi dạo)
Adverb + walk
  • slowly walk
    (đi bộ chậm rãi)
  • quickly walk
    (đi bộ nhanh chóng)

Idioms

  • walk on eggshells

    cực kỳ cẩn trọng trong lời nói và hành động (để tránh làm phiền lòng ai đó)

    "I feel like I have to walk on eggshells around him because he gets angry so easily."

    (Tôi cảm thấy như mình phải đi trên vỏ trứng xung quanh anh ấy vì anh ấy rất dễ nổi giận.)

  • walk all over someone

    lợi dụng ai đó; đối xử tệ với ai đó

    "She's so kind that people tend to walk all over her."

    (Cô ấy tốt bụng đến nỗi mọi người có xu hướng lợi dụng cô ấy.)

  • walk a mile in someone's shoes

    đặt mình vào vị trí của người khác (để hiểu cảm xúc, hoàn cảnh của họ)

    "Before you judge him, try to walk a mile in his shoes."

    (Trước khi bạn phán xét anh ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk

Động từ
Lật mặt

Đi bộ, di chuyển bằng cách bước đi một cách chậm rãi và đều đặn.

"I walk to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk".

Đi bộ đường dài (Hiking)

Đi bộ đường dài là một hoạt động thể thao và giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây, thường liên quan đến việc đi bộ đường dài trong tự nhiên, chẳng hạn như núi hoặc rừng. Đây là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên và rèn luyện sức khỏe.

Đi bộ vì sức khỏe

Đi bộ thường xuyên được khuyến khích như một hình thức tập thể dục nhẹ nhàng và hiệu quả. Các bác sĩ thường khuyên mọi người nên đi bộ hàng ngày để cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm cân và tăng cường sức khỏe tinh thần.