walk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move at a regular and fairly slow pace by lifting and setting down each foot in turn.
Vietnamese Meaning
Đi bộ, di chuyển bằng cách bước đi một cách chậm rãi và đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I walk to work every day."
"Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày."
-
"The doctor advised him to walk more for his health."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi bộ nhiều hơn vì sức khỏe."
-
"The walk to the store takes about 15 minutes."
"Việc đi bộ đến cửa hàng mất khoảng 15 phút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động di chuyển bằng chân với tốc độ vừa phải, chậm hơn chạy. Thường dùng để chỉ việc di chuyển có chủ đích hoặc vì mục đích cụ thể (ví dụ: đi dạo, đi làm). Khác với 'run' (chạy), 'crawl' (bò), 'stroll' (đi dạo). 'Hike' cũng là đi bộ, nhưng thường là đi bộ đường dài, leo núi.
Prepositions
to: đi đến đâu (walk to school). around: đi xung quanh (walk around the park). along: đi dọc theo (walk along the beach). across: đi ngang qua (walk across the street).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long walk (đi bộ đường dài)
-
brisk walk (đi bộ nhanh)
-
leisurely walk (đi bộ thong thả)
-
take a walk (đi dạo)
-
go for a walk (đi dạo)
-
slowly walk (đi bộ chậm rãi)
-
quickly walk (đi bộ nhanh chóng)
Idioms
-
walk on eggshells
cực kỳ cẩn trọng trong lời nói và hành động (để tránh làm phiền lòng ai đó)
"I feel like I have to walk on eggshells around him because he gets angry so easily."
(Tôi cảm thấy như mình phải đi trên vỏ trứng xung quanh anh ấy vì anh ấy rất dễ nổi giận.)
-
walk all over someone
lợi dụng ai đó; đối xử tệ với ai đó
"She's so kind that people tend to walk all over her."
(Cô ấy tốt bụng đến nỗi mọi người có xu hướng lợi dụng cô ấy.)
-
walk a mile in someone's shoes
đặt mình vào vị trí của người khác (để hiểu cảm xúc, hoàn cảnh của họ)
"Before you judge him, try to walk a mile in his shoes."
(Trước khi bạn phán xét anh ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk
Động từĐi bộ, di chuyển bằng cách bước đi một cách chậm rãi và đều đặn.
"I walk to work every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk".
