brisk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Quick, energetic, and active.
Vietnamese Meaning
Nhanh nhẹn, hoạt bát, năng động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They went for a brisk walk."
"Họ đi bộ nhanh nhẹn."
-
"Business is brisk."
"Việc kinh doanh đang phát đạt."
-
"A brisk demand."
"Một nhu cầu tăng mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brisk' thường được dùng để mô tả tốc độ hoặc cách thức thực hiện một hành động, hoặc để mô tả thời tiết. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hăng hái và hiệu quả. So với 'fast', 'brisk' nhấn mạnh vào năng lượng và sự sống động hơn là chỉ tốc độ đơn thuần. 'Quick' cũng chỉ tốc độ nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa về năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk a brisk walk (một chuyến đi bộ nhanh (để tập thể dục))
-
pace at a brisk pace (với một tốc độ nhanh nhẹn)
-
wind a brisk wind (một cơn gió lạnh và mạnh)
-
morning a brisk morning (một buổi sáng se lạnh nhưng dễ chịu)
-
trade brisk trade (việc buôn bán nhộn nhịp/phát đạt)
-
business business is brisk (công việc kinh doanh đang rất trôi chảy và bận rộn)
Idioms
-
A brisk trade in something
Hoạt động mua bán thứ gì đó diễn ra rất nhanh và hiệu quả.
"The street vendors were doing a brisk trade in cold drinks."
(Những người bán hàng rong đang bán đồ uống lạnh rất chạy.)
-
Give something a brisk rub
Lau hoặc chà xát thứ gì đó một cách nhanh và mạnh.
"Give your face a brisk rub with a cold towel to wake up."
(Lau mặt nhanh bằng khăn lạnh để tỉnh táo hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brisk
adjectiveNhanh nhẹn, hoạt bát, năng động.
"They went for a brisk walk."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pace of change is brisk in the tech industry. |
Tốc độ thay đổi diễn ra nhanh chóng trong ngành công nghệ. |
| Phủ định | The negotiations were not brisk; they dragged on for weeks. |
Các cuộc đàm phán không diễn ra nhanh chóng; chúng kéo dài hàng tuần. |
| Nghi vấn | Did he briskly walk away after the argument? |
Anh ấy có bước đi nhanh chóng sau cuộc tranh cãi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be walking briskly to work tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ đi bộ nhanh nhẹn đến chỗ làm vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be brisk walking due to the heavy rain. |
Họ sẽ không đi bộ nhanh vì trời mưa lớn. |
| Nghi vấn | Will you be taking a brisk walk in the park later? |
Bạn sẽ đi bộ nhanh trong công viên lát nữa chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The walk in the park was brisk yesterday morning. |
Buổi đi dạo trong công viên sáng hôm qua thật nhanh nhẹn. |
| Phủ định | She didn't walk briskly to the office despite being late. |
Cô ấy đã không đi bộ nhanh nhẹn đến văn phòng mặc dù bị trễ. |
| Nghi vấn | Did he give a brisk nod to acknowledge her presence? |
Anh ấy có gật đầu nhanh để thừa nhận sự hiện diện của cô ấy không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economy has been briskly recovering since the new policies were implemented. |
Nền kinh tế đã phục hồi nhanh chóng kể từ khi các chính sách mới được thực hiện. |
| Phủ định | She hasn't been briskly walking to work lately because of her injury. |
Gần đây cô ấy đã không đi bộ nhanh nhẹn đến chỗ làm vì bị thương. |
| Nghi vấn | Has the sales team been briskly closing deals this quarter? |
Đội ngũ bán hàng có đang chốt giao dịch nhanh chóng trong quý này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brisk walk was as invigorating as a strong cup of coffee. |
Đi bộ nhanh nhẹn sảng khoái như một tách cà phê đậm. |
| Phủ định | This morning's walk wasn't as brisk as yesterday's due to the rain. |
Buổi đi bộ sáng nay không nhanh nhẹn bằng hôm qua vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Is his pace more brisk than hers when they're late? |
Liệu tốc độ của anh ấy có nhanh nhẹn hơn cô ấy khi họ trễ giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brisk".
