(Top Banner Ad)
briskly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

briskly

UK: /ˈbrɪskli/ • US: /ˈbrɪskli/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn hoạt bát hăng hái nhanh chóng mau lẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a quick, energetic, and active way.

Vietnamese Meaning

Một cách nhanh chóng, năng động và hoạt bát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked briskly to the office."

    "Cô ấy bước nhanh nhẹn đến văn phòng."

  • "The sales were briskly improving."

    "Doanh số đang tăng trưởng nhanh chóng."

  • "He rubbed his hands briskly together to warm them."

    "Anh ấy xoa hai tay vào nhau một cách nhanh nhẹn để làm ấm chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brisk Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lẹ (thường dùng cho tốc độ, hành động hoặc thời tiết)
Noun briskness Sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát, tính lanh lẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Old French
brusc / bresco
English (16th C.)
brisk
Modern English
briskly

Nguồn Gốc 'Tươi Tắn'

Từ 'briskly' bắt nguồn từ tính từ 'brisk' (nhanh nhẹn, mạnh mẽ). 'Brisk' có lẽ du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ lục địa châu Âu (như tiếng Hà Lan hoặc Ý), ban đầu mang ý nghĩa 'tươi mới', 'mạnh mẽ' hoặc 'sống động' (như một cơn gió). Dần dần, nó được dùng để mô tả hành động diễn ra nhanh chóng, quyết đoán và đầy năng lượng.

Usage Note

Từ 'briskly' thường dùng để miêu tả tốc độ hoặc cách thức của một hành động, thể hiện sự nhanh nhẹn, hăng hái và tràn đầy năng lượng. Khác với 'quickly' (nhanh chóng) chỉ đơn thuần nhấn mạnh tốc độ, 'briskly' còn bao hàm sự nhiệt tình và hiệu quả. So với 'energetically' (một cách năng nổ), 'briskly' thường tập trung vào tốc độ trong khi 'energetically' nhấn mạnh năng lượng bỏ ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + briskly (Movement)
  • walk walk briskly
    (Đi bộ nhanh/hoạt bát)
  • stride stride briskly
    (Bước sải chân nhanh nhẹn)
  • move move briskly
    (Di chuyển nhanh chóng, lanh lẹ)
Verb + briskly (Action & Activity)
  • rub rub one's hands briskly
    (Xoa tay nhanh và mạnh (thường do lạnh hoặc hồi hộp))
  • proceed proceed briskly
    (Tiến hành/Tiếp tục một cách nhanh chóng và hiệu quả)
  • respond respond briskly
    (Phản hồi/Đáp lại dứt khoát và nhanh chóng)

Idioms

  • business moves briskly

    Việc kinh doanh diễn ra nhanh chóng, sôi động

    "With the new marketing campaign, business has been moving briskly all month."

    (Với chiến dịch tiếp thị mới, việc kinh doanh đã diễn ra sôi động suốt cả tháng.)

  • set off briskly

    Khởi hành/Bắt đầu một cách nhanh nhẹn và quyết đoán

    "He checked his watch and set off briskly towards the station."

    (Anh ta nhìn đồng hồ và nhanh chóng khởi hành đi về phía nhà ga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briskly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhanh chóng, năng động và hoạt bát.

"She walked briskly to the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briskly".

Tác Dụng Sức Khỏe của 'Đi Bộ Nhanh'

Trong văn hóa thể chất phương Tây, thuật ngữ 'brisk walking' (đi bộ nhanh, khoảng 5-7 km/h) được xem là tiêu chuẩn vàng của hoạt động aerobic cường độ trung bình. Nó là hình thức tập thể dục được khuyến khích rộng rãi để cải thiện sức khỏe tim mạch và quản lý cân nặng mà không gây quá nhiều áp lực lên khớp.

Biểu Tượng của Hiệu Suất Cao

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc mô tả ai đó hành động 'briskly' ngụ ý người đó không chỉ nhanh mà còn hiệu quả, quyết đoán và không lãng phí thời gian. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong kinh doanh và quản lý.