(Top Banner Ad)
wallonia
B2
Noun B2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

wallonia

UK: /wɒˈləʊniə/ • US: /wɑːˈloʊniə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Wallonia Vùng Wallon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region in southern Belgium, primarily French-speaking.

Vietnamese Meaning

Wallonia là một khu vực ở miền nam Bỉ, chủ yếu nói tiếng Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wallonia is known for its industrial heritage and beautiful countryside."

    "Wallonia nổi tiếng với di sản công nghiệp và vùng nông thôn xinh đẹp."

  • "The Walloon Region has its own parliament and government."

    "Vùng Wallonia có quốc hội và chính phủ riêng."

  • "Many tourists visit Wallonia for its medieval castles."

    "Nhiều du khách đến thăm Wallonia vì những lâu đài thời trung cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Walloon Người Wallon (người nói tiếng Pháp ở Wallonia, Bỉ)
Adjective Walloon Thuộc về Wallonia hoặc ngôn ngữ của vùng này

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walhaz
Old High German
Walh
French
Wallon
English
Wallonia

Nguồn gốc của Wallonia

Tên gọi 'Wallonia' bắt nguồn từ từ Germanic cổ 'walhaz', có nghĩa là 'người La Mã' hoặc 'người nói tiếng Roman'. Người Germanic dùng từ này để chỉ những người sống ở phía nam và nói các ngôn ngữ bắt nguồn từ tiếng Latin, sau này trở thành tiếng Pháp. Wallonia là khu vực nơi người dân nói tiếng Pháp ở Bỉ.

Usage Note

Wallonia là một trong ba vùng liên bang của Bỉ (hai vùng còn lại là Flanders và Brussels-Capital Region). Nó có một bản sắc văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt. Lưu ý rằng 'Walloon' là tính từ dùng để chỉ những gì liên quan đến Wallonia, ví dụ: 'Walloon culture'.

Prepositions

in of

‘In Wallonia’ dùng để chỉ vị trí địa lý. ‘Of Wallonia’ dùng để chỉ sự liên quan hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'The economy of Wallonia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Wallonia
  • Southern Southern Wallonia
    (Nam Wallonia)
  • French-speaking French-speaking Wallonia
    (Wallonia nói tiếng Pháp)
  • Industrial Industrial Wallonia
    (Wallonia công nghiệp)
Verb + Wallonia
  • Visit Visit Wallonia
    (Tham quan Wallonia)
  • Explore Explore Wallonia
    (Khám phá Wallonia)
  • Promote Promote Wallonia
    (Quảng bá Wallonia)

Idioms

  • The heart of Wallonia

    Trung tâm của Wallonia (về văn hóa, kinh tế...)

    "Liège is often considered the heart of Wallonia."

    (Liège thường được coi là trung tâm của Wallonia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wallonia

Noun
Lật mặt

Wallonia là một khu vực ở miền nam Bỉ, chủ yếu nói tiếng Pháp.

"Wallonia is known for its industrial heritage and beautiful countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Walloon government is currently discussing new economic strategies.
Chính phủ Walloon hiện đang thảo luận các chiến lược kinh tế mới.
Phủ định
The Walloon region is not experiencing significant economic growth this quarter.
Vùng Walloon không trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể trong quý này.
Nghi vấn
Is Wallonia participating in the international trade fair this year?
Wallonia có tham gia hội chợ thương mại quốc tế năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wallonia".

Văn hóa Wallonia

Wallonia nổi tiếng với văn hóa nói tiếng Pháp, bao gồm ẩm thực, nghệ thuật và lịch sử phong phú. Vùng này có nhiều lâu đài, nhà thờ cổ và lễ hội truyền thống.

Ngôn ngữ và bản sắc

Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức của Wallonia. Bản sắc văn hóa Wallonia rất mạnh mẽ và khác biệt so với vùng Flanders nói tiếng Hà Lan ở phía bắc Bỉ.