(Top Banner Ad)
Belgium
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Belgium

UK: /ˈbɛldʒəm/ • US: /ˈbɛldʒəm/

Nghĩa tiếng Việt

Vương quốc Bỉ Bỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Western Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Tây Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Belgium is famous for its chocolate and beer."

    "Bỉ nổi tiếng với sô cô la và bia."

  • "He visited Belgium last year."

    "Anh ấy đã đến thăm Bỉ năm ngoái."

  • "The capital of Belgium is Brussels."

    "Thủ đô của Bỉ là Brussels."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Belgian Thuộc về nước Bỉ; kiểu Bỉ
Noun (Person) Belgian Người Bỉ

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Celtic/Proto-Germanic
Belgae
Latin
Gallia Belgica
Middle French
Belgique
English
Belgium

Nguồn gốc từ bộ tộc Belgae

Tên gọi 'Belgium' (Bỉ) bắt nguồn từ tên của các bộ tộc cổ đại Celt và German, được gọi là *Belgae*, những người đã sinh sống ở khu vực này. Khi Đế chế La Mã chinh phục, họ đặt tên cho tỉnh đó là *Gallia Belgica*. Tên gọi này được hồi sinh vào thế kỷ 16 và 17, dẫn đến tên 'Belgium' hiện đại.

Usage Note

Belgium là một quốc gia có chủ quyền. Nó thường được nhắc đến trong các bối cảnh địa lý, chính trị, lịch sử và văn hóa. Không có sắc thái đặc biệt nào cần lưu ý.

Prepositions

in to from

in Belgium (ở Bỉ), to Belgium (đến Bỉ), from Belgium (từ Bỉ). Các giới từ này diễn tả vị trí, hướng, và nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Belgium
  • neutral neutral Belgium
    (Nước Bỉ trung lập (thường dùng trong bối cảnh lịch sử))
  • southern southern Belgium
    (Miền nam nước Bỉ)
  • independent independent Belgium
    (Nước Bỉ độc lập)
Verb + Belgium
  • enter enter Belgium
    (Vào Bỉ (nhập cảnh))
  • represent represent Belgium
    (Đại diện cho nước Bỉ)
  • tour tour Belgium
    (Đi du lịch khắp nước Bỉ)
Noun + Belgium
  • Kingdom of the Kingdom of Belgium
    (Vương quốc Bỉ (tên chính thức))
  • border with the border with Belgium
    (Biên giới với Bỉ)

Idioms

  • The Heart of Europe

    Trái tim của Châu Âu (ám chỉ vai trò trung tâm chính trị của Bỉ/Brussels)

    "Brussels, Belgium, is often referred to as the political 'Heart of Europe'."

    (Brussels, Bỉ, thường được nhắc đến là 'Trái tim chính trị của Châu Âu'.)

  • To meet one's Waterloo in Belgium

    Gặp thất bại hoàn toàn, thất bại chí mạng (Tham chiếu đến Trận Waterloo diễn ra ở Bỉ)

    "The project met its Waterloo in Belgium due to funding issues."

    (Dự án đã thất bại hoàn toàn ở Bỉ do các vấn đề về vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Belgium

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Tây Âu.

"Belgium is famous for its chocolate and beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Belgium is famous for its chocolate.
Bỉ nổi tiếng với sô cô la của nó.
Phủ định
I am not Belgian.
Tôi không phải là người Bỉ.
Nghi vấn
Is Brussels the capital of Belgium?
Brussels có phải là thủ đô của Bỉ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Belgium, you often find chocolate shops on every corner.
Nếu bạn đến thăm Bỉ, bạn thường thấy các cửa hàng sô cô la ở mọi ngóc ngách.
Phủ định
When the Belgian national team loses, the fans don't celebrate.
Khi đội tuyển quốc gia Bỉ thua, người hâm mộ không ăn mừng.
Nghi vấn
If you speak Flemish in Belgium, do people understand you?
Nếu bạn nói tiếng Flemish ở Bỉ, mọi người có hiểu bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election comes, I will have been living in Belgium for over ten years.
Vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, tôi sẽ đã sống ở Bỉ được hơn mười năm.
Phủ định
He won't have been working on the Belgian project for more than a month by the time he gets promoted.
Anh ấy sẽ chưa làm việc cho dự án ở Bỉ quá một tháng vào thời điểm anh ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will they have been studying Belgian history for the entire semester by the time the final exam arrives?
Liệu họ đã học lịch sử Bỉ cả học kỳ vào thời điểm kỳ thi cuối kỳ đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Belgium".

Thủ đô của Liên minh Châu Âu (EU)

Thủ đô Brussels của Bỉ không chỉ là thủ đô của quốc gia mà còn là trung tâm chính trị quan trọng bậc nhất Châu Âu. Nơi đây đặt trụ sở chính của Liên minh Châu Âu (EU) và NATO, khiến Bỉ có vai trò ngoại giao và kinh tế rất lớn trên thế giới.

Thiên đường Sô cô la và Waffle

Bỉ nổi tiếng toàn cầu về ẩm thực, đặc biệt là sô cô la thủ công (pralines) và bánh waffle (gaufre). Các loại sô cô la Bỉ thường được coi là tiêu chuẩn vàng về chất lượng, và Waffle Bỉ là món ăn đường phố không thể thiếu.