(Top Banner Ad)
brussels
A2
Danh từ riêng A2 Địa lý, Thực phẩm

brussels

UK: /ˈbrʌsəlz/ • US: /ˈbrʌsəlz/

Nghĩa tiếng Việt

Bruxelles (thủ đô) bắp cải Brussels
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Belgium; the de facto capital of the European Union.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Bỉ; thủ đô trên thực tế của Liên minh châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Parliament is located in Brussels."

    "Nghị viện Châu Âu tọa lạc tại Brussels."

  • "We flew to Brussels for a conference."

    "Chúng tôi bay đến Brussels để dự một hội nghị."

  • "She served Brussels sprouts with the roast chicken."

    "Cô ấy phục vụ bắp cải Brussels với gà nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brussels (Proper Noun) Thủ đô của Bỉ; trung tâm chính trị của Liên minh Châu Âu (EU).
Compound Noun Brussels sprout(s) Cải Brussels, cải bắp tí hon (một loại rau thuộc họ cải, thường được luộc hoặc nướng).
Adjective (Attributive) Brussels lace Ren Brussels (một loại ren tinh xảo truyền thống của Bỉ).
Noun Bruxellois Người dân sống tại Brussels (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh giao tiếp).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Frankish
Broc-sela
Middle Dutch
Bruocsella
French/Modern Dutch
Bruxelles / Brussel
English
Brussels

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'Brussels' (thủ đô của Bỉ) xuất phát từ tiếng Frankish cổ (ngôn ngữ tổ tiên của tiếng Hà Lan), kết hợp hai từ: 'broek' (đầm lầy, vùng đất ngập nước) và 'zele' (ngôi nhà, khu định cư). Vì vậy, 'Brussels' ban đầu có nghĩa là 'khu định cư trên đầm lầy' hoặc 'ngôi nhà ven sông'.

Món Cải Bắp Tí Hon

Loại rau quen thuộc là 'Brussels sprouts' (cải Brussels/cải bắp tí hon) được đặt theo tên thành phố này vì chúng được trồng rộng rãi và trở nên phổ biến ở Bỉ từ thế kỷ 16, đặc biệt là quanh khu vực Brussels.

Usage Note

Khi nhắc đến 'Brussels' với vai trò là trung tâm chính trị, thường ám chỉ các tổ chức của Liên minh Châu Âu đặt tại đây.

Prepositions

in to from

in Brussels (ở Brussels), to Brussels (đến Brussels), from Brussels (từ Brussels). Các giới từ này chỉ vị trí địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brussels (City)
  • Historic historic Brussels
    (Brussels cổ kính, Brussels lịch sử)
  • Political the political center of Brussels
    (trung tâm chính trị của Brussels)
Verb + Brussels (Action/Travel)
  • Visit visit Brussels
    (tham quan/ghé thăm Brussels)
  • Fly to fly to Brussels
    (bay đến Brussels)
Cooking/Food (Brussels Sprouts)
  • Roast roast Brussels sprouts
    (nướng cải Brussels)
  • Sautéed sautéed Brussels sprouts
    (cải Brussels xào)

Idioms

  • The Brussels bubble

    Tầng lớp quan chức EU (chỉ giới chức Châu Âu tại Brussels, những người bị coi là sống tách biệt với người dân bình thường)

    "Critics argue that EU policies are often detached from reality because of 'the Brussels bubble'."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng các chính sách của EU thường tách rời thực tế vì 'tầng lớp quan chức EU'.)

  • Going to Brussels

    Đến Brussels (ám chỉ việc tham gia hoặc tiến hành công việc liên quan đến chính trị, luật pháp hoặc vận động hành lang của Liên minh Châu Âu)

    "The trade minister is going to Brussels next week to discuss tariffs."

    (Bộ trưởng thương mại sẽ đến Brussels vào tuần tới để thảo luận về thuế quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brussels

Danh từ riêng
Lật mặt

Thủ đô của Bỉ; thủ đô trên thực tế của Liên minh châu Âu.

"The European Parliament is located in Brussels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delegation will be arriving in Brussels tomorrow morning.
Phái đoàn sẽ đến Brussels vào sáng ngày mai.
Phủ định
The Prime Minister won't be visiting Brussels next week due to the summit cancellation.
Thủ tướng sẽ không đến thăm Brussels vào tuần tới do hội nghị thượng đỉnh bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Will you be staying in Brussels for the entire conference?
Bạn sẽ ở Brussels trong toàn bộ hội nghị chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will have visited Brussels.
Đến năm sau, tôi sẽ đã đến thăm Brussels.
Phủ định
By the end of the month, she won't have returned from Brussels.
Đến cuối tháng, cô ấy sẽ chưa trở về từ Brussels.
Nghi vấn
Will they have finished the project in Brussels by Friday?
Liệu họ sẽ hoàn thành dự án ở Brussels trước thứ Sáu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brussels".

Trái Tim Hành Chính Của EU

Brussels không chỉ là thủ đô của Bỉ mà còn được xem là thủ đô không chính thức của Liên minh Châu Âu (EU) vì đây là nơi đặt trụ sở chính của Ủy ban Châu Âu và Hội đồng Liên minh Châu Âu. Nó là trung tâm ra quyết định chính trị quan trọng nhất của châu lục.

Đặc Sản Nổi Tiếng

Brussels nổi tiếng thế giới với những món ăn đường phố và ẩm thực tinh tế. Các đặc sản nổi bật gồm Bánh Waffle Bỉ (với hai loại Brussels và Liège), sô cô la thủ công cao cấp, bia Bỉ và món khoai tây chiên kiểu Bỉ (frites).