(Top Banner Ad)
wandering
B2
adjective B2 Tổng quát

wandering

UK: /ˈwɒndərɪŋ/ • US: /ˈwɑːndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi lang thang lang thang du mục xao nhãng (nếu dùng với nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving from place to place without a fixed route or destination; roaming.

Vietnamese Meaning

Đi lang thang từ nơi này đến nơi khác mà không có lộ trình hoặc điểm đến cố định; lang thang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the day wandering through the old city."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày để đi lang thang qua khu phố cổ."

  • "The lost child was wandering around the park."

    "Đứa trẻ bị lạc đang đi lang thang quanh công viên."

  • "Her wandering mind made it difficult to concentrate."

    "Tâm trí xao nhãng của cô khiến cô khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wander đi lang thang, đi dạo, lạc đường
Noun wanderer người lang thang, kẻ du mục
Adjective wandering lang thang, phiêu bạt, không cố định
Noun wandering sự lang thang, cuộc đi đây đi đó
Noun wanderlust niềm đam mê du lịch, khao khát đi đây đi đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wendh-
Proto-Germanic
*wandrōną
Old English
wandrian
Middle English
wandren
Modern English
wander

Nguồn gốc của 'Wandering'

Từ 'wandering' bắt nguồn từ động từ 'wander' trong tiếng Anh cổ, 'wandrian', có nghĩa là 'đi lang thang, đi đây đó' hoặc 'lạc đường'. Gốc Proto-Germanic của nó là '*wandrōną', và sâu xa hơn, nó có liên quan đến gốc Proto-Indo-European '*wendh-', mang ý nghĩa 'xoay, uốn lượn'. Ban đầu, từ này có thể mô tả chuyển động không cố định, giống như cách dòng sông uốn khúc hay một người di chuyển không có mục đích rõ ràng.

Usage Note

Tính từ 'wandering' thường mô tả một trạng thái di chuyển không có mục đích rõ ràng, có thể là do tò mò, lạc lối, hoặc đơn giản là thích khám phá. Nó mang sắc thái tự do, không bị ràng buộc. Khác với 'roaming' có thể chỉ sự đi lại trong một khu vực nhất định, 'wandering' thường gợi ý một phạm vi rộng lớn hơn và ít có tính định hướng hơn. So với 'straying', 'wandering' ít mang ý nghĩa tiêu cực về việc lạc đường hay đi sai hướng.

Prepositions

through around in

'Wandering through' ám chỉ việc đi lang thang qua một khu vực nào đó. 'Wandering around' chỉ việc đi lang thang xung quanh một địa điểm cụ thể. 'Wandering in' diễn tả việc đi lang thang vào một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wandering (danh từ)
  • aimless aimless wandering
    (đi lang thang vô định)
  • restless restless wandering
    (sự đi lang thang không ngừng nghỉ, bồn chồn)
  • constant constant wandering
    (việc đi lang thang liên tục)
  • solitary solitary wandering
    (sự đi lang thang một mình)
Động từ + wandering (danh từ)
  • prevent prevent wandering
    (ngăn chặn sự lang thang)
  • stop stop wandering
    (chấm dứt sự lang thang)
  • enjoy enjoy wandering
    (thích thú sự lang thang)
  • begin begin wandering
    (bắt đầu cuộc lang thang)

Idioms

  • a wandering eye

    một người không chung thủy, hay để ý người khác giới (nghĩa bóng: mắt hay nhìn lung tung)

    "He's got a wandering eye, always looking at other women."

    (Anh ta là một người không chung thủy, lúc nào cũng liếc nhìn những phụ nữ khác.)

  • a wandering mind/thoughts

    tâm trí không tập trung, suy nghĩ lơ đễnh, không thể chú ý vào một việc

    "I tried to concentrate, but my mind kept wandering."

    (Tôi cố gắng tập trung, nhưng tâm trí tôi cứ lơ đễnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wandering

adjective
Lật mặt

Đi lang thang từ nơi này đến nơi khác mà không có lộ trình hoặc điểm đến cố định; lang thang.

"We spent the day wandering through the old city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys wandering through the forest.
Cô ấy thích đi lang thang trong rừng.
Phủ định
They are not wandering around without a map.
Họ không đi lang thang mà không có bản đồ.
Nghi vấn
Is he wandering off again?
Anh ấy lại đi lang thang nữa à?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog is wandering, it usually looks lost.
Nếu con chó đang đi lang thang, nó thường trông lạc lõng.
Phủ định
If the baby is wandering, she doesn't stray far from her parents.
Nếu đứa bé đang đi lang thang, nó không đi lạc xa khỏi bố mẹ của nó.
Nghi vấn
If tourists are wandering around the city, do they ask for directions?
Nếu khách du lịch đang đi lang thang trong thành phố, họ có hỏi đường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been wandering through the city for hours.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã lang thang qua thành phố hàng giờ rồi.
Phủ định
By next year, they won't have been wandering aimlessly; they will have found a stable job.
Đến năm sau, họ sẽ không còn lang thang vô định nữa; họ sẽ tìm được một công việc ổn định.
Nghi vấn
Will he have been wandering in the forest all night by the time we find him?
Liệu anh ấy sẽ đã lang thang trong rừng cả đêm khi chúng ta tìm thấy anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wandering".

Sự lãng mạn của kẻ lang thang

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng kẻ lang thang (the wanderer) thường mang ý nghĩa lãng mạn, gắn liền với tự do, khám phá và tìm kiếm bản thân. Họ có thể là những nhà thám hiểm, nghệ sĩ du mục, hoặc những người theo đuổi lý tưởng riêng, không bị ràng buộc bởi cuộc sống định sẵn. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong văn học, phim ảnh và âm nhạc, thường được ngưỡng mộ vì sự độc lập và phiêu lưu.

Lang thang và tìm kiếm ý nghĩa

Hành động lang thang không chỉ là di chuyển về mặt địa lý mà còn có thể tượng trưng cho một cuộc hành trình nội tâm, tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống hoặc một chân lý nào đó. Trong nhiều triết lý và tôn giáo, việc từ bỏ sự ổn định để 'lang thang' có thể là một phần của con đường giác ngộ hoặc khám phá bản thân sâu sắc hơn, như những nhà sư khổ hạnh hay các triết gia du mục.