(Top Banner Ad)
exploration
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học, Lịch sử, Đời sống hàng ngày

exploration

UK: /ˌekspləˈreɪʃn/ • US: /ˌekspləˈreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự khám phá cuộc thám hiểm sự thăm dò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of exploring an unfamiliar or unknown area.

Vietnamese Meaning

Hành động khám phá một khu vực xa lạ hoặc chưa được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exploration of the Amazon rainforest revealed many new species."

    "Việc khám phá rừng mưa Amazon đã tiết lộ nhiều loài mới."

  • "Space exploration is crucial for understanding the universe."

    "Việc khám phá không gian là rất quan trọng để hiểu vũ trụ."

  • "His exploration of different cultures broadened his perspective."

    "Việc anh ấy khám phá các nền văn hóa khác nhau đã mở rộng tầm nhìn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thăm dò, thám hiểm, tìm hiểu
Noun explorer nhà thám hiểm, người khám phá
Adjective exploratory có tính chất thăm dò, thám hiểm, khám phá ban đầu
Adjective explorable có thể khám phá được, có thể thăm dò được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học, Lịch sử, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Late Latin
exploratio
English
exploration

Nguồn gốc của từ "exploration"

Từ 'exploration' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'exploratio' trong tiếng La-tinh Hậu kỳ, có nghĩa là 'hành động tìm kiếm, dò xét'. Bản thân từ 'exploratio' lại xuất phát từ động từ 'explorare' (điều tra, khám phá). Cấu tạo từ 'explorare' gồm 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'plorare' (trong ngữ cảnh này, có thể hiểu là 'hô hoán, kêu gọi' hoặc 'điều tra một cách kỹ lưỡng'). Ban đầu, nó thường được sử dụng để chỉ việc thám hiểm quân sự nhằm tìm hiểu địa hình hoặc thu thập thông tin.

Usage Note

Từ 'exploration' thường được dùng để chỉ việc khám phá về mặt địa lý, khoa học hoặc ý tưởng. Nó bao hàm sự tìm tòi, nghiên cứu để tìm hiểu về một điều gì đó mới mẻ. Khác với 'discovery' (khám phá), nhấn mạnh vào việc tìm ra một điều gì đó đã tồn tại nhưng chưa được biết đến, 'exploration' tập trung vào quá trình tìm kiếm và nghiên cứu.

Prepositions

of into

‘Exploration of’ được sử dụng để chỉ đối tượng được khám phá, ví dụ: exploration of space. ‘Exploration into’ thường được dùng khi nói về việc đi sâu vào một chủ đề, vấn đề, ví dụ: an exploration into the causes of poverty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exploration
  • scientific scientific exploration
    (thám hiểm khoa học)
  • space space exploration
    (khám phá không gian)
  • marine marine exploration
    (thăm dò/khám phá biển)
  • further further exploration
    (thăm dò thêm, khám phá sâu hơn)
  • detailed detailed exploration
    (khám phá chi tiết, tìm hiểu cặn kẽ)
Verb + exploration
  • conduct conduct exploration
    (tiến hành thăm dò/khám phá)
  • undertake undertake exploration
    (thực hiện thăm dò/khám phá)
  • begin begin exploration
    (bắt đầu thăm dò/khám phá)
  • fund fund exploration
    (tài trợ cho hoạt động thăm dò/khám phá)
Noun + of exploration
  • spirit spirit of exploration
    (tinh thần khám phá/thám hiểm)
  • act act of exploration
    (hành động khám phá)
  • journey journey of exploration
    (chuyến hành trình khám phá)

Idioms

  • spirit of exploration

    tinh thần khám phá/thám hiểm

    "The spirit of exploration has always driven humanity forward."

    (Tinh thần khám phá luôn là động lực thúc đẩy nhân loại tiến lên phía trước.)

  • avenues for exploration

    những con đường, lĩnh vực để khám phá/tìm hiểu

    "There are many new avenues for exploration in quantum physics."

    (Có nhiều lĩnh vực mới để khám phá trong vật lý lượng tử.)

  • in exploration of something

    trong quá trình khám phá/tìm hiểu điều gì đó

    "The research team is currently in exploration of ancient burial sites."

    (Nhóm nghiên cứu hiện đang trong quá trình khám phá các địa điểm chôn cất cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploration

Danh từ
Lật mặt

Hành động khám phá một khu vực xa lạ hoặc chưa được biết đến.

"The exploration of the Amazon rainforest revealed many new species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploration".

Kỷ Nguyên Khám Phá (Age of Exploration)

Kỷ Nguyên Khám Phá là một thời kỳ lịch sử quan trọng (khoảng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 18) khi các cường quốc châu Âu bắt đầu những chuyến đi biển vĩ đại khắp thế giới. Mục đích là tìm kiếm các tuyến đường thương mại mới, nguồn tài nguyên, và mở rộng ảnh hưởng. Christopher Columbus và Ferdinand Magellan là những nhân vật nổi bật của thời kỳ này, góp phần thay đổi bản đồ thế giới và sự hiểu biết của con người về địa lý, đồng thời có tác động sâu rộng đến lịch sử thế giới.

Khám phá không gian

Khám phá không gian là một khía cạnh hiện đại của 'exploration', thể hiện khát vọng không ngừng của con người trong việc tìm hiểu vũ trụ. Từ việc đưa vệ tinh, con người lên Mặt Trăng cho đến việc gửi tàu thăm dò đến các hành tinh xa xôi như Sao Hỏa, hoạt động này không chỉ thúc đẩy khoa học công nghệ mà còn mở rộng tầm nhìn của chúng ta về sự sống ngoài Trái Đất và vị trí của con người trong vũ trụ rộng lớn.