(Top Banner Ad)
drifting
B2
Verb (present participle) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

drifting

UK: /ˈdrɪftɪŋ/ • US: /ˈdrɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trôi dạt lênh đênh trôi mất phương hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving slowly, especially as a result of outside forces, with no control over direction.

Vietnamese Meaning

Di chuyển chậm chạp, đặc biệt là do các lực bên ngoài, mà không có sự kiểm soát hướng đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat was drifting along the river."

    "Con thuyền đang trôi dọc theo dòng sông."

  • "He was drifting off to sleep when the phone rang."

    "Anh ấy đang dần chìm vào giấc ngủ thì điện thoại reo."

  • "Many young people are drifting through life without a clear goal."

    "Nhiều người trẻ đang trôi dạt trong cuộc sống mà không có mục tiêu rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drift sự trôi dạt; đống tuyết/cát tích tụ do gió; xu hướng chung
Verb drift trôi dạt; đi lang thang; chìm vào (giấc ngủ)
Noun drifter người lang thang, người không có định hướng, không nhà cửa cố định
Adjective/Adverb adrift trôi nổi, không có định hướng; bơ vơ, không nơi nương tựa
Noun driftwood gỗ trôi dạt (trên biển, sông)
Noun snowdrift đống tuyết tích tụ do gió thổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dhreibh-
Proto-Germanic
*dribaną
Old Norse
drift
Old English
drífan
Middle English
driften
English
drift

Nguồn gốc của 'drift' và 'drifting'

Từ 'drift' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'đẩy', 'lái' hoặc 'mang đi'. Trong tiếng Na Uy cổ, 'drift' còn dùng để chỉ 'đống tuyết tích tụ' hoặc 'sự di chuyển'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'trôi dạt' hoặc 'di chuyển không có định hướng rõ ràng', giống như cách một vật bị dòng nước hay gió cuốn đi.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự di chuyển thụ động của một vật thể hoặc người. So sánh với 'floating', 'floating' thường chỉ sự nổi trên mặt nước, trong khi 'drifting' nhấn mạnh sự di chuyển không định hướng và do tác động bên ngoài. 'Wandering' thì thường chỉ sự di chuyển tự do và có thể có mục đích (dù mơ hồ), khác với 'drifting' là không có chủ đích.

Prepositions

along away into off

'Drifting along' chỉ sự di chuyển chậm rãi và thư thái theo một dòng chảy nào đó (ví dụ: dòng sông, dòng đời). 'Drifting away' ám chỉ sự rời xa dần một vị trí, một mối quan hệ, hoặc một trạng thái. 'Drifting into' là bắt đầu một trạng thái hoặc hoạt động một cách thụ động. 'Drifting off' (thường đi với 'to sleep') có nghĩa là dần dần chìm vào giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drifting
  • slowly slowly drifting
    (trôi dạt chậm rãi)
  • aimlessly aimlessly drifting
    (trôi dạt vô định hướng)
  • gently gently drifting
    (trôi dạt nhẹ nhàng)
  • freely freely drifting
    (tự do trôi dạt)
Verb + drifting
  • keep keep drifting
    (tiếp tục trôi dạt/lang thang)
  • start start drifting
    (bắt đầu trôi dạt/lang thang)
  • find oneself find oneself drifting
    (thấy mình đang trôi dạt (mất phương hướng))
Phrasal Verbs with drifting
  • drifting apart drifting apart
    (dần xa cách (trong một mối quan hệ))
  • drifting away drifting away
    (trôi đi xa; rời xa; dần biến mất)
  • drifting off drifting off
    (dần chìm vào giấc ngủ; lơ đãng)

Idioms

  • drift apart

    hai người dần xa cách nhau, mất liên lạc hoặc tình cảm nguội lạnh.

    "After college, we started to drift apart and rarely saw each other."

    (Sau đại học, chúng tôi bắt đầu dần xa cách và hiếm khi gặp nhau.)

  • drift off (to sleep)

    dần chìm vào giấc ngủ một cách nhẹ nhàng.

    "The baby easily drifts off to sleep after a warm bath."

    (Em bé dễ dàng chìm vào giấc ngủ sau khi tắm nước ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drifting

Verb (present participle)
Lật mặt

Di chuyển chậm chạp, đặc biệt là do các lực bên ngoài, mà không có sự kiểm soát hướng đi.

"The boat was drifting along the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the boat is drifting smoothly across the lake!
Ồ, chiếc thuyền đang trôi êm đềm trên mặt hồ!
Phủ định
Oh no, the balloon isn't drifting away!
Ôi không, quả bóng bay không trôi đi mất!
Nghi vấn
Hey, is that cloud drifting towards us?
Này, đám mây kia có đang trôi về phía chúng ta không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A drift of snow covered the small village.
Một lớp tuyết phủ kín ngôi làng nhỏ.
Phủ định
There isn't much drift in the stock price these days.
Không có nhiều biến động trong giá cổ phiếu những ngày này.
Nghi vấn
Is that drift of smoke coming from the factory?
Luồng khói đó có phải từ nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drifting".

Hình ảnh ẩn dụ của 'drifting'

Trong văn hóa phương Tây, 'drifting' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự thiếu định hướng trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc các mối quan hệ. 'To be drifting' có thể ám chỉ một người đang sống mà không có mục tiêu rõ ràng, không có kế hoạch cụ thể, hoặc đang trải qua một giai đoạn không ổn định. Điều này gợi lên hình ảnh một con thuyền trôi nổi trên biển mà không có bánh lái, một trạng thái của sự không chắc chắn và thiếu kiểm soát.

Người 'drifter' trong xã hội

Khái niệm 'drifter' dùng để chỉ một người sống lang thang, không có nhà cửa cố định, không có công việc ổn định hay cam kết lâu dài. Hình ảnh này thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh phương Tây, đại diện cho những cá nhân tìm kiếm tự do, phiêu lưu, hoặc đơn giản là những người bên lề xã hội, sống ngoài các quy tắc thông thường, đôi khi còn mang ý nghĩa tiêu cực là không có trách nhiệm.