ward of the state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, especially a minor, placed under the care and protection of a court or government agency because their parents are dead or unable to care for them.
Vietnamese Meaning
Một người, đặc biệt là trẻ vị thành niên, được đặt dưới sự chăm sóc và bảo vệ của tòa án hoặc cơ quan chính phủ vì cha mẹ đã qua đời hoặc không có khả năng chăm sóc họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child became a ward of the state after his parents' tragic accident."
"Đứa trẻ trở thành đối tượng được nhà nước bảo trợ sau tai nạn thương tâm của cha mẹ."
-
"She spent her childhood as a ward of the state, moving between different foster homes."
"Cô ấy đã trải qua thời thơ ấu là đối tượng được nhà nước bảo trợ, chuyển đổi giữa các nhà nuôi dưỡng khác nhau."
-
"The court appointed a guardian ad litem to represent the interests of the ward of the state."
"Tòa án đã chỉ định một người giám hộ lâm thời để đại diện cho lợi ích của đối tượng được nhà nước bảo trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội học. Nó nhấn mạnh đến trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ và chăm sóc những cá nhân dễ bị tổn thương.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, trong trường hợp này là người đó thuộc quyền quản lý và bảo trợ của nhà nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neglected neglected ward of the state (người được nhà nước bảo trợ bị bỏ bê)
-
former former ward of the state (người từng được nhà nước bảo trợ)
-
become become a ward of the state (trở thành người được nhà nước bảo trợ)
-
protect protect a ward of the state (bảo vệ một người được nhà nước bảo trợ)
Idioms
-
to be under someone's ward
dưới sự giám hộ của ai đó
"The child was under the ward of his aunt after his parents died."
(Đứa trẻ dưới sự giám hộ của dì sau khi cha mẹ qua đời.)
-
wards of court
người được tòa án bảo hộ
"These children are wards of court and need special care."
(Những đứa trẻ này được tòa án bảo hộ và cần được chăm sóc đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ward of the state
Danh từMột người, đặc biệt là trẻ vị thành niên, được đặt dưới sự chăm sóc và bảo vệ của tòa án hoặc cơ quan chính phủ vì cha mẹ đã qua đời hoặc không có khả năng chăm sóc họ.
"The child became a ward of the state after his parents' tragic accident."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were a ward of the state, she would receive more financial assistance. |
Nếu cô ấy là người được nhà nước bảo trợ, cô ấy sẽ nhận được nhiều hỗ trợ tài chính hơn. |
| Phủ định | If he weren't a ward of the state, he wouldn't have to live in a group home. |
Nếu anh ấy không phải là người được nhà nước bảo trợ, anh ấy sẽ không phải sống trong một nhà tập thể. |
| Nghi vấn | Would they provide better education if he were a ward of the state? |
Liệu họ có cung cấp nền giáo dục tốt hơn nếu anh ấy là người được nhà nước bảo trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ward of the state".
