(Top Banner Ad)
ward of the state
C1
Danh từ C1 Luật pháp và Xã hội

ward of the state

UK: /ˈwɔːd ɒv ðə steɪt/ • US: /ˈwɔːrd əv ðə steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng được nhà nước bảo trợ người được nhà nước bảo trợ trẻ em được nhà nước nuôi dưỡng và bảo vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially a minor, placed under the care and protection of a court or government agency because their parents are dead or unable to care for them.

Vietnamese Meaning

Một người, đặc biệt là trẻ vị thành niên, được đặt dưới sự chăm sóc và bảo vệ của tòa án hoặc cơ quan chính phủ vì cha mẹ đã qua đời hoặc không có khả năng chăm sóc họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child became a ward of the state after his parents' tragic accident."

    "Đứa trẻ trở thành đối tượng được nhà nước bảo trợ sau tai nạn thương tâm của cha mẹ."

  • "She spent her childhood as a ward of the state, moving between different foster homes."

    "Cô ấy đã trải qua thời thơ ấu là đối tượng được nhà nước bảo trợ, chuyển đổi giữa các nhà nuôi dưỡng khác nhau."

  • "The court appointed a guardian ad litem to represent the interests of the ward of the state."

    "Tòa án đã chỉ định một người giám hộ lâm thời để đại diện cho lợi ích của đối tượng được nhà nước bảo trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ward Người được bảo vệ, người được giám hộ (trong tiếng Việt)
Verb ward Bảo vệ, che chở (trong tiếng Việt)
Noun warden Người quản lý, cai ngục (trong tiếng Việt)

Synonyms

state care (sự chăm sóc của nhà nước)public care (sự chăm sóc công cộng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weard
Old French
warder

Nguồn gốc của 'ward'

Từ 'ward' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weard', có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người canh giữ'. Nó ám chỉ trách nhiệm bảo vệ và chăm sóc một người, đặc biệt là người yếu thế hoặc trẻ em. Sau này, nó phát triển thành 'ward of the state' để chỉ những người được nhà nước bảo trợ.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội học. Nó nhấn mạnh đến trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ và chăm sóc những cá nhân dễ bị tổn thương.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, trong trường hợp này là người đó thuộc quyền quản lý và bảo trợ của nhà nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ward of the state
  • neglected neglected ward of the state
    (người được nhà nước bảo trợ bị bỏ bê)
  • former former ward of the state
    (người từng được nhà nước bảo trợ)
Verb + ward of the state
  • become become a ward of the state
    (trở thành người được nhà nước bảo trợ)
  • protect protect a ward of the state
    (bảo vệ một người được nhà nước bảo trợ)

Idioms

  • to be under someone's ward

    dưới sự giám hộ của ai đó

    "The child was under the ward of his aunt after his parents died."

    (Đứa trẻ dưới sự giám hộ của dì sau khi cha mẹ qua đời.)

  • wards of court

    người được tòa án bảo hộ

    "These children are wards of court and need special care."

    (Những đứa trẻ này được tòa án bảo hộ và cần được chăm sóc đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ward of the state

Danh từ
Lật mặt

Một người, đặc biệt là trẻ vị thành niên, được đặt dưới sự chăm sóc và bảo vệ của tòa án hoặc cơ quan chính phủ vì cha mẹ đã qua đời hoặc không có khả năng chăm sóc họ.

"The child became a ward of the state after his parents' tragic accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a ward of the state, she would receive more financial assistance.
Nếu cô ấy là người được nhà nước bảo trợ, cô ấy sẽ nhận được nhiều hỗ trợ tài chính hơn.
Phủ định
If he weren't a ward of the state, he wouldn't have to live in a group home.
Nếu anh ấy không phải là người được nhà nước bảo trợ, anh ấy sẽ không phải sống trong một nhà tập thể.
Nghi vấn
Would they provide better education if he were a ward of the state?
Liệu họ có cung cấp nền giáo dục tốt hơn nếu anh ấy là người được nhà nước bảo trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ward of the state".

Trách nhiệm của Nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nhà nước có trách nhiệm pháp lý và đạo đức trong việc bảo vệ và chăm sóc trẻ em và những người không thể tự bảo vệ mình. 'Ward of the state' thể hiện sự can thiệp của nhà nước để đảm bảo quyền lợi của những người này.