orphan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a child whose parents are dead
Vietnamese Meaning
trẻ mồ côi (đứa trẻ mà cha mẹ đã mất)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the earthquake, many children were left as orphans."
"Sau trận động đất, nhiều trẻ em đã bị mồ côi."
-
"The orphanage provides shelter and care for orphans."
"Trại trẻ mồ côi cung cấp nơi trú ẩn và chăm sóc cho trẻ mồ côi."
-
"He was orphaned at a young age and raised by his grandparents."
"Anh ấy mồ côi từ khi còn nhỏ và được ông bà nuôi dưỡng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'orphan' nhấn mạnh sự mất mát cha mẹ của một đứa trẻ, thường gợi cảm giác thương cảm và cần được giúp đỡ. Cần phân biệt với các từ như 'abandoned child' (đứa trẻ bị bỏ rơi), có thể ám chỉ việc cha mẹ còn sống nhưng bỏ mặc con cái.
Prepositions
orphan *of* someone: mồ côi ai đó (ví dụ: orphan of war - mồ côi vì chiến tranh).
orphan *for* something: không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ việc một đứa trẻ mồ côi được nuôi dưỡng vì một mục đích cụ thể nào đó (rất hiếm gặp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young orphan (trẻ mồ côi nhỏ tuổi)
-
war war orphan (trẻ mồ côi chiến tranh)
-
street street orphan (trẻ mồ côi lang thang, trẻ em đường phố)
-
double double orphan (trẻ mồ côi cả cha lẫn mẹ)
-
adopt adopt an orphan (nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi)
-
care for care for an orphan (chăm sóc một đứa trẻ mồ côi)
-
become become an orphan (trở thành trẻ mồ côi)
Idioms
-
orphan drug
Thuốc mồ côi (một loại thuốc được phát triển để điều trị các bệnh hiếm gặp, thường không mang lại lợi nhuận cao cho các công ty dược phẩm).
"The government offers incentives for companies to develop orphan drugs."
(Chính phủ đưa ra các ưu đãi để các công ty phát triển thuốc mồ côi.)
-
orphan work
Tác phẩm mồ côi (một tác phẩm có bản quyền mà chủ sở hữu không thể xác định hoặc liên hệ được).
"Libraries face challenges when trying to digitize orphan works due to copyright issues."
(Các thư viện gặp thách thức khi cố gắng số hóa các tác phẩm mồ côi do vấn đề bản quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orphan
danh từtrẻ mồ côi (đứa trẻ mà cha mẹ đã mất)
"After the earthquake, many children were left as orphans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orphan".
