(Top Banner Ad)
ward
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Y học

ward

UK: /wɔːd/ • US: /wɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

khoa (bệnh viện) khu vực bầu cử người được giám hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A separate room in a hospital for patients needing similar kinds of care.

Vietnamese Meaning

Một phòng riêng biệt trong bệnh viện dành cho bệnh nhân cần các loại chăm sóc tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was moved to a private ward after his condition improved."

    "Anh ấy đã được chuyển đến một phòng bệnh riêng sau khi tình trạng của anh ấy cải thiện."

  • "The nurse checked on all the patients in the ward."

    "Y tá kiểm tra tất cả bệnh nhân trong phòng bệnh."

  • "The local election results were announced by ward."

    "Kết quả bầu cử địa phương được công bố theo khu vực bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warden người giám sát, cai ngục
Noun wardship quyền giám hộ, sự giám hộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Proto-Germanic
*wardō
Old English
weard
Middle English
ward
Modern English
ward

Nguồn gốc của 'ward'

Từ 'ward' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ, nơi nó mang ý nghĩa liên quan đến việc 'quan sát', 'bảo vệ' hoặc 'canh gác'. Điều này giải thích tại sao ngày nay, 'ward' có thể là một khu vực bệnh viện nơi bệnh nhân được chăm sóc, một đứa trẻ dưới sự giám hộ (được bảo vệ), hoặc hành động đẩy lùi cái gì đó nguy hiểm (bảo vệ bản thân).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khu vực cụ thể trong bệnh viện, ví dụ như 'maternity ward' (khoa sản), 'surgical ward' (khoa ngoại).

Prepositions

in on

Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong phòng bệnh: 'The patient is in the ward.' Dùng 'on' khi đề cập đến công việc hoặc vị trí liên quan đến khoa đó: 'The doctor is on the ward tonight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + ward (Trong bệnh viện)
  • medical medical ward
    (phòng bệnh tổng hợp)
  • children's children's ward
    (phòng nhi)
  • maternity maternity ward
    (phòng sản)
  • isolation isolation ward
    (phòng cách ly)
Cụm động từ với 'ward' (Hành động bảo vệ)
  • ward ward off
    (đẩy lùi, ngăn chặn)
  • ward ward off danger
    (đẩy lùi nguy hiểm)
  • ward ward off an attack
    (chống đỡ một cuộc tấn công)
Tính từ + ward (Giám hộ/Hành chính)
  • court court ward
    (người được tòa án giám hộ)
  • electoral electoral ward
    (khu vực bầu cử)

Idioms

  • ward off

    đẩy lùi, ngăn chặn (thứ gì đó không mong muốn)

    "She wore an amulet to ward off evil spirits."

    (Cô ấy đeo bùa hộ mệnh để xua đuổi tà ma.)

  • be a ward of the state/court

    là người được nhà nước/tòa án giám hộ

    "After his parents' death, the boy became a ward of the court."

    (Sau cái chết của cha mẹ, cậu bé trở thành người được tòa án giám hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ward

danh từ
Lật mặt

Một phòng riêng biệt trong bệnh viện dành cho bệnh nhân cần các loại chăm sóc tương tự.

"He was moved to a private ward after his condition improved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ward".

Ward: Các khu chuyên biệt trong bệnh viện

Trong hệ thống y tế phương Tây, 'ward' là một phần quan trọng của bệnh viện, được thiết kế để chăm sóc các nhóm bệnh nhân cụ thể. Ví dụ, 'maternity ward' dành cho sản phụ, 'children's ward' dành cho trẻ em, và 'isolation ward' dành cho bệnh nhân cần cách ly. Việc phân chia này giúp tối ưu hóa việc điều trị và chăm sóc.

Người được giám hộ bởi nhà nước/tòa án

Thuật ngữ 'ward of the state' (hoặc 'ward of the court') đề cập đến một người, thường là trẻ em, không còn được cha mẹ chăm sóc hoặc bảo vệ. Trong trường hợp này, hệ thống pháp luật của một quốc gia sẽ chịu trách nhiệm giám hộ và đảm bảo quyền lợi, phúc lợi cho người đó, cung cấp nơi ở, giáo dục và chăm sóc y tế.