(Top Banner Ad)
subpoena
C1
danh từ C1 Luật

subpoena

UK: /səˈpiːnə/ • US: /səˈpiːnə/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh triệu tập giấy triệu tập (của tòa án)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A writ ordering a person to attend a court.

Vietnamese Meaning

Lệnh triệu tập của tòa án, yêu cầu một người phải có mặt tại tòa để làm chứng hoặc cung cấp bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer issued a subpoena for the witness to appear in court."

    "Luật sư đã ban hành lệnh triệu tập nhân chứng ra hầu tòa."

  • "He was served with a subpoena to testify in the case."

    "Anh ta đã nhận được lệnh triệu tập để làm chứng trong vụ án."

  • "The prosecutor decided to subpoena the doctor."

    "Công tố viên quyết định triệu tập bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subpoena Lệnh triệu tập; trát đòi hầu tòa
Verb subpoena Triệu tập (theo lệnh); trát đòi hầu tòa
Adjective/Past Participle subpoenaed Đã bị triệu tập; đã bị trát đòi hầu tòa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub poena

Nguồn gốc pháp lý

Từ 'subpoena' xuất phát trực tiếp từ cụm từ tiếng Latin 'sub poena', có nghĩa là 'dưới hình phạt'. Điều này thể hiện bản chất của lệnh triệu tập: đó là một mệnh lệnh pháp lý mà nếu không tuân thủ, người nhận sẽ phải đối mặt với các hình phạt pháp lý nghiêm trọng.

Usage Note

Subpoena là một văn bản pháp lý bắt buộc, không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý. Nó khác với 'summons' (giấy triệu tập) ở chỗ summons thường liên quan đến việc triệu tập bị cáo ra hầu tòa trong một vụ án hình sự hoặc dân sự, trong khi subpoena thường triệu tập nhân chứng hoặc yêu cầu xuất trình tài liệu.

Prepositions

with

Khi nói đến việc subpoena đi kèm với cái gì, ví dụ: 'subpoena with documents required'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subpoena
  • issue issue a subpoena
    (ban hành lệnh triệu tập)
  • serve serve a subpoena
    (tống đạt lệnh triệu tập)
  • comply with comply with a subpoena
    (tuân thủ lệnh triệu tập)
  • defy defy a subpoena
    (bất tuân lệnh triệu tập)
  • receive receive a subpoena
    (nhận được lệnh triệu tập)
Adjective + subpoena
  • federal federal subpoena
    (lệnh triệu tập liên bang)
  • grand jury grand jury subpoena
    (lệnh triệu tập của bồi thẩm đoàn lớn)
  • court court subpoena
    (lệnh triệu tập của tòa án)

Idioms

  • issue a subpoena

    Ban hành lệnh triệu tập

    "The court decided to issue a subpoena for the witness."

    (Tòa án quyết định ban hành lệnh triệu tập nhân chứng.)

  • serve a subpoena

    Tống đạt lệnh triệu tập

    "The lawyer had to serve a subpoena on the reluctant witness."

    (Luật sư phải tống đạt lệnh triệu tập cho nhân chứng miễn cưỡng.)

  • under subpoena

    Theo lệnh triệu tập (bị ràng buộc bởi lệnh triệu tập)

    "He is under subpoena to provide the documents."

    (Anh ấy bị ràng buộc bởi lệnh triệu tập để cung cấp tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subpoena

danh từ
Lật mặt

Lệnh triệu tập của tòa án, yêu cầu một người phải có mặt tại tòa để làm chứng hoặc cung cấp bằng chứng.

"The lawyer issued a subpoena for the witness to appear in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the court issued a subpoena is undeniable.
Việc tòa án ban hành trát hầu tòa là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether they will subpoena the witness is not yet known.
Việc họ có triệu tập nhân chứng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they decided to subpoena him remains a mystery.
Tại sao họ quyết định triệu tập anh ta vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer intends to subpoena the witness to court.
Luật sư dự định triệu tập nhân chứng đến tòa.
Phủ định
He decided not to subpoena the documents because they were irrelevant.
Anh ấy quyết định không triệu tập các tài liệu vì chúng không liên quan.
Nghi vấn
Why did the judge choose to subpoena her testimony?
Tại sao thẩm phán lại chọn triệu tập lời khai của cô ấy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was served with a subpoena yesterday.
Anh ấy đã bị tống đạt trát hầu tòa ngày hôm qua.
Phủ định
They did not subpoena her to appear in court.
Họ đã không triệu tập cô ấy đến hầu tòa.
Nghi vấn
Did you subpoena the witness?
Bạn đã triệu tập nhân chứng chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court issued a subpoena: it demanded his presence as a witness.
Tòa án đã ban hành trát hầu tòa: nó yêu cầu sự có mặt của anh ta với tư cách là nhân chứng.
Phủ định
He didn't respond to the subpoena: he chose to ignore the court's order.
Anh ta đã không trả lời trát hầu tòa: anh ta chọn phớt lờ lệnh của tòa án.
Nghi vấn
Did they subpoena her: was she called to testify?
Họ đã triệu tập cô ấy bằng trát hầu tòa phải không: cô ấy có được gọi đến để làm chứng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer will subpoena the witness to testify in court.
Luật sư sẽ triệu tập nhân chứng để làm chứng tại tòa.
Phủ định
They did not subpoena any documents for the investigation.
Họ đã không triệu tập bất kỳ tài liệu nào cho cuộc điều tra.
Nghi vấn
Why did the judge subpoena the defendant?
Tại sao thẩm phán lại triệu tập bị cáo?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial starts next month, the lawyers will have been subpoenaing witnesses for weeks.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu vào tháng tới, các luật sư sẽ đã thực hiện việc triệu tập nhân chứng trong nhiều tuần.
Phủ định
By the end of the week, they won't have been subpoenaing every single person involved in the case.
Đến cuối tuần, họ sẽ không triệu tập mọi người liên quan đến vụ án.
Nghi vấn
Will the committee have been subpoenaing documents from the company before the public hearing?
Liệu ủy ban có đang trong quá trình triệu tập tài liệu từ công ty trước phiên điều trần công khai không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness's subpoena was delivered yesterday.
Giấy triệu tập của nhân chứng đã được giao ngày hôm qua.
Phủ định
The company's subpoena wasn't properly served, according to the lawyer.
Theo luật sư, giấy triệu tập của công ty đã không được tống đạt đúng cách.
Nghi vấn
Is that judge's subpoena considered valid in this district?
Giấy triệu tập của thẩm phán đó có được coi là hợp lệ trong khu vực này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the lawyer hadn't subpoenaed me; now I have to testify.
Tôi ước gì luật sư đã không tống đạt trát hầu tòa cho tôi; bây giờ tôi phải làm chứng.
Phủ định
If only they wouldn't subpoena me next week; I have important travel plans.
Giá mà họ không tống đạt trát hầu tòa cho tôi vào tuần tới; tôi có những kế hoạch du lịch quan trọng.
Nghi vấn
I wish I could know if the court will subpoena my records.
Tôi ước tôi có thể biết liệu tòa án có tống đạt trát đòi hồ sơ của tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subpoena".

Mệnh lệnh pháp lý bắt buộc

'Subpoena' không phải là lời mời mà là một mệnh lệnh pháp lý từ tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền, buộc một người phải xuất hiện tại tòa, cung cấp lời khai hoặc nộp các tài liệu nhất định. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Hậu quả của việc bất tuân

Nếu một người không tuân thủ lệnh triệu tập mà không có lý do chính đáng, người đó có thể bị coi là 'khinh thường tòa án' (contempt of court). Điều này có thể dẫn đến tiền phạt hoặc thậm chí là án tù, nhấn mạnh tính nghiêm trọng của lệnh triệu tập trong hệ thống pháp luật phương Tây.