water from ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước được tạo ra từ việc làm tan băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass was filled with water from ice to keep the drink cold."
"Cốc được đổ đầy nước từ đá để giữ cho đồ uống lạnh."
-
"Water from ice is pure and refreshing."
"Nước từ băng rất tinh khiết và sảng khoái."
-
"She used water from ice to make iced coffee."
"Cô ấy dùng nước từ đá để pha cà phê đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái của nước từ thể rắn (băng) sang thể lỏng (nước). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, giáo dục hoặc khi mô tả các hiện tượng tự nhiên đơn giản. Không có nhiều sắc thái nghĩa phức tạp, chủ yếu nhấn mạnh nguồn gốc của nước là từ băng.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng nước có nguồn gốc từ băng.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water from ice
Cụm danh từNước được tạo ra từ việc làm tan băng.
"The glass was filled with water from ice to keep the drink cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water from ice".
