(Top Banner Ad)
water from ice
A2
Cụm danh từ A2 Khoa học tự nhiên (Vật lý, Hóa học)

water from ice

UK: /ˈwɔːtə frɒm aɪs/ • US: /ˈwɔːtər frʌm aɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nước đá tan nước từ băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is produced by melting ice.

Vietnamese Meaning

Nước được tạo ra từ việc làm tan băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass was filled with water from ice to keep the drink cold."

    "Cốc được đổ đầy nước từ đá để giữ cho đồ uống lạnh."

  • "Water from ice is pure and refreshing."

    "Nước từ băng rất tinh khiết và sảng khoái."

  • "She used water from ice to make iced coffee."

    "Cô ấy dùng nước từ đá để pha cà phê đá."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

freezing water (đông nước)boiling water (nước sôi)

Subject Area

Khoa học tự nhiên (Vật lý, Hóa học)

Usage Note

Cụm từ này mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái của nước từ thể rắn (băng) sang thể lỏng (nước). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, giáo dục hoặc khi mô tả các hiện tượng tự nhiên đơn giản. Không có nhiều sắc thái nghĩa phức tạp, chủ yếu nhấn mạnh nguồn gốc của nước là từ băng.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng nước có nguồn gốc từ băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water from ice

Cụm danh từ
Lật mặt

Nước được tạo ra từ việc làm tan băng.

"The glass was filled with water from ice to keep the drink cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water from ice".