melted ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ice that has undergone a phase transition from solid to liquid due to an increase in temperature.
Vietnamese Meaning
Nước đá đã trải qua quá trình chuyển pha từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do sự tăng nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The melted ice created a puddle on the table."
"Nước đá tan tạo thành một vũng nước trên bàn."
-
"The melted ice is flowing into the river."
"Nước đá tan đang chảy vào sông."
-
"Melted ice contributes to rising sea levels."
"Nước đá tan góp phần vào việc mực nước biển dâng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'melted ice' thường dùng để chỉ hiện tượng băng tan do nhiệt độ tăng. Nó khác với 'ice water', vốn là nước có lẫn các mảnh băng nhỏ hoặc nước rất lạnh dùng để ướp lạnh.
Prepositions
Ví dụ: 'The melted ice in the glass' (nước đá tan trong cốc), 'melted ice on the road' (băng tan trên đường), 'melted ice from the glacier' (nước đá tan từ sông băng). Giới từ 'in' chỉ sự chứa đựng, 'on' chỉ vị trí trên bề mặt và 'from' chỉ nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear melted ice (nước đá tan trong veo)
-
cold cold melted ice (nước đá tan lạnh buốt)
-
accumulated accumulated melted ice (nước đá tan đọng lại)
-
puddle of puddle of melted ice (vũng nước đá đã tan)
-
stream of stream of melted ice (dòng nước đá đã tan)
-
basin of basin of melted ice (bồn nước đá đã tan)
-
collect collect melted ice (thu gom nước đá đã tan)
-
drain drain melted ice (thoát nước đá đã tan)
-
leave leave melted ice (để lại nước đá đã tan)
Idioms
-
turn into melted ice
tan chảy hoàn toàn thành nước (ám chỉ sự biến mất, không còn nguyên vẹn)
"The beautiful sculpture eventually turned into melted ice under the sun."
(Tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp cuối cùng đã tan chảy hoàn toàn thành nước dưới ánh mặt trời.)
-
nothing but melted ice
không còn gì ngoài nước đã tan (thường diễn tả sự biến mất, thất vọng)
"After a few hours, the ice fort was nothing but melted ice on the ground."
(Sau vài giờ, pháo đài băng không còn gì ngoài nước đã tan chảy trên mặt đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melted ice
Danh từNước đá đã trải qua quá trình chuyển pha từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do sự tăng nhiệt độ.
"The melted ice created a puddle on the table."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puddle, which was once melted ice, reflected the clear blue sky. |
Vũng nước, nơi từng là băng tan, phản chiếu bầu trời xanh trong. |
| Phủ định | The evidence, which was thought to be melted ice, did not contain any water. |
Bằng chứng, thứ được cho là băng tan, không chứa nước. |
| Nghi vấn | Is that the melted ice that you mentioned, which formed a small stream? |
Đó có phải là băng tan mà bạn đã đề cập, thứ đã tạo thành một dòng suối nhỏ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun melted the ice quickly. |
Mặt trời làm tan băng nhanh chóng. |
| Phủ định | The cold air did not melt the ice. |
Không khí lạnh không làm tan băng. |
| Nghi vấn | Did the heat melt the ice? |
Nhiệt độ có làm tan băng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melted ice".
