(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ melting
B2

melting

Verb (participle)

Nghĩa tiếng Việt

đang tan chảy sự tan chảy tan chảy gây xúc động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Melting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'melt'; trở thành chất lỏng do nhiệt.

Definition (English Meaning)

Present participle of melt; becoming liquid by heat.

Ví dụ Thực tế với 'Melting'

  • "The ice cream is melting in the sun."

    "Kem đang tan chảy dưới ánh mặt trời."

  • "The glacier is melting at an alarming rate."

    "Sông băng đang tan chảy với tốc độ đáng báo động."

  • "Her melting smile won him over."

    "Nụ cười ngọt ngào của cô ấy đã chinh phục anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Melting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: melting (sự tan chảy)
  • Verb: melt (tan chảy)
  • Adjective: melting (đang tan chảy, gây xúc động)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

freezing(đông cứng)
solidifying(làm đông đặc)

Từ liên quan (Related Words)

heat(nhiệt)
ice(băng)
climate change(biến đổi khí hậu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Hóa học Thời tiết Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Melting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sử dụng để diễn tả hành động tan chảy đang diễn ra. Thường được dùng trong các mô tả về vật chất hoặc hiện tượng tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into

'Melting into' diễn tả sự hòa tan, chuyển đổi hoàn toàn thành một chất khác. Ví dụ, 'The snow is melting into water.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Melting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)