melting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of melt; becoming liquid by heat.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'melt'; trở thành chất lỏng do nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ice cream is melting in the sun."
"Kem đang tan chảy dưới ánh mặt trời."
-
"The glacier is melting at an alarming rate."
"Sông băng đang tan chảy với tốc độ đáng báo động."
-
"Her melting smile won him over."
"Nụ cười ngọt ngào của cô ấy đã chinh phục anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | melt | Tan chảy, làm tan chảy (e.g., The ice cream melted quickly. Băng tan nhanh.) |
| Noun | melt | Sự tan chảy; chất bị tan chảy (e.g., a rapid melt of snow. Tuyết tan nhanh.) |
| Adjective | molten | Nóng chảy (thường dùng cho kim loại, đá) (e.g., molten lava. Dung nham nóng chảy.) |
| Noun | meltdown | Sự tan chảy hoàn toàn (lò phản ứng); sự sụp đổ, khủng hoảng (e.g., a financial meltdown. Khủng hoảng tài chính.) |
| Adjective | unmelted | Chưa tan chảy (e.g., unmelted ice. Băng chưa tan.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để diễn tả hành động tan chảy đang diễn ra. Thường được dùng trong các mô tả về vật chất hoặc hiện tượng tự nhiên.
Prepositions
'Melting into' diễn tả sự hòa tan, chuyển đổi hoàn toàn thành một chất khác. Ví dụ, 'The snow is melting into water.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow melting (tan chảy chậm)
-
rapid rapid melting (tan chảy nhanh)
-
heart- heart-melting (làm tan chảy trái tim, cực kỳ đáng yêu/cảm động)
-
partial partial melting (tan chảy một phần)
-
ice ice melting (băng tan)
-
snow snow melting (tuyết tan)
-
chocolate chocolate melting (sô cô la tan chảy)
-
butter butter melting (bơ tan chảy)
-
start start melting (bắt đầu tan chảy)
-
prevent prevent melting (ngăn chặn sự tan chảy)
-
cause cause melting (gây ra sự tan chảy)
Idioms
-
the melting pot
Nồi lẩu thập cẩm; nơi nhiều chủng tộc/văn hóa hòa trộn và đồng hóa (thường chỉ xã hội Mỹ)
"New York City is often called 'the melting pot' due to its diverse population."
(Thành phố New York thường được gọi là 'nồi lẩu thập cẩm' do dân số đa dạng của nó.)
-
my heart melts (or someone's heart melts)
Trái tim tôi tan chảy (thường là vì cảm động, yêu thương, hoặc thấy điều gì đó quá đáng yêu)
"Her heart melted when she saw the puppy's big, sad eyes."
(Trái tim cô ấy tan chảy khi cô ấy nhìn thấy đôi mắt to tròn, buồn bã của chú chó con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melting
Verb (participle)Dạng hiện tại phân từ của 'melt'; trở thành chất lỏng do nhiệt.
"The ice cream is melting in the sun."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice cream, which was melting quickly in the sun, dripped onto my hand. |
Cây kem, cái mà đang tan chảy nhanh chóng dưới ánh mặt trời, nhỏ giọt lên tay tôi. |
| Phủ định | The artist, whose sculptures rarely melt, was surprised by the sudden heatwave. |
Người nghệ sĩ, người mà tác phẩm điêu khắc hiếm khi tan chảy, đã rất ngạc nhiên bởi đợt nắng nóng đột ngột. |
| Nghi vấn | Is this the glacier, where the ice is melting at an alarming rate, that scientists are so concerned about? |
Đây có phải là sông băng, nơi mà băng đang tan chảy với tốc độ đáng báo động, mà các nhà khoa học đang rất lo ngại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melting".
