(Top Banner Ad)
produced
B1
Verb (past simple and past participle of produce) B1 General

produced

UK: /prəˈdjuːst/ • US: /prəˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

đã sản xuất đã chế tạo đã tạo ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or manufactured from components or raw materials; created or brought into existence.

Vietnamese Meaning

Đã được sản xuất, chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô; đã được tạo ra hoặc đưa vào tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory produced thousands of cars last year."

    "Nhà máy đã sản xuất hàng ngàn chiếc xe hơi vào năm ngoái."

  • "The company produced a new line of smartphones."

    "Công ty đã sản xuất một dòng điện thoại thông minh mới."

  • "The play was produced by a local theater group."

    "Vở kịch được sản xuất bởi một nhóm kịch địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra, trình bày
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Adjective unproductive không năng suất, không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Old French
produire
Middle English
producen
English
produce

Nguồn Gốc Từ La-tinh

Từ 'produced' bắt nguồn từ động từ 'produce' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ động từ 'prōdūcere' trong tiếng La-tinh cổ. Từ La-tinh này được ghép từ tiền tố 'prō-' (có nghĩa là 'ra phía trước', 'tiến lên') và động từ 'dūcere' (có nghĩa là 'dẫn dắt', 'mang lại'). Vậy nên, nghĩa đen của 'prōdūcere' là 'dẫn dắt ra phía trước' hoặc 'mang ra ánh sáng', từ đó phát triển thành nghĩa 'tạo ra', 'sản xuất' như ngày nay.

Usage Note

"Produced" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "produce". Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động sản xuất đã hoàn thành trong quá khứ. Ví dụ: một bộ phim, một sản phẩm, hoặc một tác phẩm nghệ thuật đã được tạo ra. Cần phân biệt với "generating" (tạo ra) thường liên quan đến quá trình liên tục, trong khi "produced" nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng.

Prepositions

by in

-"produced by": chỉ ra người hoặc tổ chức sản xuất ra cái gì đó (ví dụ: "The movie was produced by Universal Studios").
-"produced in": chỉ ra nơi mà cái gì đó được sản xuất (ví dụ: "This car was produced in Germany").

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + produced
  • mass- mass-produced
    (được sản xuất hàng loạt)
  • locally locally produced
    (được sản xuất tại địa phương)
  • newly newly produced
    (mới được sản xuất)
Noun (adjectival) + produced
  • factory- factory-produced
    (được sản xuất tại nhà máy)
  • home- home-produced
    (được sản xuất tại nhà, cây nhà lá vườn)
Verb (passive voice) + produced
  • was was produced
    (đã được sản xuất)
  • is is produced
    (được sản xuất)
  • can be can be produced
    (có thể được sản xuất)

Idioms

  • produced a stir

    gây xôn xao, tạo ra một làn sóng chú ý

    "The artist's new exhibition produced a great stir in the city."

    (Triển lãm mới của nghệ sĩ đã gây ra một làn sóng chú ý lớn trong thành phố.)

  • produced results

    mang lại kết quả, đạt được thành quả

    "Their hard work eventually produced positive results."

    (Sự làm việc chăm chỉ của họ cuối cùng đã mang lại những kết quả tích cực.)

  • mass-produced goods

    hàng hóa sản xuất hàng loạt

    "Many consumers prefer handmade items over mass-produced goods."

    (Nhiều người tiêu dùng thích các mặt hàng thủ công hơn là hàng hóa sản xuất hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

produced

Verb (past simple and past participle of produce)
Lật mặt

Đã được sản xuất, chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô; đã được tạo ra hoặc đưa vào tồn tại.

"The factory produced thousands of cars last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory produced 1000 units last month.
Nhà máy đã sản xuất 1000 đơn vị vào tháng trước.
Phủ định
The company did not produce enough goods to meet the demand.
Công ty đã không sản xuất đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu.
Nghi vấn
Did they produce a new version of the software?
Họ có sản xuất phiên bản mới của phần mềm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been producing electric vehicles for the past five years.
Công ty đã và đang sản xuất xe điện trong năm năm qua.
Phủ định
They haven't been producing enough food to feed everyone.
Họ đã không sản xuất đủ thức ăn để nuôi sống tất cả mọi người.
Nghi vấn
Has the factory been producing these goods efficiently?
Nhà máy có đang sản xuất những mặt hàng này một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "produced".

Văn hóa sản xuất hàng loạt (Mass Production)

Khái niệm 'sản xuất hàng loạt' (mass production) đã định hình mạnh mẽ văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu kể từ Cách mạng Công nghiệp. Nó giúp hạ giá thành sản phẩm, đưa hàng hóa đến tay nhiều người hơn, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích vì làm mất đi tính độc đáo, cá nhân hóa của sản phẩm và gây ra các vấn đề môi trường.

Giá trị của Hàng thủ công (Handmade Goods)

Trong bối cảnh hàng hóa 'produced' (sản xuất) bằng máy móc tràn lan, những sản phẩm thủ công (handmade goods) ngày càng được trân trọng. Chúng đại diện cho sự khéo léo, công sức cá nhân và thường mang một câu chuyện riêng, đối lập với sự đồng nhất của hàng hóa sản xuất công nghiệp.