water gun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A toy gun that shoots water.
Vietnamese Meaning
Một loại súng đồ chơi bắn nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids were playing in the backyard with water guns."
"Bọn trẻ đang chơi súng nước ở sân sau."
-
"He filled the water gun and aimed at his sister."
"Anh ấy đổ đầy nước vào súng và nhắm vào em gái mình."
-
"Water guns are a popular toy during summer."
"Súng nước là một đồ chơi phổ biến vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong các trò chơi, hoạt động vui chơi giải trí ngoài trời, đặc biệt là vào mùa hè. Thường dùng cho trẻ em nhưng cũng có những loại lớn hơn, mạnh hơn cho người lớn (ví dụ: super soaker).
Prepositions
"with" được dùng để chỉ thứ được sử dụng để làm gì đó. Ví dụ: 'He sprayed me with a water gun' (Anh ấy phun nước vào tôi bằng súng nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic water gun (súng nước bằng nhựa)
-
large large water gun (súng nước cỡ lớn)
-
powerful powerful water gun (súng nước mạnh)
-
buy buy a water gun (mua một khẩu súng nước)
-
use use a water gun (sử dụng súng nước)
-
fill fill a water gun (đổ đầy nước vào súng nước)
Idioms
-
Bring a water gun to a knife fight
Mang súng nước đến một cuộc chiến dao (ý chỉ chuẩn bị không đủ, đối mặt với tình huống khó khăn mà không có đủ công cụ hoặc kỹ năng cần thiết).
"Trying to negotiate with him is like bringing a water gun to a knife fight; he's too stubborn."
(Cố gắng thương lượng với anh ta giống như mang súng nước đến một cuộc chiến dao; anh ta quá cứng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water gun
nounMột loại súng đồ chơi bắn nước.
"The kids were playing in the backyard with water guns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water gun".
