(Top Banner Ad)
water gun
A2
noun A2 Đồ chơi, Giải trí

water gun

UK: /ˈwɔːtə ɡʌn/ • US: /ˈwɔtər ɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toy gun that shoots water.

Vietnamese Meaning

Một loại súng đồ chơi bắn nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were playing in the backyard with water guns."

    "Bọn trẻ đang chơi súng nước ở sân sau."

  • "He filled the water gun and aimed at his sister."

    "Anh ấy đổ đầy nước vào súng và nhắm vào em gái mình."

  • "Water guns are a popular toy during summer."

    "Súng nước là một đồ chơi phổ biến vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gun súng, vũ khí
Noun water nước

Synonyms

squirt gun (súng phun nước)

Related Words

water balloon (bom nước)hose (vòi nước)

Subject Area

Đồ chơi, Giải trí

Nguồn gốc của 'water gun'

Mặc dù không có lịch sử lâu đời như các từ khác, 'water gun' là một từ ghép đơn giản mô tả chức năng của nó: một khẩu súng (gun) dùng để bắn nước (water). Ý tưởng về việc phun nước để giải trí đã có từ lâu, nhưng 'water gun' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là với sự phát triển của nhựa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các trò chơi, hoạt động vui chơi giải trí ngoài trời, đặc biệt là vào mùa hè. Thường dùng cho trẻ em nhưng cũng có những loại lớn hơn, mạnh hơn cho người lớn (ví dụ: super soaker).

Prepositions

with

"with" được dùng để chỉ thứ được sử dụng để làm gì đó. Ví dụ: 'He sprayed me with a water gun' (Anh ấy phun nước vào tôi bằng súng nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water gun
  • plastic plastic water gun
    (súng nước bằng nhựa)
  • large large water gun
    (súng nước cỡ lớn)
  • powerful powerful water gun
    (súng nước mạnh)
Verb + water gun
  • buy buy a water gun
    (mua một khẩu súng nước)
  • use use a water gun
    (sử dụng súng nước)
  • fill fill a water gun
    (đổ đầy nước vào súng nước)

Idioms

  • Bring a water gun to a knife fight

    Mang súng nước đến một cuộc chiến dao (ý chỉ chuẩn bị không đủ, đối mặt với tình huống khó khăn mà không có đủ công cụ hoặc kỹ năng cần thiết).

    "Trying to negotiate with him is like bringing a water gun to a knife fight; he's too stubborn."

    (Cố gắng thương lượng với anh ta giống như mang súng nước đến một cuộc chiến dao; anh ta quá cứng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water gun

noun
Lật mặt

Một loại súng đồ chơi bắn nước.

"The kids were playing in the backyard with water guns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water gun".

Songkran

Ở Thái Lan và một số nước Đông Nam Á, Songkran (lễ hội té nước) là một lễ hội lớn. Mọi người sử dụng súng nước để té nước vào nhau, tượng trưng cho việc gột rửa những điều xui xẻo và chào đón năm mới.