hose
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hose'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ống mềm dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ Thực tế với 'Hose'
-
"He used a hose to water the garden."
"Anh ấy dùng ống để tưới vườn."
-
"The firemen used a hose to put out the fire."
"Lính cứu hỏa đã dùng vòi để dập tắt đám cháy."
-
"Don't forget to hose the plants."
"Đừng quên tưới cây nhé."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hose'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hose'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ các loại ống dẫn nước tưới cây, ống dẫn xăng, hoặc ống dẫn khí nén. Khác với 'pipe' thường chỉ ống cứng cố định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"hose with": kết nối ống với một vật gì đó; "hose on": (ít phổ biến) đặt ống lên trên vật gì; "hose to": chỉ sự kết nối hoặc mục đích sử dụng của ống.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hose'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.