(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hose
A2

hose

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vòi ống (dẫn nước, khí) tưới (bằng vòi)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hose'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ống mềm dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

Definition (English Meaning)

A flexible tube for conveying a liquid or gas.

Ví dụ Thực tế với 'Hose'

  • "He used a hose to water the garden."

    "Anh ấy dùng ống để tưới vườn."

  • "The firemen used a hose to put out the fire."

    "Lính cứu hỏa đã dùng vòi để dập tắt đám cháy."

  • "Don't forget to hose the plants."

    "Đừng quên tưới cây nhé."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hose'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Hose'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ các loại ống dẫn nước tưới cây, ống dẫn xăng, hoặc ống dẫn khí nén. Khác với 'pipe' thường chỉ ống cứng cố định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on to

"hose with": kết nối ống với một vật gì đó; "hose on": (ít phổ biến) đặt ống lên trên vật gì; "hose to": chỉ sự kết nối hoặc mục đích sử dụng của ống.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hose'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)