(Top Banner Ad)
hose
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

hose

UK: /həʊz/ • US: /hoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

vòi ống (dẫn nước, khí) tưới (bằng vòi)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible tube for conveying a liquid or gas.

Vietnamese Meaning

Một ống mềm dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a hose to water the garden."

    "Anh ấy dùng ống để tưới vườn."

  • "The firemen used a hose to put out the fire."

    "Lính cứu hỏa đã dùng vòi để dập tắt đám cháy."

  • "Don't forget to hose the plants."

    "Đừng quên tưới cây nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hosiery đồ dệt kim (vớ, tất, quần tất)
Verb hose down rửa bằng vòi nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hausōn
Old English
hose

Nguồn gốc của từ 'hose'

Từ 'hose' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *hausōn, có nghĩa là 'vỏ bọc' hoặc 'bao'. Ban đầu, nó dùng để chỉ quần bó sát chân mà đàn ông mặc vào thời Trung Cổ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ ống dẫn nước hoặc các chất lỏng khác mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ chỉ trang phục lại trở thành một vật dụng quen thuộc trong vườn hoặc công nghiệp!

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loại ống dẫn nước tưới cây, ống dẫn xăng, hoặc ống dẫn khí nén. Khác với 'pipe' thường chỉ ống cứng cố định.

Prepositions

with on to

"hose with": kết nối ống với một vật gì đó; "hose on": (ít phổ biến) đặt ống lên trên vật gì; "hose to": chỉ sự kết nối hoặc mục đích sử dụng của ống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hose
  • garden hose
    (vòi tưới vườn)
  • fire hose
    (vòi chữa cháy)
  • long hose
    (vòi dài)
Verb + hose
  • connect the hose
    (kết nối vòi)
  • unravel the hose
    (tháo vòi)
  • reel the hose
    (cuộn vòi)

Idioms

  • to hose someone down

    chỉ trích ai đó gay gắt, làm bẽ mặt ai đó

    "The politician was hosed down by the press after the scandal."

    (Chính trị gia bị báo chí chỉ trích gay gắt sau vụ bê bối.)

  • hosepipe ban

    lệnh cấm sử dụng vòi nước (thường trong thời gian hạn hán)

    "The hosepipe ban has been introduced due to the prolonged drought."

    (Lệnh cấm sử dụng vòi nước đã được ban hành do hạn hán kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hose

Danh từ
Lật mặt

Một ống mềm dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

"He used a hose to water the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hose".

Vòi nước trong văn hóa làm vườn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, vòi nước là một phần không thể thiếu trong việc làm vườn. Việc chăm sóc bãi cỏ và vườn hoa thường đòi hỏi việc tưới nước thường xuyên bằng vòi.