(Top Banner Ad)
gun
A2
danh từ A2 Vũ khí

gun

UK: /ɡʌn/ • US: /ɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng khẩu súng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a weapon incorporating a metal tube from which bullets, shells, or other projectiles are fired by explosive force, typically making a loud, sharp noise.

Vietnamese Meaning

một loại vũ khí có ống kim loại, từ đó đạn, pháo hoặc các vật phóng khác được bắn ra bằng lực nổ, thường tạo ra tiếng ồn lớn, chói tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled out a gun and fired."

    "Anh ta rút súng ra và bắn."

  • "The police officer was carrying a gun."

    "Viên cảnh sát đang mang theo một khẩu súng."

  • "Gun control is a controversial issue."

    "Kiểm soát súng là một vấn đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gunner người lính pháo binh, xạ thủ
Noun gunnery khoa học về pháo binh, thuật bắn súng
Noun gunpoint mũi súng, nòng súng (thường dùng trong cụm 'at gunpoint' - dưới họng súng)
Noun gunfire tiếng súng nổ
Noun gunman người có súng, kẻ cướp có súng
Noun gunshot phát súng, tiếng súng nổ
Noun gunsmith thợ sửa súng, chế tạo súng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Late Middle English
gonne
Modern English
gun

Nguồn gốc tên gọi 'gun'

Từ 'gun' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'gonne'. Ban đầu, từ này được cho là rút gọn từ 'Gunnilda', tên của một loại máy bắn đá (siege engine) khổng lồ được sử dụng vào thế kỷ 14. Sau đó, nó được dùng để chỉ các loại vũ khí bắn đạn bột thuốc súng, và dần dần phát triển thành nghĩa hiện tại là 'súng'.

Usage Note

Từ 'gun' thường được sử dụng để chỉ các loại vũ khí cá nhân như súng ngắn, súng trường. Nó khác với 'cannon' (đại bác) là loại vũ khí lớn hơn và thường cố định. Đôi khi 'gun' cũng được dùng rộng hơn để chỉ các loại vũ khí nói chung.

Prepositions

with at

'- gun with': súng có (cái gì). Ví dụ: 'a gun with a scope' (một khẩu súng có ống ngắm). '- gun at': bắn vào (ai/cái gì). Ví dụ: 'point a gun at someone' (chĩa súng vào ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gun
  • loaded a loaded gun
    (một khẩu súng đã nạp đạn)
  • unloaded an unloaded gun
    (một khẩu súng chưa nạp đạn)
  • automatic an automatic gun
    (một khẩu súng tự động)
  • toy a toy gun
    (một khẩu súng đồ chơi)
Verb + gun
  • fire fire a gun
    (bắn súng)
  • point point a gun (at someone)
    (chĩa súng (vào ai đó))
  • load load a gun
    (nạp đạn vào súng)
  • shoot shoot a gun
    (bắn một khẩu súng)
  • clean clean a gun
    (lau súng)
  • draw draw a gun
    (rút súng)
gun + Noun (Attributive)
  • control gun control
    (kiểm soát súng đạn)
  • violence gun violence
    (bạo lực súng đạn)
  • license gun license
    (giấy phép sử dụng súng)

Idioms

  • jump the gun

    làm điều gì đó quá sớm, vội vàng hành động trước khi có hiệu lệnh hoặc trước thời điểm thích hợp

    "Don't jump the gun and announce the winner before all the votes are counted."

    (Đừng vội vàng công bố người thắng cuộc trước khi tất cả phiếu bầu được kiểm.)

  • stick to one's guns

    giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến hoặc niềm tin của mình mặc dù có áp lực hoặc sự phản đối

    "Despite strong opposition, she stuck to her guns and refused to compromise."

    (Mặc dù bị phản đối mạnh mẽ, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thỏa hiệp.)

  • under the gun

    chịu áp lực lớn, bị thúc ép phải hoàn thành điều gì đó nhanh chóng hoặc dưới tình thế căng thẳng

    "The team is really under the gun to finish the project by Friday."

    (Cả đội đang chịu áp lực lớn để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gun

danh từ
Lật mặt

một loại vũ khí có ống kim loại, từ đó đạn, pháo hoặc các vật phóng khác được bắn ra bằng lực nổ, thường tạo ra tiếng ồn lớn, chói tai.

"He pulled out a gun and fired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, the hunter cleaned his gun, a prized possession, with care.
Sau một ngày dài, người thợ săn cẩn thận lau chùi khẩu súng của mình, một tài sản quý giá.
Phủ định
Surprisingly, the museum, despite having many artifacts, did not display a single gun.
Đáng ngạc nhiên là, bảo tàng, mặc dù có nhiều hiện vật, không trưng bày một khẩu súng nào.
Nghi vấn
Officer, is that a gun, or is it a toy?
Thưa sĩ quan, đó là súng, hay là đồ chơi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are going to confiscate the gun.
Cảnh sát sẽ tịch thu khẩu súng.
Phủ định
He is not going to use the gun.
Anh ấy sẽ không sử dụng khẩu súng.
Nghi vấn
Are they going to buy a gun?
Họ có định mua một khẩu súng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robber used a gun during the bank robbery last night.
Tên cướp đã sử dụng một khẩu súng trong vụ cướp ngân hàng đêm qua.
Phủ định
He didn't clean his gun after using it at the shooting range.
Anh ấy đã không lau súng sau khi sử dụng nó ở trường bắn.
Nghi vấn
Did the police find the gun used in the crime?
Cảnh sát có tìm thấy khẩu súng được sử dụng trong vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gun".

Tranh cãi về kiểm soát súng ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, súng đạn là một chủ đề văn hóa và chính trị rất nhạy cảm. Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ quyền 'giữ và mang vũ khí', dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt giữa những người ủng hộ quyền sở hữu súng (thường vì lý do tự vệ, truyền thống) và những người yêu cầu kiểm soát súng chặt chẽ hơn để giảm bạo lực.

Súng trong văn hóa Viễn Tây Mỹ

Trong văn hóa Viễn Tây của Mỹ (Old West), súng đóng vai trò biểu tượng quan trọng. Chúng đại diện cho quyền tự do, sự tự lực, và đôi khi là công lý trong một thời đại ít có luật pháp. Các hình tượng cao bồi, người hùng và kẻ ngoài vòng pháp luật thường gắn liền với hình ảnh khẩu súng, tạo nên một phần không thể thiếu của di sản văn hóa Mỹ.