(Top Banner Ad)
water intoxication
C1
Danh từ C1 Y học

water intoxication

UK: /ˈwɔːtər ɪnˌtɒksɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈwɔtər ɪnˌtɑksɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ngộ độc nước hạ natri máu do thừa nước tình trạng ngộ độc do uống quá nhiều nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the body contains too much water, leading to an imbalance of electrolytes, especially sodium.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó cơ thể chứa quá nhiều nước, dẫn đến sự mất cân bằng điện giải, đặc biệt là natri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water intoxication is a serious condition that can occur when people drink too much water in a short period of time."

    "Ngộ độc nước là một tình trạng nghiêm trọng có thể xảy ra khi mọi người uống quá nhiều nước trong một khoảng thời gian ngắn."

  • "Endurance athletes are at risk of water intoxication if they drink too much water without replacing electrolytes."

    "Các vận động viên sức bền có nguy cơ bị ngộ độc nước nếu họ uống quá nhiều nước mà không bổ sung chất điện giải."

  • "Infants are more susceptible to water intoxication than adults due to their smaller size and immature kidney function."

    "Trẻ sơ sinh dễ bị ngộ độc nước hơn người lớn do kích thước nhỏ hơn và chức năng thận chưa trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước; mặt nước
Verb water tưới nước; cấp nước
Adjective watery như nước; lỏng; nhiều nước
Noun watering sự tưới nước; sự cấp nước
Verb intoxicate làm say; làm ngộ độc
Adjective intoxicated say (rượu); bị ngộ độc; bị kích thích mạnh
Adjective intoxicating gây say; gây ngộ độc; làm mê hoặc
Noun intoxicant chất gây say (rượu, ma túy...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wod-or
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Modern English
water
Ancient Greek
toxikon
Latin
toxicare
Medieval Latin
intoxicare
Old French
intoxiquer
Middle English
intoxicat
Modern English
intoxication
Early 20th Century English (Medical term)
water intoxication

Nguồn gốc của 'Water' (Nước)

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*wod-or' chỉ chất lỏng. Từ đó, nó phát triển qua tiếng German nguyên thủy '*watar' và tiếng Anh cổ 'wæter' để trở thành từ 'water' mà chúng ta dùng ngày nay, luôn gắn liền với sự sống và bản chất của hành tinh.

Nguồn gốc của 'Intoxication' (Ngộ độc)

Từ 'intoxication' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'toxikon' (thuốc độc dùng cho mũi tên). Qua tiếng Latin 'toxicare' (đầu độc) và tiếng Pháp cổ 'intoxiquer', nó mang ý nghĩa 'bị nhiễm độc' hoặc 'bị say'. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự say rượu hoặc ảnh hưởng từ chất độc.

Sự ra đời của 'Water Intoxication'

Cụm từ 'water intoxication' là một thuật ngữ y học tương đối hiện đại. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi sự hiểu biết về cân bằng điện giải và chức năng thận của cơ thể người trở nên sâu sắc hơn. Cụm từ này mô tả chính xác tình trạng cơ thể bị 'đầu độc' do uống quá nhiều nước, làm loãng nồng độ muối và các chất điện giải quan trọng, gây ra các triệu chứng nguy hiểm.

Usage Note

Water intoxication, also known as hyponatremia, occurs when the kidneys cannot excrete water fast enough to keep pace with intake. This dilution of sodium in the blood can lead to cellular swelling, causing a range of symptoms from nausea and headache to seizures and coma. Nó khác với tình trạng mất nước (dehydration), khi cơ thể thiếu nước. Cần phân biệt với các tình trạng bệnh lý khác gây phù nề.

Prepositions

from due to in

'- Water intoxication *from* excessive water intake. - Water intoxication *due to* kidney problems. - Water intoxication *in* endurance athletes is common.'
'from': chỉ nguyên nhân trực tiếp.
'due to': chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc nguồn gốc.
'in': chỉ đối tượng hoặc bối cảnh mà nó thường xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water intoxication
  • severe severe water intoxication
    (ngộ độc nước nghiêm trọng)
  • acute acute water intoxication
    (ngộ độc nước cấp tính)
  • fatal fatal water intoxication
    (ngộ độc nước gây tử vong)
  • mild mild water intoxication
    (ngộ độc nước nhẹ)
Verb + water intoxication
  • develop develop water intoxication
    (bị ngộ độc nước (phát triển tình trạng))
  • suffer from suffer from water intoxication
    (mắc phải/bị ngộ độc nước)
  • cause cause water intoxication
    (gây ra ngộ độc nước)
  • treat treat water intoxication
    (điều trị ngộ độc nước)
  • prevent prevent water intoxication
    (ngăn ngừa ngộ độc nước)
Noun + of + water intoxication
  • symptoms symptoms of water intoxication
    (triệu chứng của ngộ độc nước)
  • risk risk of water intoxication
    (nguy cơ ngộ độc nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water intoxication

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó cơ thể chứa quá nhiều nước, dẫn đến sự mất cân bằng điện giải, đặc biệt là natri.

"Water intoxication is a serious condition that can occur when people drink too much water in a short period of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water intoxication can occur if you drink too much water too quickly.
Ngộ độc nước có thể xảy ra nếu bạn uống quá nhiều nước quá nhanh.
Phủ định
You won't experience water intoxication if you maintain a healthy balance of fluids and electrolytes.
Bạn sẽ không bị ngộ độc nước nếu duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa chất lỏng và chất điện giải.
Nghi vấn
Is water intoxication a serious concern for endurance athletes?
Ngộ độc nước có phải là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các vận động viên sức bền không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water intoxication can be a serious risk for marathon runners.
Ngộ độc nước có thể là một rủi ro nghiêm trọng đối với vận động viên chạy marathon.
Phủ định
Water intoxication is not always easily recognized in its early stages.
Ngộ độc nước không phải lúc nào cũng dễ nhận ra ở giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Can water intoxication lead to hyponatremia?
Ngộ độc nước có thể dẫn đến hạ natri máu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water intoxication".

Nước – Vừa là Sự Sống, Vừa là Nguy Hiểm

Mặc dù nước là yếu tố tối quan trọng cho sự sống và hoạt động của cơ thể, việc uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn có thể gây nguy hiểm chết người. Tình trạng ngộ độc nước (water intoxication) xảy ra khi thận không thể xử lý lượng nước dư thừa đủ nhanh, làm loãng nồng độ natri (hyponatremia) và các chất điện giải khác trong máu. Điều này gây sưng tế bào, đặc biệt là tế bào não, dẫn đến các triệu chứng từ nhẹ (buồn nôn, đau đầu) đến nặng (co giật, hôn mê và tử vong).

Các trường hợp ngộ độc nước trong đời thực

Ngộ độc nước không phải là một hiện tượng hiếm gặp. Nó từng xảy ra ở các vận động viên marathon hoặc vận động viên sức bền khác uống quá nhiều nước không chứa điện giải trong khi thi đấu. Một trường hợp nổi tiếng khác là cuộc thi 'Hold Your Wee for a Wii' vào năm 2007, nơi một người tham gia đã tử vong sau khi uống gần 6 lít nước mà không đi vệ sinh, dẫn đến ngộ độc nước cấp tính. Những trường hợp này nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì cân bằng điện giải và lắng nghe cơ thể.