water intoxication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the body contains too much water, leading to an imbalance of electrolytes, especially sodium.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng trong đó cơ thể chứa quá nhiều nước, dẫn đến sự mất cân bằng điện giải, đặc biệt là natri.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water intoxication is a serious condition that can occur when people drink too much water in a short period of time."
"Ngộ độc nước là một tình trạng nghiêm trọng có thể xảy ra khi mọi người uống quá nhiều nước trong một khoảng thời gian ngắn."
-
"Endurance athletes are at risk of water intoxication if they drink too much water without replacing electrolytes."
"Các vận động viên sức bền có nguy cơ bị ngộ độc nước nếu họ uống quá nhiều nước mà không bổ sung chất điện giải."
-
"Infants are more susceptible to water intoxication than adults due to their smaller size and immature kidney function."
"Trẻ sơ sinh dễ bị ngộ độc nước hơn người lớn do kích thước nhỏ hơn và chức năng thận chưa trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước; mặt nước |
| Verb | water | tưới nước; cấp nước |
| Adjective | watery | như nước; lỏng; nhiều nước |
| Noun | watering | sự tưới nước; sự cấp nước |
| Verb | intoxicate | làm say; làm ngộ độc |
| Adjective | intoxicated | say (rượu); bị ngộ độc; bị kích thích mạnh |
| Adjective | intoxicating | gây say; gây ngộ độc; làm mê hoặc |
| Noun | intoxicant | chất gây say (rượu, ma túy...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Water intoxication, also known as hyponatremia, occurs when the kidneys cannot excrete water fast enough to keep pace with intake. This dilution of sodium in the blood can lead to cellular swelling, causing a range of symptoms from nausea and headache to seizures and coma. Nó khác với tình trạng mất nước (dehydration), khi cơ thể thiếu nước. Cần phân biệt với các tình trạng bệnh lý khác gây phù nề.
Prepositions
'- Water intoxication *from* excessive water intake. - Water intoxication *due to* kidney problems. - Water intoxication *in* endurance athletes is common.'
'from': chỉ nguyên nhân trực tiếp.
'due to': chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc nguồn gốc.
'in': chỉ đối tượng hoặc bối cảnh mà nó thường xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe water intoxication (ngộ độc nước nghiêm trọng)
-
acute acute water intoxication (ngộ độc nước cấp tính)
-
fatal fatal water intoxication (ngộ độc nước gây tử vong)
-
mild mild water intoxication (ngộ độc nước nhẹ)
-
develop develop water intoxication (bị ngộ độc nước (phát triển tình trạng))
-
suffer from suffer from water intoxication (mắc phải/bị ngộ độc nước)
-
cause cause water intoxication (gây ra ngộ độc nước)
-
treat treat water intoxication (điều trị ngộ độc nước)
-
prevent prevent water intoxication (ngăn ngừa ngộ độc nước)
-
symptoms symptoms of water intoxication (triệu chứng của ngộ độc nước)
-
risk risk of water intoxication (nguy cơ ngộ độc nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water intoxication
Danh từMột tình trạng trong đó cơ thể chứa quá nhiều nước, dẫn đến sự mất cân bằng điện giải, đặc biệt là natri.
"Water intoxication is a serious condition that can occur when people drink too much water in a short period of time."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water intoxication can occur if you drink too much water too quickly. |
Ngộ độc nước có thể xảy ra nếu bạn uống quá nhiều nước quá nhanh. |
| Phủ định | You won't experience water intoxication if you maintain a healthy balance of fluids and electrolytes. |
Bạn sẽ không bị ngộ độc nước nếu duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa chất lỏng và chất điện giải. |
| Nghi vấn | Is water intoxication a serious concern for endurance athletes? |
Ngộ độc nước có phải là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các vận động viên sức bền không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water intoxication can be a serious risk for marathon runners. |
Ngộ độc nước có thể là một rủi ro nghiêm trọng đối với vận động viên chạy marathon. |
| Phủ định | Water intoxication is not always easily recognized in its early stages. |
Ngộ độc nước không phải lúc nào cũng dễ nhận ra ở giai đoạn đầu. |
| Nghi vấn | Can water intoxication lead to hyponatremia? |
Ngộ độc nước có thể dẫn đến hạ natri máu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water intoxication".
