(Top Banner Ad)
hyponatremia
C1
noun C1 Y học

hyponatremia

UK: /ˌhaɪpəʊneɪˈtriːmiə/ • US: /ˌhaɪpoʊneɪˈtriːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

hạ natri máu giảm natri máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that occurs when the concentration of sodium in your blood is abnormally low.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng xảy ra khi nồng độ natri trong máu của bạn thấp bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyponatremia can be caused by excessive water intake."

    "Hạ natri máu có thể do uống quá nhiều nước."

  • "The patient was diagnosed with hyponatremia after complaining of nausea and headaches."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hạ natri máu sau khi phàn nàn về buồn nôn và nhức đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyponatremic Liên quan đến, hoặc bị hạ natri máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Neo-Latin
natrium
Ancient Greek
αἷμα (-haima)
Modern English
hyponatremia

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin

Từ 'hyponatremia' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba gốc từ. 'Hypo-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'thấp' hoặc 'dưới mức'. 'Natr-' là viết tắt của 'natrium', tên Latin của nguyên tố natri (sodium). Cuối cùng, hậu tố '-emia' cũng từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'tình trạng của máu'. Ghép lại, từ này mô tả tình trạng mức natri trong máu thấp hơn bình thường.

Usage Note

Hyponatremia là một rối loạn điện giải, cụ thể là có quá ít natri trong máu. Natri là một chất điện giải quan trọng, giúp điều chỉnh lượng nước trong và xung quanh tế bào. Khi nồng độ natri giảm xuống quá thấp, nước có thể di chuyển vào các tế bào, khiến chúng sưng lên. Sự sưng tấy này có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, từ nhẹ đến đe dọa tính mạng.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc môi trường mà natri được tìm thấy (ví dụ: in the blood). Ví dụ: 'Hyponatremia is a condition in which there is a low concentration of sodium in the blood.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyponatremia
  • severe severe hyponatremia
    (hạ natri máu nghiêm trọng)
  • mild mild hyponatremia
    (hạ natri máu nhẹ)
  • acute acute hyponatremia
    (hạ natri máu cấp tính)
  • chronic chronic hyponatremia
    (hạ natri máu mạn tính)
  • symptomatic symptomatic hyponatremia
    (hạ natri máu có triệu chứng)
  • dilutional dilutional hyponatremia
    (hạ natri máu do pha loãng)
  • exercise-associated exercise-associated hyponatremia
    (hạ natri máu liên quan đến tập thể dục)
Verb + hyponatremia
  • develop develop hyponatremia
    (phát triển/bị hạ natri máu)
  • cause cause hyponatremia
    (gây hạ natri máu)
  • treat treat hyponatremia
    (điều trị hạ natri máu)
  • diagnose diagnose hyponatremia
    (chẩn đoán hạ natri máu)
  • manage manage hyponatremia
    (quản lý hạ natri máu)
Noun + of + hyponatremia
  • symptoms symptoms of hyponatremia
    (triệu chứng hạ natri máu)
  • causes causes of hyponatremia
    (nguyên nhân hạ natri máu)
  • risk risk of hyponatremia
    (nguy cơ hạ natri máu)
  • management management of hyponatremia
    (cách quản lý hạ natri máu)

Idioms

  • exercise-associated hyponatremia

    hạ natri máu liên quan đến tập thể dục (tình trạng giảm nồng độ natri trong máu do uống quá nhiều nước khi tập luyện cường độ cao)

    "Athletes, especially marathon runners, are at risk of exercise-associated hyponatremia if they overhydrate."

    (Các vận động viên, đặc biệt là người chạy marathon, có nguy cơ bị hạ natri máu liên quan đến tập thể dục nếu họ uống quá nhiều nước.)

  • dilutional hyponatremia

    hạ natri máu do pha loãng (tình trạng nồng độ natri trong máu giảm do cơ thể giữ quá nhiều nước, làm loãng natri)

    "Certain medical conditions can lead to dilutional hyponatremia when the body retains excess fluid."

    (Một số tình trạng y tế có thể dẫn đến hạ natri máu do pha loãng khi cơ thể giữ lại quá nhiều chất lỏng.)

  • severe hyponatremia requires immediate intervention

    hạ natri máu nghiêm trọng cần can thiệp y tế khẩn cấp

    "If a patient presents with severe hyponatremia, immediate intervention is crucial to prevent serious complications."

    (Nếu bệnh nhân biểu hiện hạ natri máu nghiêm trọng, can thiệp y tế ngay lập tức là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyponatremia

noun
Lật mặt

Một tình trạng xảy ra khi nồng độ natri trong máu của bạn thấp bất thường.

"Hyponatremia can be caused by excessive water intake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyponatremia".

Nguy hiểm của việc uống quá nhiều nước

Trong một số sự kiện thể thao sức bền như marathon hoặc ba môn phối hợp, các vận động viên có nguy cơ bị hạ natri máu nếu họ uống quá nhiều nước không chứa chất điện giải. Điều này đôi khi được gọi là 'ngộ độc nước'. Mặc dù uống đủ nước là quan trọng, nhưng việc uống vượt quá nhu cầu có thể làm loãng natri trong máu và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong.

Nhận biết triệu chứng quan trọng

Vì các triệu chứng ban đầu của hạ natri máu (như buồn nôn, đau đầu, mệt mỏi) có thể dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng khác, nên việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo là rất quan trọng. Điều này giúp mọi người tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời, đặc biệt là ở những người cao tuổi hoặc người mắc bệnh mạn tính, là những đối tượng dễ bị tổn thương.