(Top Banner Ad)
overhydration
C1
danh từ C1 Y học

overhydration

UK: /ˌəʊvəhaɪˈdreɪʃən/ • US: /ˌoʊvərhaɪˈdreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nước tình trạng thừa nước ngộ độc nước (mặc dù ít chính xác hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having too much water in the body.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cơ thể có quá nhiều nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overhydration can lead to a dangerous condition called hyponatremia."

    "Tình trạng thừa nước có thể dẫn đến một tình trạng nguy hiểm gọi là hạ natri máu."

  • "Athletes need to be careful about overhydration during long endurance events."

    "Các vận động viên cần cẩn thận về tình trạng thừa nước trong các sự kiện sức bền dài ngày."

  • "Symptoms of overhydration include nausea, headache, and confusion."

    "Các triệu chứng của tình trạng thừa nước bao gồm buồn nôn, đau đầu và lú lẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrate Bù nước, cấp nước (cho cơ thể)
Noun hydration Sự bù nước, sự cấp nước
Verb dehydrate Mất nước, làm mất nước
Noun dehydration Tình trạng mất nước
Adjective hydrated Đã được bù nước, đủ nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
Greek
hydor
Latin
-ationem
English
overhydration

Nguồn gốc của từ 'overhydration'

Từ 'overhydration' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính. Tiền tố 'over-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt quá'. Phần 'hydr-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hydor', có nghĩa là 'nước'. Hậu tố '-ation' đến từ tiếng Latin, dùng để tạo thành danh từ chỉ một hành động hoặc quá trình. Do đó, 'overhydration' ghép lại có nghĩa là tình trạng 'thừa nước' hoặc 'uống nước quá mức'.

Usage Note

Overhydration, also known as water intoxication, occurs when the body takes in more fluid than it can excrete, leading to an imbalance of electrolytes, particularly sodium. It's often caused by excessive water consumption, especially during endurance activities, or by underlying medical conditions that impair kidney function. It differs from dehydration (lack of water) and euvolemia (normal fluid volume).

Prepositions

due to caused by from

"Overhydration due to excessive drinking." Describes the cause. "Overhydration caused by kidney problems." Again, describes the cause. "Suffering from overhydration." Indicates the condition.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overhydration
  • cause cause overhydration
    (Gây ra tình trạng thừa nước)
  • lead to lead to overhydration
    (Dẫn đến tình trạng thừa nước)
  • prevent prevent overhydration
    (Ngăn ngừa tình trạng thừa nước)
  • treat treat overhydration
    (Điều trị tình trạng thừa nước)
Adjective + overhydration
  • severe severe overhydration
    (Tình trạng thừa nước nghiêm trọng)
  • mild mild overhydration
    (Tình trạng thừa nước nhẹ)
  • acute acute overhydration
    (Tình trạng thừa nước cấp tính)
Noun phrases with overhydration
  • symptoms of symptoms of overhydration
    (Các triệu chứng của tình trạng thừa nước)
  • risk of risk of overhydration
    (Nguy cơ thừa nước)

Idioms

  • risk of overhydration

    Nguy cơ bị thừa nước

    "Athletes should be aware of the risk of overhydration during endurance events."

    (Vận động viên nên nhận thức về nguy cơ thừa nước trong các sự kiện sức bền.)

  • signs of overhydration

    Các dấu hiệu của tình trạng thừa nước

    "Monitor for signs of overhydration, such as nausea or confusion."

    (Hãy theo dõi các dấu hiệu của tình trạng thừa nước, chẳng hạn như buồn nôn hoặc lú lẫn.)

  • cause of overhydration

    Nguyên nhân gây thừa nước

    "A common cause of overhydration is drinking too much water too quickly."

    (Một nguyên nhân phổ biến gây thừa nước là uống quá nhiều nước quá nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhydration

danh từ
Lật mặt

Tình trạng cơ thể có quá nhiều nước.

"Overhydration can lead to a dangerous condition called hyponatremia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhydration".

Quan niệm về việc uống nước và thừa nước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xu hướng sức khỏe và thể dục, việc khuyến khích uống thật nhiều nước thường được nhấn mạnh. Tuy nhiên, quan niệm 'càng uống nhiều nước càng tốt' có thể dẫn đến sự hiểu lầm về tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng điện giải. Uống nước quá mức, đặc biệt là trong thời gian ngắn hoặc khi cơ thể không cần, có thể gây ra tình trạng thừa nước (overhydration), dẫn đến hạ natri máu (hyponatremia) nguy hiểm. Việc giữ lượng nước cân bằng phù hợp với nhu cầu cơ thể là điều quan trọng nhất.

Thừa nước trong các sự kiện thể thao

Trong các sự kiện thể thao sức bền như marathon hoặc ba môn phối hợp, các vận động viên được khuyến cáo phải uống đủ nước để tránh mất nước. Tuy nhiên, việc uống quá nhiều nước mà không bổ sung đủ điện giải (muối) có thể dẫn đến tình trạng thừa nước nguy hiểm. Nhiều tổ chức y tế và thể thao đã phát hành hướng dẫn chi tiết để giúp vận động viên duy trì hydrat hóa an toàn, nhấn mạnh rằng không chỉ lượng nước mà còn cả chất điện giải là quan trọng.