(Top Banner Ad)
watered-down
C1
Tính từ C1 Chung

watered-down

UK: /ˈwɔːtədˌdaʊn/ • US: /ˈwɔtərdˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nhẹ pha loãng làm yếu đi bớt gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made weaker, less forceful, or less effective, typically by modifying it or diluting it.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho yếu đi, bớt mạnh mẽ, hoặc kém hiệu quả hơn, thường là bằng cách điều chỉnh hoặc pha loãng nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company presented a watered-down version of the proposal to avoid controversy."

    "Công ty đã trình bày một phiên bản đã được giảm nhẹ của đề xuất để tránh tranh cãi."

  • "The politician gave a watered-down speech to appeal to a wider audience."

    "Chính trị gia đã có một bài phát biểu giảm nhẹ để thu hút một lượng khán giả lớn hơn."

  • "Critics argued that the new regulations were a watered-down version of the original plan."

    "Các nhà phê bình cho rằng các quy định mới là một phiên bản đã được giảm nhẹ so với kế hoạch ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb to water Tưới nước; cho uống nước
Verb (phrasal) to water down Pha loãng; làm giảm nhẹ, làm yếu đi (một ý tưởng, đề xuất)
Adjective watery Chứa nhiều nước; nhạt nhẽo (món ăn); đẫm nước (mắt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæter
English
water
English
water down (verb phrase)
English
watered-down (adjective)

Nguồn gốc từ việc pha loãng đồ uống

Từ 'watered-down' theo nghĩa đen bắt nguồn từ hành động 'thêm nước vào' để làm loãng một chất lỏng, đặc biệt là đồ uống có cồn. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm giảm đi sức mạnh, độ nghiêm khắc, hoặc sự độc đáo của một ý tưởng, kế hoạch, hoặc quy tắc, khiến chúng trở nên yếu hơn, nhạt nhẽo hơn hoặc ít gây tranh cãi hơn so với bản gốc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã bị làm cho bớt gay gắt, bớt cực đoan hoặc bớt quan trọng hơn so với ban đầu. Nó có thể ám chỉ sự thỏa hiệp hoặc sự thiếu quyết đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • version a watered-down version
    (một phiên bản bị giảm nhẹ/pha loãng)
  • proposal a watered-down proposal
    (một đề xuất bị giảm nhẹ/ít tham vọng)
  • reforms watered-down reforms
    (những cải cách bị yếu đi/ít triệt để)
  • coffee watered-down coffee
    (cà phê bị pha loãng/nhạt)
  • drink a watered-down drink
    (một đồ uống bị pha loãng)
  • report a watered-down report
    (một báo cáo bị chỉnh sửa cho bớt gay gắt)

Idioms

  • to water something down

    Pha loãng cái gì đó (thức uống); làm giảm nhẹ, làm yếu đi một ý tưởng, đề xuất hoặc nguyên tắc để nó trở nên dễ chấp nhận hơn hoặc ít gây tranh cãi hơn.

    "The committee decided to water down the original proposal to gain wider support."

    (Ủy ban quyết định giảm nhẹ đề xuất ban đầu để nhận được sự ủng hộ rộng rãi hơn.)

  • a watered-down version (of something)

    Một phiên bản bị làm yếu đi, giảm nhẹ, hoặc kém chất lượng/sức mạnh hơn so với bản gốc.

    "The final policy was just a watered-down version of what was initially proposed."

    (Chính sách cuối cùng chỉ là một phiên bản bị giảm nhẹ so với những gì ban đầu được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watered-down

Tính từ
Lật mặt

Bị làm cho yếu đi, bớt mạnh mẽ, hoặc kém hiệu quả hơn, thường là bằng cách điều chỉnh hoặc pha loãng nó.

"The company presented a watered-down version of the proposal to avoid controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government very watered-down their initial proposal.
Chính phủ đã rất làm loãng đề xuất ban đầu của họ.
Phủ định
The tea wasn't extremely watered-down, so it still had some flavor.
Trà không quá loãng, vì vậy nó vẫn có một chút hương vị.
Nghi vấn
How incredibly watered-down was the soup that you ordered?
Món súp bạn gọi đã bị pha loãng đến mức nào?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a watered-down version of their original product.
Công ty đã cung cấp một phiên bản pha loãng của sản phẩm gốc của họ.
Phủ định
They did not present a watered-down proposal to the board.
Họ đã không trình bày một đề xuất bị pha loãng cho hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Did the editor publish a watered-down version of the article?
Biên tập viên có xuất bản một phiên bản bị pha loãng của bài báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watered-down".

Pha loãng đồ uống có cồn và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc pha loãng đồ uống có cồn (đặc biệt là rượu mạnh hoặc bia) quá mức có thể bị coi là làm giảm chất lượng sản phẩm hoặc thiếu tôn trọng người uống. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh khác, việc thêm nước đá hoặc một ít nước vào đồ uống là cách phổ biến để làm mát hoặc điều chỉnh nồng độ cho phù hợp với sở thích cá nhân, đặc biệt là với whisky hoặc các loại rượu mạnh khác.

Thỏa hiệp và sự yếu hóa trong đàm phán

Trong chính trị, kinh doanh hoặc các cuộc đàm phán, khái niệm 'watered-down' thường ám chỉ việc một kế hoạch, đề xuất hoặc luật lệ bị cắt giảm, giảm bớt các yếu tố cốt lõi, mạnh mẽ hoặc gây tranh cãi để đạt được sự đồng thuận hoặc chấp thuận từ nhiều phía. Mặc dù đây là một hình thức thỏa hiệp cần thiết, nó có thể dẫn đến kết quả kém hiệu quả, thiếu tham vọng hoặc không như mong đợi ban đầu.