(Top Banner Ad)
waterproof coat
B1
Tính từ B1 Thời trang, May mặc

waterproof coat

UK: /ˈwɔːtəˌpruːf kəʊt/ • US: /ˈwɔːtərˌpruːf koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác không thấm nước áo mưa (dạng áo khoác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to water penetration.

Vietnamese Meaning

Không thấm nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of waterproof material."

    "Cái áo khoác này được làm từ vật liệu không thấm nước."

  • "She wore a waterproof coat to protect herself from the rain."

    "Cô ấy mặc áo khoác không thấm nước để bảo vệ mình khỏi mưa."

  • "The waterproof coat kept him dry during the hike."

    "Chiếc áo khoác không thấm nước giữ anh ấy khô ráo trong suốt chuyến đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective waterproof không thấm nước, chống thấm nước
Verb waterproof (to) làm cho không thấm nước, làm cho chống thấm nước
Noun coat áo khoác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

English
waterproof
English
coat
English
waterproof coat

Nguồn gốc của 'waterproof'

Từ 'waterproof' xuất hiện để chỉ những vật liệu có khả năng chống nước. Ban đầu, người ta sử dụng các loại dầu và sáp tự nhiên để làm cho vải không thấm nước. Sau này, công nghệ phát triển, các vật liệu tổng hợp ra đời giúp việc chống thấm nước hiệu quả hơn. 'Waterproof coat' đơn giản chỉ là áo khoác được làm từ vật liệu chống thấm nước.

Usage Note

Waterproof chỉ khả năng ngăn nước xâm nhập hoàn toàn, khác với water-resistant (chống nước) chỉ có khả năng hạn chế sự xâm nhập của nước ở một mức độ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterproof coat
  • new new waterproof coat
    (áo khoác chống thấm nước mới)
  • long long waterproof coat
    (áo khoác chống thấm nước dài)
  • expensive expensive waterproof coat
    (áo khoác chống thấm nước đắt tiền)
Verb + waterproof coat
  • wear wear a waterproof coat
    (mặc áo khoác chống thấm nước)
  • buy buy a waterproof coat
    (mua một áo khoác chống thấm nước)
  • need need a waterproof coat
    (cần một áo khoác chống thấm nước)

Idioms

  • To have a thick skin (like a waterproof coat)

    chai mặt, không dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích.

    "You need to have a thick skin to survive in politics."

    (Bạn cần phải chai mặt để tồn tại trong chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterproof coat

Tính từ
Lật mặt

Không thấm nước.

"This jacket is made of waterproof material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterproof coat".

Thời trang và thời tiết

Áo khoác chống thấm nước là một phần quan trọng của trang phục ở những nơi có khí hậu ẩm ướt hoặc mưa nhiều. Chúng không chỉ giúp bảo vệ khỏi mưa mà còn là một phụ kiện thời trang quan trọng, đặc biệt ở các nước phương Tây.