(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ waterproof coat
B1

waterproof coat

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác không thấm nước áo mưa (dạng áo khoác)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waterproof coat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thấm nước.

Definition (English Meaning)

Resistant to water penetration.

Ví dụ Thực tế với 'Waterproof coat'

  • "This jacket is made of waterproof material."

    "Cái áo khoác này được làm từ vật liệu không thấm nước."

  • "She wore a waterproof coat to protect herself from the rain."

    "Cô ấy mặc áo khoác không thấm nước để bảo vệ mình khỏi mưa."

  • "The waterproof coat kept him dry during the hike."

    "Chiếc áo khoác không thấm nước giữ anh ấy khô ráo trong suốt chuyến đi bộ đường dài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Waterproof coat'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

umbrella(ô, dù)
boots(ủng, giày bốt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang May mặc

Ghi chú Cách dùng 'Waterproof coat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Waterproof chỉ khả năng ngăn nước xâm nhập hoàn toàn, khác với water-resistant (chống nước) chỉ có khả năng hạn chế sự xâm nhập của nước ở một mức độ nhất định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Waterproof coat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)