penetration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of penetrating or being penetrated.
Vietnamese Meaning
Sự thâm nhập, sự xâm nhập, sự xuyên thấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The penetration of the laser beam was very precise."
"Sự xuyên thấu của tia laser rất chính xác."
-
"The bullet's penetration was deep."
"Sự xuyên thấu của viên đạn rất sâu."
-
"Internet penetration is increasing rapidly in developing countries."
"Sự thâm nhập Internet đang tăng nhanh chóng ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | penetrate | thâm nhập, xuyên qua, đi sâu vào |
| Adjective | penetrating | sâu sắc, thấu đáo; xuyên thấu; sắc sảo |
| Noun | penetrator | vật thâm nhập; kẻ xâm nhập (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật) |
| Adjective | penetrable | có thể thâm nhập, có thể xuyên qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'penetration' chỉ quá trình hoặc hành động xâm nhập, xuyên qua một vật thể hoặc một khu vực nào đó. Nó có thể mang nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: thâm nhập thị trường). Cần phân biệt với 'infiltration' (xâm nhập bí mật) và 'invasion' (xâm lược, tấn công).
Prepositions
‘Penetration of’ dùng để chỉ sự thâm nhập của cái gì vào một cái gì đó. Ví dụ: 'penetration of light through the clouds'. 'Penetration into' nhấn mạnh hướng hoặc điểm đến của sự thâm nhập. Ví dụ: 'penetration into a new market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep penetration (sự thâm nhập sâu)
-
market market penetration (sự thâm nhập thị trường)
-
successful successful penetration (sự thâm nhập thành công)
-
full full penetration (sự thâm nhập hoàn toàn)
-
achieve achieve penetration (đạt được sự thâm nhập)
-
gain gain penetration (giành được sự thâm nhập)
-
increase increase penetration (tăng cường sự thâm nhập)
-
resist resist penetration (chống lại sự thâm nhập)
-
rate of rate of penetration (tỷ lệ thâm nhập)
-
depth of depth of penetration (độ sâu thâm nhập)
-
level of level of penetration (mức độ thâm nhập)
Idioms
-
market penetration
Mức độ một sản phẩm hoặc dịch vụ được người tiêu dùng trong một thị trường mục tiêu chấp nhận và sử dụng. Đây là một chỉ số quan trọng trong kinh doanh.
"The company's new smartphone achieved high market penetration in its first year."
(Điện thoại thông minh mới của công ty đã đạt được mức độ thâm nhập thị trường cao ngay trong năm đầu tiên.)
-
deep penetration
Sự thâm nhập sâu sắc vào một khu vực, lãnh thổ, hoặc vào một vấn đề, thường ám chỉ sự đi vào tận cốt lõi hoặc vượt qua các lớp bảo vệ.
"The research aimed for a deep penetration into the psychological causes of the disorder."
(Nghiên cứu hướng tới việc thâm nhập sâu vào các nguyên nhân tâm lý của căn bệnh.)
-
penetration testing (pen testing)
Thử nghiệm thâm nhập: một phương pháp đánh giá bảo mật hệ thống máy tính bằng cách mô phỏng một cuộc tấn công từ bên ngoài hoặc bên trong để tìm ra các lỗ hổng.
"Our cybersecurity team performs regular penetration testing to identify system vulnerabilities."
(Đội ngũ an ninh mạng của chúng tôi thường xuyên thực hiện thử nghiệm thâm nhập để xác định các lỗ hổng hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penetration
Danh từSự thâm nhập, sự xâm nhập, sự xuyên thấu.
"The penetration of the laser beam was very precise."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company aims for deep market penetration with its new product. |
Công ty hướng đến sự thâm nhập thị trường sâu rộng với sản phẩm mới của mình. |
| Phủ định | There was no penetration of the enemy forces beyond the border. |
Không có sự xâm nhập nào của lực lượng địch vượt qua biên giới. |
| Nghi vấn | Was there any significant penetration of the forest by the logging company? |
Có sự xâm nhập đáng kể nào vào khu rừng bởi công ty khai thác gỗ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's market penetration was significant last year. |
Sự thâm nhập thị trường của công ty rất đáng kể vào năm ngoái. |
| Phủ định | There wasn't much penetration of the new product into the rural markets. |
Không có nhiều sự thâm nhập của sản phẩm mới vào thị trường nông thôn. |
| Nghi vấn | What level of penetration did the advertising campaign achieve? |
Chiến dịch quảng cáo đã đạt được mức độ thâm nhập nào? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team is going to analyze the market penetration of our new product. |
Đội ngũ marketing sẽ phân tích mức độ thâm nhập thị trường của sản phẩm mới của chúng ta. |
| Phủ định | They are not going to achieve deep penetration into the luxury market with this campaign. |
Họ sẽ không đạt được sự thâm nhập sâu vào thị trường xa xỉ với chiến dịch này. |
| Nghi vấn | Is the company going to use a more penetrative strategy to increase sales? |
Công ty có định sử dụng một chiến lược thâm nhập mạnh mẽ hơn để tăng doanh số không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new security system is fully operational, the hackers will have been attempting network penetration for over six months. |
Vào thời điểm hệ thống an ninh mới đi vào hoạt động đầy đủ, các hacker sẽ đã cố gắng xâm nhập mạng trong hơn sáu tháng. |
| Phủ định | The company won't have been allowing such deep market penetration by its competitors if they had invested more in advertising. |
Công ty sẽ không cho phép sự thâm nhập thị trường sâu rộng như vậy từ các đối thủ cạnh tranh nếu họ đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have been achieving significant penetration of the youth market by the end of the quarter? |
Liệu đội ngũ marketing có đạt được sự thâm nhập đáng kể vào thị trường giới trẻ vào cuối quý không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been penetrating the Asian market for the last five years. |
Công ty đã và đang thâm nhập thị trường châu Á trong năm năm qua. |
| Phủ định | The research team hasn't been deeply penetrating the core issue, focusing only on the surface. |
Đội nghiên cứu đã không đi sâu vào vấn đề cốt lõi, mà chỉ tập trung vào bề nổi. |
| Nghi vấn | Has the new marketing strategy been successfully penetrating the target demographic? |
Chiến lược marketing mới có đang thâm nhập thành công vào nhóm nhân khẩu học mục tiêu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetration".
