(Top Banner Ad)
penetration
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Quân sự, Y học, Công nghệ)

penetration

UK: /ˌpenɪˈtreɪʃən/ • US: /ˌpenɪˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thâm nhập sự xâm nhập sự xuyên thấu mức độ thâm nhập thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of penetrating or being penetrated.

Vietnamese Meaning

Sự thâm nhập, sự xâm nhập, sự xuyên thấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The penetration of the laser beam was very precise."

    "Sự xuyên thấu của tia laser rất chính xác."

  • "The bullet's penetration was deep."

    "Sự xuyên thấu của viên đạn rất sâu."

  • "Internet penetration is increasing rapidly in developing countries."

    "Sự thâm nhập Internet đang tăng nhanh chóng ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb penetrate thâm nhập, xuyên qua, đi sâu vào
Adjective penetrating sâu sắc, thấu đáo; xuyên thấu; sắc sảo
Noun penetrator vật thâm nhập; kẻ xâm nhập (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật)
Adjective penetrable có thể thâm nhập, có thể xuyên qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Quân sự, Y học, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penetrāre
Late Latin
penetrātiōnem
Old French
penetration
English
penetration

Từ gốc Latin cổ đại

Từ 'penetration' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'penetrāre' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'đi vào sâu, xuyên qua, đâm thủng'. Nó mô tả hành động đi qua một bề mặt hoặc chướng ngại vật để vào bên trong. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Latin muộn (penetrationem) và tiếng Pháp cổ (penetration) trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 14, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự thâm nhập hoặc xuyên qua.

Usage Note

Từ 'penetration' chỉ quá trình hoặc hành động xâm nhập, xuyên qua một vật thể hoặc một khu vực nào đó. Nó có thể mang nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: thâm nhập thị trường). Cần phân biệt với 'infiltration' (xâm nhập bí mật) và 'invasion' (xâm lược, tấn công).

Prepositions

of into

‘Penetration of’ dùng để chỉ sự thâm nhập của cái gì vào một cái gì đó. Ví dụ: 'penetration of light through the clouds'. 'Penetration into' nhấn mạnh hướng hoặc điểm đến của sự thâm nhập. Ví dụ: 'penetration into a new market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penetration
  • deep deep penetration
    (sự thâm nhập sâu)
  • market market penetration
    (sự thâm nhập thị trường)
  • successful successful penetration
    (sự thâm nhập thành công)
  • full full penetration
    (sự thâm nhập hoàn toàn)
Verb + penetration
  • achieve achieve penetration
    (đạt được sự thâm nhập)
  • gain gain penetration
    (giành được sự thâm nhập)
  • increase increase penetration
    (tăng cường sự thâm nhập)
  • resist resist penetration
    (chống lại sự thâm nhập)
Penetration + Noun (compound nouns/phrases)
  • rate of rate of penetration
    (tỷ lệ thâm nhập)
  • depth of depth of penetration
    (độ sâu thâm nhập)
  • level of level of penetration
    (mức độ thâm nhập)

Idioms

  • market penetration

    Mức độ một sản phẩm hoặc dịch vụ được người tiêu dùng trong một thị trường mục tiêu chấp nhận và sử dụng. Đây là một chỉ số quan trọng trong kinh doanh.

    "The company's new smartphone achieved high market penetration in its first year."

    (Điện thoại thông minh mới của công ty đã đạt được mức độ thâm nhập thị trường cao ngay trong năm đầu tiên.)

  • deep penetration

    Sự thâm nhập sâu sắc vào một khu vực, lãnh thổ, hoặc vào một vấn đề, thường ám chỉ sự đi vào tận cốt lõi hoặc vượt qua các lớp bảo vệ.

    "The research aimed for a deep penetration into the psychological causes of the disorder."

    (Nghiên cứu hướng tới việc thâm nhập sâu vào các nguyên nhân tâm lý của căn bệnh.)

  • penetration testing (pen testing)

    Thử nghiệm thâm nhập: một phương pháp đánh giá bảo mật hệ thống máy tính bằng cách mô phỏng một cuộc tấn công từ bên ngoài hoặc bên trong để tìm ra các lỗ hổng.

    "Our cybersecurity team performs regular penetration testing to identify system vulnerabilities."

    (Đội ngũ an ninh mạng của chúng tôi thường xuyên thực hiện thử nghiệm thâm nhập để xác định các lỗ hổng hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penetration

Danh từ
Lật mặt

Sự thâm nhập, sự xâm nhập, sự xuyên thấu.

"The penetration of the laser beam was very precise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims for deep market penetration with its new product.
Công ty hướng đến sự thâm nhập thị trường sâu rộng với sản phẩm mới của mình.
Phủ định
There was no penetration of the enemy forces beyond the border.
Không có sự xâm nhập nào của lực lượng địch vượt qua biên giới.
Nghi vấn
Was there any significant penetration of the forest by the logging company?
Có sự xâm nhập đáng kể nào vào khu rừng bởi công ty khai thác gỗ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's market penetration was significant last year.
Sự thâm nhập thị trường của công ty rất đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
There wasn't much penetration of the new product into the rural markets.
Không có nhiều sự thâm nhập của sản phẩm mới vào thị trường nông thôn.
Nghi vấn
What level of penetration did the advertising campaign achieve?
Chiến dịch quảng cáo đã đạt được mức độ thâm nhập nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is going to analyze the market penetration of our new product.
Đội ngũ marketing sẽ phân tích mức độ thâm nhập thị trường của sản phẩm mới của chúng ta.
Phủ định
They are not going to achieve deep penetration into the luxury market with this campaign.
Họ sẽ không đạt được sự thâm nhập sâu vào thị trường xa xỉ với chiến dịch này.
Nghi vấn
Is the company going to use a more penetrative strategy to increase sales?
Công ty có định sử dụng một chiến lược thâm nhập mạnh mẽ hơn để tăng doanh số không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new security system is fully operational, the hackers will have been attempting network penetration for over six months.
Vào thời điểm hệ thống an ninh mới đi vào hoạt động đầy đủ, các hacker sẽ đã cố gắng xâm nhập mạng trong hơn sáu tháng.
Phủ định
The company won't have been allowing such deep market penetration by its competitors if they had invested more in advertising.
Công ty sẽ không cho phép sự thâm nhập thị trường sâu rộng như vậy từ các đối thủ cạnh tranh nếu họ đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo.
Nghi vấn
Will the marketing team have been achieving significant penetration of the youth market by the end of the quarter?
Liệu đội ngũ marketing có đạt được sự thâm nhập đáng kể vào thị trường giới trẻ vào cuối quý không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been penetrating the Asian market for the last five years.
Công ty đã và đang thâm nhập thị trường châu Á trong năm năm qua.
Phủ định
The research team hasn't been deeply penetrating the core issue, focusing only on the surface.
Đội nghiên cứu đã không đi sâu vào vấn đề cốt lõi, mà chỉ tập trung vào bề nổi.
Nghi vấn
Has the new marketing strategy been successfully penetrating the target demographic?
Chiến lược marketing mới có đang thâm nhập thành công vào nhóm nhân khẩu học mục tiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetration".

Tầm quan trọng trong chiến lược kinh doanh

'Market penetration' là một khái niệm cốt lõi trong chiến lược kinh doanh và marketing ở các nền kinh tế phương Tây. Nó đo lường mức độ một sản phẩm hoặc dịch vụ đã được chấp nhận và sử dụng bởi thị trường mục tiêu. Các công ty thường đặt mục tiêu tăng 'market penetration' để mở rộng thị phần, tăng doanh thu và đạt được lợi thế cạnh tranh, điều này phản ánh sự coi trọng việc mở rộng quy mô và ảnh hưởng.

Ứng dụng trong Bảo mật và Quốc phòng

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là an ninh mạng, 'penetration testing' (thử nghiệm thâm nhập) là một quy trình chuẩn để đánh giá sự vững chắc của hệ thống phòng thủ. Tương tự, trong quân sự, 'deep penetration' (thâm nhập sâu) ám chỉ các chiến dịch vào sâu lãnh thổ đối phương, cho thấy tầm quan trọng của việc chủ động xuyên phá hoặc bảo vệ khỏi sự xâm nhập trong các lĩnh vực trọng yếu.