(Top Banner Ad)
resistant
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, chính trị, y học)

resistant

UK: /rɪˈzɪstənt/ • US: /rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

kháng có sức đề kháng chống lại không bị ảnh hưởng bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offering resistance to someone or something; able to withstand the effect of something harmful.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó; có sức đề kháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This strain of bacteria is resistant to several antibiotics."

    "Chủng vi khuẩn này kháng nhiều loại kháng sinh."

  • "The new material is resistant to corrosion."

    "Vật liệu mới có khả năng chống ăn mòn."

  • "She is resistant to change."

    "Cô ấy không thích sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự, cưỡng lại
Noun resistance sự kháng cự, sự chống lại; sức cản, điện trở
Adverb resistantly một cách kháng cự, một cách chống đối
Adjective irresistible không thể cưỡng lại được, không thể chống lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, chính trị, y học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
sistere
Latin
resistere
Old French
resistent
English
resistant

Đứng vững chống lại

Từ 'resistant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', được ghép từ tiền tố 're-' (có nghĩa là 'trở lại', 'chống lại') và động từ 'sistere' (có nghĩa là 'đứng'). Do đó, 'resistere' ban đầu mang nghĩa là 'đứng lại' hoặc 'đứng vững chống lại'. Điều này thể hiện rất rõ ý nghĩa của 'resistant' trong tiếng Anh hiện đại: khả năng chống chịu, không bị ảnh hưởng hoặc từ chối tuân theo một cái gì đó, giống như việc bạn kiên cường đứng vững trước thử thách vậy.

Usage Note

Từ 'resistant' thường được dùng để mô tả khả năng chống lại các tác động tiêu cực như bệnh tật, áp lực, thay đổi, hoặc các chất hóa học. Nó nhấn mạnh vào khả năng duy trì trạng thái ban đầu hoặc chống lại sự thay đổi không mong muốn. So với 'strong', 'resistant' đặc biệt hơn, chỉ khả năng chống lại chứ không chỉ đơn thuần là sức mạnh.

Prepositions

to against

'Resistant to' thường được dùng để chỉ khả năng chống lại hoặc miễn nhiễm với một cái gì đó, ví dụ: 'resistant to antibiotics' (kháng kháng sinh). 'Resistant against' có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái chủ động chống lại một thế lực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ ghép + resistant (đặc tính vật liệu/sinh học)
  • fire- resistant
    (chống cháy, chịu lửa)
  • water- resistant
    (chống nước, chịu nước)
  • heat- resistant
    (chịu nhiệt)
  • impact- resistant
    (chống va đập)
  • corrosion- resistant
    (chống ăn mòn)
  • drug- resistant
    (kháng thuốc (vi khuẩn, bệnh))
  • disease- resistant
    (chống chịu bệnh tật)
  • climate- resistant
    (chống chịu khí hậu (cây trồng, công trình))
resistant + giới từ (thái độ/phản ứng)
  • resistant to change
    (kháng cự sự thay đổi, bảo thủ)
  • resistant to temptation
    (chống lại cám dỗ, kiên cường)
  • resistant to treatment
    (không đáp ứng điều trị (bệnh))
  • resistant to persuasion
    (không dễ bị thuyết phục, cứng đầu)

Idioms

  • to be resistant to something

    Có khả năng chống lại, kháng lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

    "The new coating makes the fabric resistant to stains."

    (Lớp phủ mới giúp vải chống lại các vết bẩn.)

  • highly resistant to wear and tear

    Rất bền, rất khó bị hư hỏng do sử dụng hoặc thời gian.

    "This industrial flooring is highly resistant to wear and tear."

    (Sàn công nghiệp này rất bền, chịu được sự hao mòn cao.)

  • resistant to new ideas

    Khó chấp nhận hoặc không sẵn lòng thử những ý tưởng mới; bảo thủ.

    "Many traditional organizations are resistant to new ideas."

    (Nhiều tổ chức truyền thống khó chấp nhận những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistant

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó; có sức đề kháng.

"This strain of bacteria is resistant to several antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To resist change can be difficult for some people.
Việc chống lại sự thay đổi có thể khó khăn đối với một số người.
Phủ định
It's important not to resist the doctor's advice.
Điều quan trọng là không chống lại lời khuyên của bác sĩ.
Nghi vấn
Why did they choose to resist the new policy?
Tại sao họ lại chọn chống lại chính sách mới?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bacteria are resistant to the antibiotic.
Vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh.
Phủ định
He couldn't resist the urge to eat the cake.
Anh ấy không thể cưỡng lại sự thôi thúc ăn chiếc bánh.
Nghi vấn
Is this material resistant to water damage?
Vật liệu này có khả năng chống thấm nước không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If bacteria are resistant to antibiotics, they continue to multiply.
Nếu vi khuẩn kháng kháng sinh, chúng tiếp tục sinh sôi.
Phủ định
If a plant is not resistant to frost, it doesn't survive the winter.
Nếu một cây không kháng sương giá, nó không sống sót qua mùa đông.
Nghi vấn
If a material offers resistance to electricity, does it generate heat?
Nếu một vật liệu tạo ra điện trở, nó có tạo ra nhiệt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the farmers will have developed crops that are resistant to the new strain of the virus.
Đến năm sau, những người nông dân sẽ phát triển các loại cây trồng có khả năng kháng lại chủng virus mới.
Phủ định
By the end of the treatment, the patient won't have become resistant to the antibiotics.
Đến cuối đợt điều trị, bệnh nhân sẽ không trở nên kháng thuốc kháng sinh.
Nghi vấn
Will the company have faced resistance from the public before the project is completed?
Liệu công ty có phải đối mặt với sự phản kháng từ công chúng trước khi dự án hoàn thành không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bacteria had been becoming resistant to the antibiotic for years before the outbreak.
Vi khuẩn đã trở nên kháng thuốc kháng sinh trong nhiều năm trước khi bùng phát.
Phủ định
The company hadn't been resisting the changes in the market, which led to their downfall.
Công ty đã không chống lại những thay đổi trên thị trường, điều này dẫn đến sự sụp đổ của họ.
Nghi vấn
Had the protesters been offering resistance to the new law for very long before the police intervened?
Những người biểu tình đã kháng cự luật mới trong bao lâu trước khi cảnh sát can thiệp?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is resistant to change.
Cô ấy không muốn thay đổi.
Phủ định
He does not resist temptation.
Anh ấy không cưỡng lại sự cám dỗ.
Nghi vấn
Does this material resist water?
Vật liệu này có chống nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistant".

Kháng thuốc kháng sinh: Thách thức y tế toàn cầu

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'resistant' trong đời sống hiện đại là 'kháng thuốc kháng sinh' (antibiotic resistance). Đây là tình trạng vi khuẩn thay đổi theo thời gian và không còn đáp ứng với thuốc kháng sinh, khiến các bệnh nhiễm trùng trở nên khó điều trị hơn. Nó là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đòi hỏi sự chung tay của y tế và cộng đồng để hạn chế sử dụng kháng sinh bừa bãi và tìm kiếm các phương pháp điều trị mới.

Kháng cự sự thay đổi: Trong kinh doanh và xã hội

Trong lĩnh vực kinh doanh và xã hội, khái niệm 'resistant to change' (kháng cự sự thay đổi) thường được nhắc đến. Nó mô tả xu hướng của cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khi không muốn hoặc khó khăn trong việc thích nghi với các ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới. Hiểu và vượt qua sự kháng cự này là chìa khóa để đổi mới và phát triển, đặc biệt trong một thế giới liên tục biến động.