wayward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to control or predict because of unusual or perverse behavior.
Vietnamese Meaning
Khó kiểm soát hoặc dự đoán do hành vi bất thường hoặc ngang bướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A wayward child."
"Một đứa trẻ bướng bỉnh."
-
"His wayward behaviour caused his parents a lot of worry."
"Hành vi ngang bướng của anh ấy khiến bố mẹ anh ấy rất lo lắng."
-
"The company's wayward policies have led to its downfall."
"Các chính sách bất thường của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wayward | Khó bảo, ngang bướng, bướng bỉnh |
| Noun | waywardness | Sự khó bảo, sự ngang bướng, tính bướng bỉnh |
| Adverb | waywardly | Một cách khó bảo, một cách ngang bướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wayward' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ hành vi khó bảo, không tuân thủ quy tắc hoặc mong đợi. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật. So với 'disobedient' (không vâng lời), 'wayward' hàm ý sự bướng bỉnh sâu sắc hơn và khó thay đổi hơn. 'Headstrong' cũng gần nghĩa, nhưng 'wayward' nhấn mạnh vào sự lệch lạc khỏi chuẩn mực, còn 'headstrong' nhấn mạnh vào sự quyết tâm theo ý riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rebellious rebellious wayward youth (thanh niên ngang bướng nổi loạn)
-
stubborn stubborn wayward child (đứa trẻ bướng bỉnh khó bảo)
-
child wayward child (đứa trẻ khó bảo/hư đốn)
-
youth wayward youth (thanh niên khó bảo/lạc lối)
-
behavior wayward behavior (hành vi khó bảo/sai trái)
-
glance wayward glance (ánh mắt liếc ngang/lảng tránh)
-
thoughts wayward thoughts (những suy nghĩ bâng quơ/lệch lạc)
-
locks wayward locks (những lọn tóc không vào nếp/loạn xạ)
-
son/daughter wayward son/daughter (người con trai/gái khó bảo, lạc lối)
-
correct correct wayward behavior (sửa chữa hành vi sai trái)
-
guide guide a wayward soul (dẫn dắt một tâm hồn lạc lối)
Idioms
-
the wayward son/daughter
Người con trai/gái khó bảo, thường đi chệch khỏi sự mong đợi hoặc con đường đúng đắn, nhưng cuối cùng có thể quay về.
"After years of travelling, the wayward son finally returned home."
(Sau nhiều năm lang bạt, người con trai khó bảo cuối cùng cũng trở về nhà.)
-
lead a wayward life
Sống một cuộc đời không theo khuôn phép, phóng túng hoặc sai lầm.
"He led a wayward life in his youth, but later settled down and became a responsible citizen."
(Thời trẻ anh ấy sống một cuộc đời phóng túng, nhưng sau này đã ổn định lại và trở thành một công dân có trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wayward
adjectiveKhó kiểm soát hoặc dự đoán do hành vi bất thường hoặc ngang bướng.
"A wayward child."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wayward child refused to eat his vegetables. |
Đứa trẻ bướng bỉnh không chịu ăn rau. |
| Phủ định | She is not a wayward person, always following the rules. |
Cô ấy không phải là một người ương bướng, luôn tuân theo các quy tắc. |
| Nghi vấn | Was his behavior wayward or simply misunderstood? |
Hành vi của anh ta là ương bướng hay chỉ đơn giản là bị hiểu lầm? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is wayward, isn't he? |
Anh ta ương bướng, phải không? |
| Phủ định | She wasn't wayward, was she? |
Cô ấy không ương bướng, phải không? |
| Nghi vấn | They were wayward, weren't they? |
Họ đã ương bướng, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be wayward and ignore all advice. |
Anh ấy sẽ bướng bỉnh và bỏ qua mọi lời khuyên. |
| Phủ định | They are not going to let their wayward son drop out of school. |
Họ sẽ không để đứa con trai bướng bỉnh của họ bỏ học. |
| Nghi vấn | Are you going to continue being so wayward and risk your future? |
Bạn có định tiếp tục bướng bỉnh như vậy và mạo hiểm tương lai của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child will be wayward if you don't set boundaries. |
Đứa trẻ sẽ trở nên ương bướng nếu bạn không đặt ra các giới hạn. |
| Phủ định | She is not going to be wayward; she is well-behaved. |
Cô ấy sẽ không ương bướng đâu; cô ấy rất ngoan ngoãn. |
| Nghi vấn | Will he be wayward if left unsupervised? |
Liệu nó có trở nên ương bướng nếu không được giám sát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wayward".
