(Top Banner Ad)
weak spot
B2
noun B2 General

weak spot

UK: /ˈwiːk ˌspɒt/ • US: /ˈwiːk ˌspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu chỗ yếu nhược điểm gót chân Asin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vulnerable point or area; a weakness.

Vietnamese Meaning

Một điểm yếu hoặc khu vực dễ bị tổn thương; một điểm yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy focused their attack on the weak spot in the city's defenses."

    "Kẻ thù tập trung tấn công vào điểm yếu trong hệ thống phòng thủ của thành phố."

  • "He knew her affection for children was her weak spot."

    "Anh ta biết tình cảm của cô ấy dành cho trẻ em là điểm yếu của cô ấy."

  • "The lack of security cameras is a weak spot in their overall plan."

    "Việc thiếu camera an ninh là một điểm yếu trong kế hoạch tổng thể của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu ớt
Noun weakness điểm yếu, sự yếu đuối
Verb weaken làm suy yếu, trở nên yếu hơn
Adverb weakly một cách yếu ớt
Noun spot điểm, chỗ, vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wāc (weak)
Old Norse
veikr (weak)
Old English
spot (spot, mark, place)
Modern English
weak spot (compound)

Nguồn gốc của 'weak spot'

Cụm từ 'weak spot' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'weak' (yếu đuối) và 'spot' (điểm, chỗ). 'Weak' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wāc' và tiếng Bắc Âu cổ 'veikr', đều có nghĩa là yếu. 'Spot' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hoặc tiếng Bắc Âu cổ, ban đầu có nghĩa là một dấu vết hoặc một vị trí nhỏ. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một điểm hoặc khu vực cụ thể mà ở đó một người, vật, hệ thống hoặc ý tưởng đặc biệt dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công hoặc có khuyết điểm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ điểm yếu về thể chất, tinh thần, chiến lược, hoặc trong một hệ thống, tổ chức nào đó. Khác với 'weakness' ở chỗ 'weak spot' thường cụ thể hơn, chỉ ra một vị trí hoặc lĩnh vực cụ thể có vấn đề. 'Weakness' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng khi 'weak spot' nằm trong một lĩnh vực lớn hơn (ví dụ: 'a weak spot in the defense'). 'of' được sử dụng khi nói về bản chất của điểm yếu đó (ví dụ: 'a weak spot of the system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak spot
  • major a major weak spot
    (một điểm yếu lớn)
  • glaring a glaring weak spot
    (một điểm yếu rõ ràng, dễ thấy)
  • fatal a fatal weak spot
    (một điểm yếu chí mạng)
Verb + weak spot
  • find find a weak spot
    (tìm ra điểm yếu)
  • exploit exploit a weak spot
    (khai thác điểm yếu)
  • target target a weak spot
    (nhắm vào điểm yếu)

Idioms

  • have a weak spot for someone/something

    có cảm tình đặc biệt, dễ bị mềm lòng/lay động bởi ai đó/điều gì đó

    "She has a weak spot for puppies and can't resist adopting them."

    (Cô ấy có cảm tình đặc biệt với chó con và không thể cưỡng lại việc nhận nuôi chúng.)

  • hit someone's weak spot

    đánh trúng vào điểm yếu/chỗ nhạy cảm của ai đó

    "He knew exactly how to hit her weak spot by mentioning her past failures."

    (Anh ta biết chính xác cách đánh trúng điểm yếu của cô ấy bằng cách nhắc đến những thất bại trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak spot

noun
Lật mặt

Một điểm yếu hoặc khu vực dễ bị tổn thương; một điểm yếu.

"The enemy focused their attack on the weak spot in the city's defenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's weak spot is its outdated marketing strategy.
Điểm yếu của công ty là chiến lược marketing lỗi thời của nó.
Phủ định
He doesn't consider his lack of experience a weak spot.
Anh ấy không coi việc thiếu kinh nghiệm là một điểm yếu.
Nghi vấn
What is the team's biggest weak spot?
Điểm yếu lớn nhất của đội là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak spot".

Gót chân Achilles

Trong thần thoại Hy Lạp, Achilles là một chiến binh vĩ đại, gần như bất khả chiến bại, nhưng ông có một 'weak spot' duy nhất: gót chân. Đây là nơi duy nhất trên cơ thể không được nhúng vào dòng sông Styx để trở nên bất tử. Từ đó, cụm từ 'Achilles' heel' (gót chân Achilles) đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ một điểm yếu nhỏ nhưng chí mạng của một người hoặc một hệ thống.

Vulnerability và sự kết nối

Trong các mối quan hệ và phát triển cá nhân, việc chấp nhận và đôi khi chia sẻ 'weak spots' (điểm yếu, sự dễ tổn thương) của bản thân có thể là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và kết nối sâu sắc hơn với người khác. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự trung thực về cảm xúc và chấp nhận khuyết điểm như một phần của con người.