(Top Banner Ad)
vulnerable
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

vulnerable

UK: /ˈvʌlnərəbəl/ • US: /ˈvʌlnərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị tổn thương mong manh yếu đuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Susceptible to physical or emotional harm.

Vietnamese Meaning

Dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are particularly vulnerable to abuse."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị lạm dụng."

  • "The company is vulnerable to takeover bids."

    "Công ty dễ bị các công ty khác mua lại."

  • "He felt vulnerable and alone after the breakup."

    "Anh ấy cảm thấy dễ bị tổn thương và cô đơn sau khi chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability Sự dễ bị tổn thương, điểm yếu (trong tiếng Việt)
Adverb vulnerably Một cách dễ bị tổn thương (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis
French
vulnerable
English
vulnerable

Nguồn gốc từ 'vết thương'

Từ 'vulnerable' xuất phát từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị thương'. Hãy tưởng tượng một chiến binh không có áo giáp – họ rất 'vulnerable', dễ bị tấn công!

Usage Note

Từ 'vulnerable' thường được dùng để chỉ trạng thái yếu đuối, dễ bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các tác động bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng tự bảo vệ hoặc chống lại các mối đe dọa. Khác với 'weak' (yếu ớt) mang nghĩa chung chung hơn về sức mạnh, 'vulnerable' tập trung vào khả năng bị tổn thương. Ví dụ, một người có thể 'weak' về thể chất nhưng không 'vulnerable' về mặt tinh thần nếu họ có sự kiên cường.

Prepositions

to from

'Vulnerable to' chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố gây ra sự tổn thương (ví dụ: vulnerable to criticism). 'Vulnerable from' chỉ ra nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự tổn thương (ví dụ: vulnerable from past trauma).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable
  • highly highly vulnerable
    (rất dễ bị tổn thương)
  • particularly particularly vulnerable
    (đặc biệt dễ bị tổn thương)
  • more more vulnerable
    (dễ bị tổn thương hơn)
Verb + vulnerable
  • become become vulnerable
    (trở nên dễ bị tổn thương)
  • make make vulnerable
    (làm cho dễ bị tổn thương)
  • feel feel vulnerable
    (cảm thấy dễ bị tổn thương)

Idioms

  • expose oneself to be vulnerable

    tự phơi bày sự yếu đuối của bản thân

    "He exposed himself to be vulnerable in front of his team."

    (Anh ấy đã tự phơi bày sự yếu đuối của mình trước mặt đội.)

  • a vulnerable spot

    một điểm yếu

    "The company's vulnerable spot is its outdated technology."

    (Điểm yếu của công ty là công nghệ lạc hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

"Children are particularly vulnerable to abuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable".

Tính dễ bị tổn thương trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự 'vulnerable' (dễ bị tổn thương) thường được coi là một dấu hiệu của sự trung thực và tin tưởng, giúp xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, nó có thể bị xem là điểm yếu.