(Top Banner Ad)
wear and tear
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bảo hiểm, Luật

wear and tear

UK: /weər ənd teər/ • US: /wer ənd ter/

Nghĩa tiếng Việt

hao mòn sự hao mòn hư hỏng do sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The damage that happens to an object when it is being used regularly.

Vietnamese Meaning

Sự hao mòn, hư hỏng do sử dụng thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract states that the tenant is not responsible for wear and tear."

    "Hợp đồng quy định rằng người thuê không chịu trách nhiệm cho sự hao mòn thông thường."

  • "The furniture showed signs of wear and tear after years of use."

    "Đồ đạc đã cho thấy dấu hiệu hao mòn sau nhiều năm sử dụng."

  • "The landlord is responsible for repairing damage beyond normal wear and tear."

    "Chủ nhà chịu trách nhiệm sửa chữa những hư hỏng vượt quá sự hao mòn thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear Mặc, đeo, làm hao mòn
Noun wear Sự hao mòn, sự sử dụng
Adjective worn Cũ mòn, hư hỏng (quá khứ phân từ của wear)
Verb tear Xé, làm rách
Noun tear Vết rách, chỗ rách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bảo hiểm, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wes-
Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
PIE
*der-
Proto-Germanic
*teranan
Old English
teran
17th Century English
wear and tear

Nguồn gốc của 'wear and tear'

Cụm từ 'wear and tear' xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17. Nó kết hợp hai động từ cổ điển mô tả sự hư hại dần dần: 'wear' (làm mòn, làm hỏng do sử dụng hoặc ma sát) và 'tear' (làm rách, xé). Sự kết hợp này nhấn mạnh quá trình hư hại tự nhiên và không thể tránh khỏi mà vật thể phải chịu đựng do sử dụng thường xuyên hoặc tác động của thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hư hỏng nhỏ, xảy ra một cách tự nhiên do quá trình sử dụng thông thường. Nó khác với hư hỏng do tai nạn, lạm dụng hoặc sơ suất. Thường xuất hiện trong các hợp đồng thuê, bảo hành, bảo hiểm để xác định trách nhiệm sửa chữa hoặc thay thế.

Prepositions

from due to

‘Wear and tear from…’ chỉ nguyên nhân gây ra hao mòn. Ví dụ: 'Wear and tear from daily use.' ‘Wear and tear due to…’ cũng chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'Wear and tear due to weather exposure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wear and tear
  • normal normal wear and tear
    (hao mòn tự nhiên/bình thường)
  • heavy heavy wear and tear
    (hao mòn nặng nề, sử dụng nhiều)
  • considerable considerable wear and tear
    (hao mòn đáng kể)
Verb + wear and tear
  • show show wear and tear
    (thể hiện sự hao mòn)
  • prevent prevent wear and tear
    (ngăn ngừa hao mòn)
  • reduce reduce wear and tear
    (giảm hao mòn)
Prepositional Phrase + wear and tear
  • due to due to wear and tear
    (do hao mòn)
  • subject to subject to wear and tear
    (có thể bị hao mòn)

Idioms

  • wear and tear

    Sự hao mòn và hư hỏng do sử dụng thường xuyên hoặc tuổi tác.

    "The old bridge showed considerable wear and tear after decades of traffic."

    (Cây cầu cũ đã có dấu hiệu hao mòn đáng kể sau nhiều thập kỷ chịu tải giao thông.)

  • normal wear and tear

    Sự hao mòn và hư hỏng thông thường, được dự kiến xảy ra do sử dụng theo thời gian.

    "The rental agreement states that the tenant is not responsible for normal wear and tear."

    (Hợp đồng thuê nhà quy định rằng người thuê không chịu trách nhiệm về hao mòn tự nhiên.)

  • signs of wear and tear

    Các dấu hiệu bên ngoài cho thấy một vật đã bị sử dụng nhiều hoặc đã cũ.

    "After two years, my smartphone started showing signs of wear and tear, especially around the edges."

    (Sau hai năm, điện thoại thông minh của tôi bắt đầu xuất hiện dấu hiệu hao mòn, đặc biệt là quanh các cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wear and tear

Danh từ
Lật mặt

Sự hao mòn, hư hỏng do sử dụng thường xuyên.

"The contract states that the tenant is not responsible for wear and tear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use this machine frequently, it will show wear and tear.
Nếu bạn sử dụng máy này thường xuyên, nó sẽ bị hao mòn.
Phủ định
If you don't maintain your car regularly, it will show significant wear and tear.
Nếu bạn không bảo dưỡng xe hơi của bạn thường xuyên, nó sẽ bị hao mòn đáng kể.
Nghi vấn
Will the furniture show wear and tear if we place it in direct sunlight?
Đồ đạc có bị hao mòn không nếu chúng ta đặt nó dưới ánh nắng trực tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear and tear".

Bảo hành và Hao mòn tự nhiên

Trong các hợp đồng bảo hành sản phẩm ở phương Tây, điều khoản 'normal wear and tear' (hao mòn tự nhiên) thường được sử dụng để loại trừ trách nhiệm của nhà sản xuất đối với những hư hại phát sinh do sử dụng bình thường theo thời gian, chứ không phải do lỗi sản xuất hay chất lượng kém. Điều này giúp phân định rõ ràng giữa trách nhiệm của nhà sản xuất và tuổi thọ tự nhiên của sản phẩm.

Giá trị của tuổi tác và sự hao mòn

Ngược lại với việc hư hỏng, ở một số nền văn hóa phương Tây, 'wear and tear' đôi khi lại có thể tăng thêm giá trị hoặc đặc điểm độc đáo cho một món đồ. Ví dụ, quần áo denim đã phai màu, đồ da cũ kỹ hoặc đồ cổ thường được đánh giá cao vì vẻ ngoài 'đã qua sử dụng' mang tính lịch sử, sự mềm mại tự nhiên và nét cá tính riêng biệt mà những món đồ mới không có.