(Top Banner Ad)
weather-related
B2
Tính từ B2 Môi trường, Khoa học

weather-related

UK: /ˈweðə rɪˌleɪtɪd/ • US: /ˈweðər rɪˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến thời tiết do thời tiết có liên quan đến các yếu tố thời tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or caused by the weather.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra bởi thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance company is dealing with a large number of weather-related claims."

    "Công ty bảo hiểm đang giải quyết một số lượng lớn các yêu cầu bồi thường liên quan đến thời tiết."

  • "Many flights were cancelled due to weather-related delays."

    "Nhiều chuyến bay đã bị hủy do sự chậm trễ liên quan đến thời tiết."

  • "The report examines the impact of weather-related disasters on the economy."

    "Báo cáo xem xét tác động của các thảm họa liên quan đến thời tiết đối với nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather thời tiết, khí hậu
Verb weather vượt qua (khó khăn); phong hóa
Noun relation sự liên quan, mối quan hệ
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người, sự vật với sự vật)
Verb relate liên hệ, kết nối; kể lại
Adjective related có liên quan, có quan hệ
Adjective unrelated không liên quan, không dính dáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'weather')
*weh₁dʰ-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Modern English (for 'weather')
weather
Latin (for 'relate')
referre
Old French
relater
Modern English (for 'relate' and 'related')
relate / related
Modern English (compound)
weather-related

Nguồn gốc 'Thời tiết' và cách kết hợp

Từ 'weather-related' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai phần chính: 'weather' (thời tiết) và 'related' (có liên quan). Phần 'weather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weder', mang ý nghĩa 'bầu trời, không khí, bão tố', gợi nhớ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *weh₁dʰ- với nghĩa 'thổi' hoặc 'gầm rống'. Phần 'related' xuất phát từ động từ 'relate', có gốc Latin là 'referre', nghĩa là 'mang về, báo cáo' và sau đó phát triển thành 'có mối liên hệ, liên quan'. Khi ghép lại, 'weather-related' mô tả những gì 'có liên quan đến thời tiết', làm cho ý nghĩa của nó rất rõ ràng và trực tiếp.

Usage Note

Tính từ "weather-related" thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, vấn đề hoặc thiệt hại có nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp từ các hiện tượng thời tiết như mưa, bão, lũ lụt, hạn hán, nắng nóng, băng giá, v.v. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh về bảo hiểm, thống kê thiệt hại, cảnh báo thời tiết và các nghiên cứu khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

weather-related + Noun
  • damage weather-related damage
    (thiệt hại do thời tiết)
  • incidents weather-related incidents
    (các sự cố liên quan đến thời tiết)
  • delays weather-related delays
    (các sự chậm trễ do thời tiết)
  • issues weather-related issues
    (các vấn đề liên quan đến thời tiết)
  • deaths weather-related deaths
    (các ca tử vong do thời tiết)
Prepositional Phrase / Verb Phrase with weather-related
  • due to due to weather-related issues
    (do các vấn đề liên quan đến thời tiết)
  • caused by caused by weather-related events
    (do các sự kiện thời tiết gây ra)
  • prevent prevent weather-related disasters
    (ngăn chặn các thảm họa do thời tiết)

Idioms

  • weather-related emergency

    tình huống khẩn cấp do thời tiết

    "Authorities declared a weather-related emergency due to the severe blizzard."

    (Giới chức đã ban bố tình trạng khẩn cấp do thời tiết vì trận bão tuyết dữ dội.)

  • weather-related absenteeism

    tình trạng vắng mặt do thời tiết

    "The company experienced high weather-related absenteeism during the heavy snowfall."

    (Công ty đã chứng kiến tình trạng vắng mặt nhiều do thời tiết trong đợt tuyết rơi dày đặc.)

  • weather-related incident report

    báo cáo sự cố liên quan đến thời tiết

    "Please file a weather-related incident report for the damage to the infrastructure."

    (Xin hãy nộp báo cáo sự cố liên quan đến thời tiết về những thiệt hại đối với cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather-related

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra bởi thời tiết.

"The insurance company is dealing with a large number of weather-related claims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insurance company covers weather-related damages to homes.
Công ty bảo hiểm chi trả các thiệt hại liên quan đến thời tiết cho nhà cửa.
Phủ định
The study did not include data on weather-related illnesses.
Nghiên cứu không bao gồm dữ liệu về các bệnh liên quan đến thời tiết.
Nghi vấn
Does the government provide assistance for weather-related emergencies?
Chính phủ có cung cấp hỗ trợ cho các trường hợp khẩn cấp liên quan đến thời tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather-related".

Tầm quan trọng của dự báo thời tiết

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các quốc gia có khí hậu đa dạng, việc theo dõi và dự báo thời tiết đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống hàng ngày. Từ việc lên kế hoạch du lịch, nông nghiệp, giao thông vận tải đến các hoạt động giải trí ngoài trời, mọi thứ đều có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố 'weather-related'. Các bản tin dự báo thời tiết không chỉ giúp người dân chuẩn bị mà còn có thể cứu mạng trong trường hợp có thiên tai hoặc các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Ảnh hưởng của thời tiết đến sự kiện công cộng

Các sự kiện lớn như lễ hội, buổi hòa nhạc ngoài trời, hay các giải đấu thể thao thường rất nhạy cảm với thời tiết. Một sự kiện 'weather-related' bất ngờ như mưa lớn, bão tuyết, hay nắng nóng cực độ có thể dẫn đến việc hủy bỏ, hoãn lại, hoặc thay đổi địa điểm, gây ra tổn thất lớn và sự thất vọng cho người tham gia. Do đó, việc chuẩn bị các kế hoạch dự phòng cho các yếu tố 'weather-related' là điều cần thiết để đảm bảo các sự kiện diễn ra suôn sẻ hoặc để giảm thiểu thiệt hại.