(Top Banner Ad)
climate-related
C1
Adjective C1 Khoa học môi trường, Biến đổi khí hậu

climate-related

UK: /ˈklaɪmət rɪˌleɪtɪd/ • US: /ˈklaɪmət rɪˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến khí hậu có liên quan đến biến đổi khí hậu do biến đổi khí hậu gây ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or caused by changes in climate.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra bởi những thay đổi trong khí hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in extreme weather events is climate-related."

    "Sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan có liên quan đến biến đổi khí hậu."

  • "Climate-related disasters are becoming more frequent."

    "Các thảm họa liên quan đến khí hậu đang trở nên thường xuyên hơn."

  • "The government is investing in climate-related research."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu liên quan đến khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Adverb climatically về mặt khí hậu
Verb relate liên hệ, liên quan
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan
Noun relationship mối quan hệ
Noun relatedness tính chất liên quan, sự liên đới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Biến đổi khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλίμα (klima)
Latin
clima
Old French
climat
English
climate
Latin
relatus
English
relate
English
climate-related

Sự ra đời của một từ ghép hiện đại

Trong khi các thành phần 'climate' (khí hậu) và 'related' (liên quan) có nguồn gốc cổ xưa, từ ghép 'climate-related' (liên quan đến khí hậu) là một khái niệm tương đối mới. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 và 21 khi thế giới ngày càng nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu và cần một thuật ngữ để mô tả các hiện tượng, sự kiện hay vấn đề có mối liên hệ trực tiếp với nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề, sự kiện hoặc chính sách có liên quan đến biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả hoặc mối tương quan giữa một hiện tượng cụ thể và những thay đổi trong điều kiện khí hậu dài hạn. Thường dùng trong các báo cáo khoa học, chính sách công và các thảo luận về môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • impacts climate-related impacts
    (các tác động liên quan đến khí hậu)
  • disasters climate-related disasters
    (các thảm họa liên quan đến khí hậu)
  • risks climate-related risks
    (các rủi ro liên quan đến khí hậu)
  • issues climate-related issues
    (các vấn đề liên quan đến khí hậu)
  • events climate-related events
    (các sự kiện liên quan đến khí hậu)
  • changes climate-related changes
    (các thay đổi liên quan đến khí hậu)
  • policies climate-related policies
    (các chính sách liên quan đến khí hậu)
  • migration climate-related migration
    (di cư liên quan đến khí hậu)
  • funding climate-related funding
    (nguồn tài trợ liên quan đến khí hậu)

Idioms

  • to address climate-related issues

    Giải quyết các vấn đề liên quan đến khí hậu

    "Governments worldwide are working to address climate-related issues."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực giải quyết các vấn đề liên quan đến khí hậu.)

  • to mitigate climate-related risks

    Giảm thiểu các rủi ro liên quan đến khí hậu

    "Investment in renewable energy can help mitigate climate-related risks."

    (Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể giúp giảm thiểu các rủi ro liên quan đến khí hậu.)

  • to face climate-related challenges

    Đối mặt với các thách thức liên quan đến khí hậu

    "Many small island nations face severe climate-related challenges."

    (Nhiều quốc đảo nhỏ đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng liên quan đến khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate-related

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra bởi những thay đổi trong khí hậu.

"The increase in extreme weather events is climate-related."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is addressing climate-related challenges with new policies.
Chính phủ đang giải quyết những thách thức liên quan đến khí hậu bằng các chính sách mới.
Phủ định
The scientist does not believe that all extreme weather events are climate-related.
Nhà khoa học không tin rằng tất cả các sự kiện thời tiết khắc nghiệt đều liên quan đến khí hậu.
Nghi vấn
Does the company prioritize climate-related risks in its investment decisions?
Công ty có ưu tiên các rủi ro liên quan đến khí hậu trong các quyết định đầu tư của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate-related".

Nhận thức về Biến đổi Khí hậu Toàn cầu

Thuật ngữ 'climate-related' phản ánh sự gia tăng nhận thức toàn cầu về cuộc khủng hoảng môi trường và biến đổi khí hậu. Nó là một phần không thể thiếu trong các cuộc thảo luận, báo cáo khoa học và chính sách quốc tế, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ các mối liên hệ giữa hoạt động của con người và những thay đổi trong hệ thống khí hậu Trái đất.

Kinh tế Xanh và Phát triển Bền vững

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, 'climate-related' thường gắn liền với phong trào hướng tới kinh tế xanh và phát triển bền vững. Thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong các cuộc tranh luận về năng lượng tái tạo, giảm phát thải carbon, đầu tư vào công nghệ sạch và các sáng kiến nhằm bảo vệ môi trường, định hình lại cách xã hội và doanh nghiệp hoạt động.