(Top Banner Ad)
weather-dependent
B2
Tính từ B2 Khí tượng học, Nông nghiệp, Kinh tế

weather-dependent

UK: /ˈweðə dɪˈpendənt/ • US: /ˈweðər dɪˈpendənt/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc thời tiết lệ thuộc thời tiết dựa vào thời tiết chịu ảnh hưởng của thời tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected or determined by the weather.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc quyết định bởi thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the outdoor concert is weather-dependent."

    "Sự thành công của buổi hòa nhạc ngoài trời phụ thuộc vào thời tiết."

  • "The farmer's income is highly weather-dependent."

    "Thu nhập của người nông dân phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết."

  • "The performance of solar panels is weather-dependent."

    "Hiệu suất của các tấm pin mặt trời phụ thuộc vào thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather thời tiết
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependent có tính phụ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Adjective weatherproof chống chịu thời tiết, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weder
Latin
dependere
Modern English
weather-dependent

Nguồn gốc của 'weather-dependent'

'Weather-dependent' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính: 'weather' (thời tiết) và 'dependent' (phụ thuộc). Từ 'weather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weder', chỉ trạng thái của khí quyển. Trong khi đó, 'dependent' bắt nguồn từ động từ 'dependere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'treo vào' hoặc 'dựa vào'. Khi ghép lại, 'weather-dependent' mô tả một điều gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, ngành nghề, hoặc sự kiện mà sự thành công hoặc kết quả của chúng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa thời tiết và một yếu tố khác. So với 'weather-sensitive', 'weather-dependent' có nghĩa mạnh hơn, cho thấy sự phụ thuộc hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn vào thời tiết.

Prepositions

on upon

Khi sử dụng 'on' hoặc 'upon', nó thường theo cấu trúc 'X is weather-dependent on/upon Y', trong đó Y là một khía cạnh cụ thể của thời tiết (ví dụ: lượng mưa, nhiệt độ, ánh sáng mặt trời). Ví dụ: 'Crop yields are weather-dependent on rainfall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + weather-dependent
  • highly highly weather-dependent
    (phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết)
  • largely largely weather-dependent
    (phần lớn phụ thuộc vào thời tiết)
  • entirely entirely weather-dependent
    (hoàn toàn phụ thuộc vào thời tiết)
Noun + weather-dependent
  • activities weather-dependent activities
    (các hoạt động phụ thuộc vào thời tiết)
  • crops weather-dependent crops
    (cây trồng phụ thuộc vào thời tiết)
  • tourism weather-dependent tourism
    (du lịch phụ thuộc vào thời tiết)
Verb + weather-dependent
  • be be weather-dependent
    (phụ thuộc vào thời tiết (diễn tả trạng thái))
  • become become weather-dependent
    (trở nên phụ thuộc vào thời tiết)

Idioms

  • highly weather-dependent

    cực kỳ phụ thuộc vào thời tiết

    "Tourism in many coastal areas is highly weather-dependent."

    (Ngành du lịch ở nhiều vùng ven biển cực kỳ phụ thuộc vào thời tiết.)

  • weather-dependent decision-making

    việc ra quyết định dựa vào/phụ thuộc vào thời tiết

    "Farmers often face weather-dependent decision-making regarding planting and harvesting."

    (Nông dân thường phải ra quyết định phụ thuộc vào thời tiết liên quan đến việc gieo trồng và thu hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather-dependent

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc quyết định bởi thời tiết.

"The success of the outdoor concert is weather-dependent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers have always known that their harvest has been weather-dependent.
Những người nông dân luôn biết rằng vụ thu hoạch của họ phụ thuộc vào thời tiết.
Phủ định
The company has not acknowledged that its profits have been weather-dependent this year.
Công ty đã không thừa nhận rằng lợi nhuận của họ phụ thuộc vào thời tiết trong năm nay.
Nghi vấn
Has the success of the event always been weather-dependent?
Liệu sự thành công của sự kiện này luôn phụ thuộc vào thời tiết?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's crops' yields are weather-dependent, requiring careful planning.
Năng suất của vụ mùa của người nông dân phụ thuộc vào thời tiết, đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
The company's profits aren't weather-dependent due to diversified investments.
Lợi nhuận của công ty không phụ thuộc vào thời tiết do đầu tư đa dạng.
Nghi vấn
Is the tourist industry's success weather-dependent in this region?
Sự thành công của ngành du lịch có phụ thuộc vào thời tiết ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather-dependent".

Nông nghiệp và sự phụ thuộc vào thời tiết

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống và nông nghiệp, cuộc sống và nền kinh tế luôn gắn liền với thời tiết. Mưa, nắng, bão lụt đều ảnh hưởng trực tiếp đến mùa màng, sinh kế và thậm chí là các lễ nghi tôn giáo. Hiện nay, biến đổi khí hậu đang khiến sự phụ thuộc này trở nên phức tạp và đầy thách thức hơn.

Hoạt động ngoài trời và sự phụ thuộc thời tiết

Ở các nước phương Tây, nhiều hoạt động giải trí, thể thao và xã hội diễn ra ngoài trời như dã ngoại, cắm trại, các trận đấu thể thao, lễ hội âm nhạc. Do đó, việc lên kế hoạch cho các hoạt động này thường 'weather-dependent' – phụ thuộc rất nhiều vào dự báo thời tiết, và thời tiết xấu có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm hoặc thậm chí gây hủy bỏ sự kiện.