(Top Banner Ad)
weather vane
B2
noun B2 Khí tượng học, Kiến trúc

weather vane

UK: /ˈweðə veɪn/ • US: /ˈweðər veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chong chóng gió cánh gió chỉ hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device, usually shaped like an arrow, that rotates to show the direction of the wind.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị, thường có hình dạng mũi tên, xoay để chỉ hướng gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather vane spun rapidly in the strong wind."

    "Cái chong chóng gió quay rất nhanh trong cơn gió mạnh."

  • "The weather vane on top of the barn was shaped like a rooster."

    "Cái chong chóng gió trên đỉnh chuồng được tạo hình giống một con gà trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weathercock Gà gió (một loại weather vane hình con gà)
Noun vane Cánh quạt, phiến (trong nhiều ngữ cảnh khác nhau)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wederfana
Middle English
wederfane
English
weather vane

Nguồn gốc của 'Weather Vane'

Từ 'weather vane' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wederfana', kết hợp giữa 'weder' (thời tiết) và 'fana' (cờ). Ban đầu, chúng được sử dụng để chỉ hướng gió và dự đoán thời tiết, thường được đặt trên các tòa nhà cao.

Usage Note

Weather vane thường được gắn trên đỉnh các tòa nhà cao tầng hoặc các công trình khác để dễ dàng quan sát hướng gió. Nó không chỉ là một công cụ đo lường mà còn có thể là một yếu tố trang trí kiến trúc. Thiết kế có thể rất đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp, đôi khi mang tính biểu tượng văn hóa hoặc lịch sử.

Prepositions

on

"on" thường được sử dụng để chỉ vị trí của weather vane: The weather vane is on the roof.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather vane
  • rusty rusty weather vane
    (cột gió bị rỉ sét)
  • gilded gilded weather vane
    (cột gió mạ vàng)
Verb + weather vane
  • watch watch the weather vane
    (xem cột gió)
  • follow follow the weather vane
    (đi theo hướng của cột gió)

Idioms

  • to be a weather vane

    người hay thay đổi ý kiến, ba phải

    "He's such a weather vane; he changes his opinion depending on who he's talking to."

    (Anh ta đúng là một người ba phải; anh ta thay đổi ý kiến tùy thuộc vào người anh ta đang nói chuyện.)

  • like a weather vane

    như chong chóng, không kiên định

    "Her political views are like a weather vane, constantly shifting."

    (Quan điểm chính trị của cô ấy như chong chóng, liên tục thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather vane

noun
Lật mặt

Một thiết bị, thường có hình dạng mũi tên, xoay để chỉ hướng gió.

"The weather vane spun rapidly in the strong wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather vane".

Biểu tượng trên đỉnh Weather Vane

Ở phương Tây, weather vane thường có hình dạng con gà trống (weathercock) trên đỉnh. Điều này có nguồn gốc từ truyền thống Cơ đốc giáo, khi con gà trống được xem là biểu tượng của sự tỉnh táo và cảnh giác.

Vị trí của Weather Vane

Weather vane thường được đặt trên đỉnh các tòa nhà, nhà thờ hoặc chuồng trại không chỉ để đo hướng gió mà còn như một vật trang trí, tạo điểm nhấn cho kiến trúc.