weather vane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device, usually shaped like an arrow, that rotates to show the direction of the wind.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị, thường có hình dạng mũi tên, xoay để chỉ hướng gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather vane spun rapidly in the strong wind."
"Cái chong chóng gió quay rất nhanh trong cơn gió mạnh."
-
"The weather vane on top of the barn was shaped like a rooster."
"Cái chong chóng gió trên đỉnh chuồng được tạo hình giống một con gà trống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weathercock | Gà gió (một loại weather vane hình con gà) |
| Noun | vane | Cánh quạt, phiến (trong nhiều ngữ cảnh khác nhau) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Weather vane thường được gắn trên đỉnh các tòa nhà cao tầng hoặc các công trình khác để dễ dàng quan sát hướng gió. Nó không chỉ là một công cụ đo lường mà còn có thể là một yếu tố trang trí kiến trúc. Thiết kế có thể rất đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp, đôi khi mang tính biểu tượng văn hóa hoặc lịch sử.
Prepositions
"on" thường được sử dụng để chỉ vị trí của weather vane: The weather vane is on the roof.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rusty rusty weather vane (cột gió bị rỉ sét)
-
gilded gilded weather vane (cột gió mạ vàng)
-
watch watch the weather vane (xem cột gió)
-
follow follow the weather vane (đi theo hướng của cột gió)
Idioms
-
to be a weather vane
người hay thay đổi ý kiến, ba phải
"He's such a weather vane; he changes his opinion depending on who he's talking to."
(Anh ta đúng là một người ba phải; anh ta thay đổi ý kiến tùy thuộc vào người anh ta đang nói chuyện.)
-
like a weather vane
như chong chóng, không kiên định
"Her political views are like a weather vane, constantly shifting."
(Quan điểm chính trị của cô ấy như chong chóng, liên tục thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weather vane
nounMột thiết bị, thường có hình dạng mũi tên, xoay để chỉ hướng gió.
"The weather vane spun rapidly in the strong wind."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather vane".
