(Top Banner Ad)
wind vane
B1
noun B1 Khí tượng học, Vật lý

wind vane

UK: /ˈwɪnd veɪn/ • US: /ˈwɪnd veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chong chóng gió cái chỉ hướng gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weather instrument used to indicate the direction of the wind.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ thời tiết được sử dụng để chỉ hướng gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind vane showed that the wind was coming from the north."

    "Cái chong chóng gió chỉ rằng gió đang thổi từ hướng bắc."

  • "The farm had a wind vane shaped like a rooster."

    "Trang trại có một cái chong chóng gió hình con gà trống."

  • "We looked at the wind vane to determine which way to sail."

    "Chúng tôi nhìn vào chong chóng gió để xác định hướng chèo thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió (không khí chuyển động)
Verb wind Cuốn, quấn; thổi (như gió)
Noun vane Cánh quạt (trên thiết bị); cánh chỉ hướng gió
Noun weather vane Phong vũ biểu; cánh chỉ gió (đồng nghĩa với 'wind vane')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Old English
fana
Modern English
wind vane (kết hợp 'wind' và 'vane')

Nguồn gốc 'wind vane'

'Wind vane' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Wind' (gió) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wind'. 'Vane' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fana', nghĩa là 'lá cờ' hoặc 'biểu ngữ'. Ban đầu, các 'vane' thường là những mảnh vải hoặc kim loại đơn giản được gắn trên cột để chỉ hướng gió. Theo thời gian, chúng phát triển thành các thiết bị phức tạp và trang trí hơn, nhưng chức năng cơ bản vẫn là đo và chỉ hướng gió.

Usage Note

Wind vane thường được đặt trên các tòa nhà cao tầng, tháp hoặc các khu vực trống trải để có thể dễ dàng đón gió. Nó hoạt động bằng cách xoay tự do và chỉ về hướng mà gió thổi tới. Hình dạng thường thấy là hình con gà trống, mũi tên hoặc các hình trang trí khác. Cần phân biệt với anemometer (máy đo tốc độ gió).

Prepositions

on above

'On' được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của một vật thể (ví dụ: The wind vane is on the roof). 'Above' được sử dụng để chỉ vị trí cao hơn một vật thể khác (ví dụ: The wind vane is above the house).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind vane
  • ornate an ornate wind vane
    (một phong vũ biểu trang trí công phu)
  • simple a simple wind vane
    (một phong vũ biểu đơn giản)
  • rusty a rusty wind vane
    (một phong vũ biểu bị gỉ sét)
  • decorative a decorative wind vane
    (một phong vũ biểu mang tính trang trí)
Verb + wind vane
  • turn The wind vane turns.
    (Cánh chỉ gió quay.)
  • point The wind vane points north.
    (Cánh chỉ gió chỉ về phía bắc.)
  • install They installed a new wind vane.
    (Họ lắp đặt một phong vũ biểu mới.)
Noun + wind vane (location/material)
  • rooftop a rooftop wind vane
    (một phong vũ biểu trên mái nhà)
  • copper a copper wind vane
    (một phong vũ biểu bằng đồng)

Idioms

  • to turn like a wind vane

    Thay đổi ý kiến, quan điểm thường xuyên; gió chiều nào xoay chiều đó; không có chính kiến.

    "He turns like a wind vane, always agreeing with whoever is speaking."

    (Anh ta gió chiều nào xoay chiều đó, luôn đồng ý với bất cứ ai đang nói.)

  • to be a wind vane

    Là người dễ bị ảnh hưởng, không có chính kiến riêng.

    "Don't be a wind vane; stick to your principles."

    (Đừng làm người gió chiều nào xoay chiều đó; hãy kiên định với nguyên tắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind vane

noun
Lật mặt

Một dụng cụ thời tiết được sử dụng để chỉ hướng gió.

"The wind vane showed that the wind was coming from the north."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind vane".

Biểu tượng trên mái nhà

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn, 'wind vane' thường được gắn trên đỉnh mái nhà của nhà kho, chuồng trại hoặc nhà ở. Chúng không chỉ có chức năng đo hướng gió mà còn là một vật trang trí kiến trúc. Hình gà trống (weathercock) là hình phổ biến nhất, tượng trưng cho sự cảnh giác và báo hiệu bình minh.

Biểu tượng của sự thay đổi và hướng đi

Vì 'wind vane' liên tục quay để chỉ hướng gió, nó thường được xem là biểu tượng của sự thay đổi, định hướng và đôi khi là sự thiếu kiên định trong quan điểm. Tuy nhiên, chức năng chính của nó là giúp con người nhận biết và thích nghi với sự thay đổi của tự nhiên.