(Top Banner Ad)
wind sock
B1
danh từ B1 Hàng không, Khí tượng học

wind sock

UK: /ˈwɪnd sɒk/ • US: /ˈwɪnd sɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

ống tay áo gió túi chỉ hướng gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truncated cloth cone mounted on a mast to indicate wind direction and approximate wind speed.

Vietnamese Meaning

Một hình nón cụt bằng vải được gắn trên cột để chỉ hướng gió và ước tính tốc độ gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind sock indicated a strong crosswind."

    "Ống tay áo gió chỉ ra một luồng gió ngang mạnh."

  • "Pilots use the wind sock to determine the best runway for landing."

    "Phi công sử dụng ống tay áo gió để xác định đường băng tốt nhất để hạ cánh."

  • "The wind sock was whipping around in the strong gusts."

    "Ống tay áo gió đang quằn quại trong những cơn gió giật mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió (thành phần cấu tạo của 'wind sock')
Noun sock Tất, vớ (thành phần cấu tạo của 'wind sock')
Noun wind sock Ống gió, cọc tiêu gió

Synonyms

air sleeve (ống tay áo gió)windsock (ống tay áo gió)

Related Words

Subject Area

Hàng không, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
English
wind
Latin
soccus
Old English
socc
English
sock
English
wind sock

Nguồn gốc đơn giản của 'wind sock'

Từ 'wind sock' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'wind' (gió) và 'sock' (tất/vớ). Nó mô tả chính xác chức năng của vật thể này: một cái 'tất' hình ống được thiết kế để 'hứng gió' nhằm chỉ hướng và tốc độ gió. Mặc dù các thành phần của từ có nguồn gốc cổ xưa hơn (như 'wind' từ tiếng German cổ và 'sock' từ tiếng Latin qua tiếng Anh cổ), bản thân 'wind sock' như một thiết bị cụ thể đã xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực hàng không để đảm bảo an toàn.

Usage Note

Wind sock thường được sử dụng tại các sân bay, nhà máy hóa chất và những nơi cần theo dõi hướng và tốc độ gió. Nó cho biết hướng gió thổi tới (đầu rộng của hình nón hướng về hướng gió thổi). Độ căng của hình nón cho biết tốc độ gió: hình nón càng căng, gió càng mạnh. Không nên nhầm lẫn với 'weather vane' (chong chóng gió), cái chỉ hướng gió một cách chính xác hơn nhưng không ước lượng được tốc độ gió.

Prepositions

on near at

on (trên): The wind sock is on the pole. near (gần): The wind sock is near the runway. at (tại): The wind sock at the airport indicates a strong wind.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + wind sock
  • install install a wind sock
    (lắp đặt một ống gió)
  • check check the wind sock
    (kiểm tra ống gió)
  • observe observe the wind sock
    (quan sát ống gió)
Tính từ + wind sock
  • bright a bright wind sock
    (một ống gió sáng màu)
  • orange an orange wind sock
    (một ống gió màu cam)
  • damaged a damaged wind sock
    (một ống gió bị hỏng)
Cụm danh từ
  • airport airport wind sock
    (ống gió sân bay)
  • helipad helipad wind sock
    (ống gió bãi đáp trực thăng)

Idioms

  • be like a wind sock

    Thay đổi ý kiến liên tục, dễ bị lung lay bởi hoàn cảnh hoặc ý kiến của người khác; gió chiều nào xoay chiều ấy.

    "He's always changing his mind; he's like a wind sock, going wherever the wind blows."

    (Anh ta luôn thay đổi ý kiến; anh ta giống như một cọc tiêu gió vậy, gió chiều nào xoay chiều ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind sock

danh từ
Lật mặt

Một hình nón cụt bằng vải được gắn trên cột để chỉ hướng gió và ước tính tốc độ gió.

"The wind sock indicated a strong crosswind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind sock".

Thiết bị an toàn hàng không

Ống gió (wind sock) là một thiết bị an toàn cực kỳ quan trọng tại các sân bay, bãi đáp trực thăng và các khu vực công nghiệp có nguy cơ cháy nổ cao. Nó cung cấp thông tin trực quan nhanh chóng về hướng và tốc độ gió cho phi công, nhân viên mặt đất và công nhân, giúp họ đưa ra quyết định an toàn trong việc cất cánh, hạ cánh hoặc xử lý các chất dễ bay hơi. Màu sắc sặc sỡ (thường là cam và trắng) giúp dễ dàng nhìn thấy từ xa.

Biểu tượng của sự thay đổi và thiếu kiên định

Ngoài chức năng thực tế, 'wind sock' còn được dùng như một biểu tượng văn hóa để chỉ những người hoặc tổ chức dễ dàng thay đổi quan điểm, chính sách theo xu hướng thịnh hành hoặc áp lực bên ngoài, giống như ống gió luôn quay theo hướng gió thổi. Cách dùng này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiên định, không có lập trường vững vàng hoặc chạy theo thời thế.